Bơm tay thủy lực Riken P-1B / P-1B Riken Hydraulic Pumps

Tình trạng: Hàng mới 100%
Giá bán: Liên hệ
Hiệu lực giá bán:
  • Model: P-1B
  • Tải trọng: 2 tấn
  • Áp suất làm việc: 2-70 Mpa
  • Lượng dầu xả trên một hành trình: 2.3 - 13 cm³ (mL)
  • Dung tích bình chứa dầu: 700 cm³ (0.7 lít)
  • Thể tích dầu sử dụng hiệu dụng: 600 cm³ (0.6 lít)
  • Cổng dầu ra (Discharge Port): Rc 3/8
  • Lực tác động lên tay đòn tại 70 MPa: 534 N
  • Loại dầu thủy lực khuyên dùng: ISO VG32 (Riken Power Oil hoặc tương đương)
  • Khối lượng: 7 Kg
  • Xuất xứ: Nhật bản
  • Nhà sản xuất: RIKEN KIKI CO., LTD.

Bơm tay thủy lực Riken P-1B / P-1B Riken Hydraulic Pumps


Bơm tay thủy lực Riken Kiki P-1B là dòng bơm cao áp (70 MPa) vận hành bằng tay được sản xuất tại Nhật Bản, nổi tiếng với thiết kế tích hợp tối ưu và hiệu suất hoạt động cực kỳ bền bỉ.


1. Đặc điểm nổi bật của Bơm tay thủy lực Riken Kiki P-1B
  • Thiết kế tích hợp siêu gọn nhẹ: Van an toàn (safety valve), van khí (air valve) và van xả/vận hành đều được tích hợp đồng bộ bên trong bình chứa dầu, giúp kết cấu tổng thể nhỏ gọn và dễ dàng di chuyển tại công trường.
  • Cơ chế bơm 2 tốc độ (Two-speed): Tự động chuyển đổi linh hoạt giữa áp suất thấp (hành trình nhanh khi không tải) và áp suất cao (khi có tải), tối ưu hóa đáng kể tiến độ và hiệu suất làm việc.
  • Độ bền cao: Thân bơm được chế tạo từ thép hợp kim chất lượng cao vô cùng chắc chắn và chịu va đập tốt.

2. Ứng dụng thực tế của Bơm tay thủy lực Riken Kiki P-1B
  • Chuyên dụng cho thiết bị tác động đơn: Thiết kế dành riêng để phối hợp và cung cấp áp lực vận hành cho các dòng kích thủy lực, xi-lanh thủy lực tác động đơn (1 chiều - hồi về bằng lò xo hoặc tự trọng).
  • Sử dụng rộng rãi trong công nghiệp: Ứng dụng phổ biến tại các xưởng cơ khí, công trường xây dựng, đóng tàu trong các tác vụ đòi hỏi lực ép lớn như nâng hạ, uốn cong, dập, cắt hoặc kiểm tra áp suất đường ống.

3. Thông số kỹ thuật chi tiết của Bơm tay thủy lực Riken Kiki P-1B
Model P-1B (Dòng tiêu chuẩn - Thân thép)
Áp suất làm việc tối đa (Cao áp) 70 MPa (700 bar)
Áp suất làm việc (Áp thấp) 2 MPa (20 bar)
Lượng dầu xả trên một hành trình (Cao áp) 2.3 cm³ (mL)
Lượng dầu xả trên một hành trình (Áp thấp) 13.0 cm³ (mL)
Dung tích bình chứa dầu 700 cm³ (0.7 lít)
Thể tích dầu sử dụng hiệu dụng 600 cm³ (0.6 lít)
Cổng dầu ra (Discharge Port) Rc 3/8
Lực tác động lên tay đòn tại 70 MPa 534 N
Loại dầu thủy lực khuyên dùng ISO VG32 (Riken Power Oil hoặc tương đương)
Trọng lượng bơm Khoảng 7.0 kg
Xuất xứ Nhật Bản (Made in Japan)


Khuyến cáo từ nhà sản xuất: Trước khi vận hành thiết bị, người dùng bắt buộc phải đọc kỹ và hiểu rõ toàn bộ nội dung hướng dẫn an toàn đi kèm máy để phòng ngừa tối đa rủi ro tai nạn lao động hoặc hư hỏng tài sản.

Lưu ý trước khi vận hành
  • Bắt buộc mở van khí (Air Valve):Trước khi bắt đầu bơm, bạn cần phải mở van xả khí tích hợp trên bình chứa dầu. Việc vận hành khi van khí đóng chặt có thể làm gia tăng áp suất bên trong lòng bình chứa khi dầu hồi về, dẫn đến nguy cơ biến dạng hoặc hỏng bình chứa dầu.
  • Tháo nút chặn bảo vệ (Blind Plug): Tháo bỏ nút ren chặn bảo vệ tại cổng xả dầu trước khi lắp đặt các đầu nối cao áp hoặc ống dẫn thủy lực.
  • Kiểm tra độ tương thích áp suất: Đảm bảo tất cả phụ kiện kết nối ngoài như ống dây thủy lực, khớp nối nhanh, đồng hồ đo áp suất... đều phải là hàng chính hãng hoặc có khả năng chịu tải tương đương áp suất làm việc tối đa của bơm là 70 MPa (700 bar)

Quy định an toàn trong khi vận hành
  • Tuyệt đối không tự ý điều chỉnh van an toàn: Bơm được nhà sản xuất cài đặt sẵn van an toàn ở mức áp suất bảo vệ tối đa (khoảng 73 MPa). Việc cố tình siết chặt hoặc thay đổi thông số này có thể gây nổ hệ thống do quá áp.
  • Tránh xa tia dầu cao áp: Không bao giờ đặt tay hoặc bất kỳ bộ phận cơ thể nào gần khu vực có nguy cơ rò rỉ dầu thủy lực. Tia dầu áp suất cao (700 bar) có khả năng xuyên thủng da người và gây nhiễm độc, chấn thương nghiêm trọng.
  • Không đột ngột xả áp khi có tải: Khi đang nâng vật nặng bằng kích, việc vặn van xả quá nhanh hoặc đột ngột sẽ khiến tải trọng rơi tự do vô cùng nguy hiểm. Cần xoay van xả từ từ để hạ tải an toàn.
  • Môi trường làm việc an toàn: Không sử dụng bơm gần nguồn lửa hoặc những nơi có vật liệu dễ cháy nổ để hạn chế tối đa nguy cơ hỏa hoạn trong trường hợp sự cố rò rỉ hoặc bắn tia dầu thủy lực xảy ra.

Lưu ý về hướng đặt và di chuyển
  • Sử dụng ở trạng thái nằm ngang: Bản tiêu chuẩn P-1B được thiết kế để vận hành tối ưu ở tư thế nằm phẳng. Nếu nhu cầu công việc bắt buộc phải dùng bơm theo phương thẳng đứng (vận hành dọc), người dùng cần liên hệ Riken Kiki để được trang bị thêm bộ phận phụ trợ đặc biệt (mã phiên bản dọc là P-1B-V).
  • Nghiêm cấm tự ý cải tiến: Mọi hành vi tự ý hoán cải kết cấu, mạch thủy lực của bơm mà không có sự chấp thuận bằng văn bản từ Riken Kiki sẽ làm mất hiệu lực bảo hành và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng.

BƠM THỦY LỰC RIKEN (NHẬT BẢN) – SỨC MẠNH VÀ ĐỘ TIN CẬY TUYỆT ĐỐI

Được thành lập từ năm 1955, Riken Kiki Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất thiết bị thủy lực cao áp hàng đầu Nhật Bản. Trải qua hơn 70 năm phát triển, thương hiệu Riken (thường được biết đến với tên gọi Riken Kiki hay Riken Seiki tại Việt Nam) đã trở thành biểu tượng toàn cầu về giải pháp thủy lực siêu cao áp chất lượng cao.

1. Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và uy tín
  • 100% Made in Japan: Toàn bộ các dòng bơm thủy lực Riken, bao gồm từ bơm tay (như model P-1B) cho đến bơm điện và bơm khí nén, đều được nghiên cứu, phát triển và chế tạo trực tiếp tại nhà máy Riken Seiki Co., Ltd. (Nhật Bản).
  • Kinh nghiệm lâu đời: Với nền tảng gia công cơ khí chính xác đỉnh cao của Nhật Bản, Riken chuyên sâu vào các dòng thiết bị chịu áp lực cực lớn, phục vụ cho các ngành công nghiệp nặng, xây dựng, đóng tàu và các phòng thí nghiệm cấu trúc trên toàn thế giới.

2. Các đặc điểm vượt trội của bơm thủy lực Riken
  • Dẫn đầu về công nghệ siêu cao áp (Ultra-high Pressure): Khác với các dòng bơm thông thường, Riken đặc biệt khẳng định vị thế trong phân khúc áp lực siêu cao, phổ biến từ dải 70 MPa (700 bar), 200 MPa cho tới các dòng bơm tay siêu cao áp đặc chủng lên tới 300 MPa và 400 MPa.
  • Hiệu suất chuyển đổi tối ưu (Cơ chế 2 tốc độ): Hầu hết các dòng bơm của Riken đều tích hợp công nghệ bơm hai giai đoạn. Thiết bị tự động chạy ở tốc độ cao khi không tải để tiết kiệm thời gian tiếp cận, và tự động chuyển sang hành trình áp cao khi tiếp tải, giúp tối đa hóa tiến độ công việc và giảm sức người/năng lượng tiêu thụ.
  • Kết cấu tích hợp thông minh: Các bộ phận cốt lõi như van an toàn (safety valve), van điều khiển hệ thống và bình chứa dầu được đúc liền khối hoặc tích hợp đồng bộ gọn gàng. Điều này không chỉ giúp giảm tối đa kích thước, trọng lượng máy mà còn hạn chế rủi ro rò rỉ dầu ra môi trường.
  • Độ bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt: Sử dụng các vật liệu cao cấp như thép hợp kim chịu lực cường độ cao hoặc nhôm chống mài mòn (dòng Aluminum series), bơm Riken có khả năng chống va đập tuyệt vời, vận hành ổn định trong các nhà xưởng rèn đúc hoặc công trường xây dựng bụi bặm.

3. Tiêu chuẩn chất lượng khắt khe
  • Hệ thống quản lý đạt chuẩn quốc tế: Quy trình sản xuất của Riken được vận hành và giám sát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001. Đảm bảo mọi sản phẩm xuất xưởng đều đồng nhất về thông số và không có lỗi kỹ thuật.
  • Kiểm thử áp lực tuyệt đối: Trước khi bàn giao tới tay khách hàng, từng chiếc bơm thủy lực đều phải trải qua các bài kiểm tra phá hủy và kiểm tra độ bền áp suất cực hạn (Endurance & Breaking test) bằng hệ thống máy thử nghiệm chuyên dụng của hãng.
  • An toàn là trên hết: Tất cả sản phẩm bơm Riken đều tích hợp van bảo vệ quá áp được cài đặt sẵn tại nhà máy. Đảm bảo hệ thống tự động xả dầu ngược về bình chứa nếu áp suất vượt quá ngưỡng an toàn cho phép, bảo vệ tối đa cho người vận hành và thiết bị kết nối ngoài (như kích, xi-lanh).

Các dòng bơm thủy lực của Riken


Dải sản phẩm bơm thủy lực của Riken Kiki cực kỳ đa dạng, trải dài từ các dòng bơm vận hành bằng tay cho đến bơm điện và bơm khí nén. Điểm chung lớn nhất của thương hiệu này là tập trung vào phân khúc siêu cao áp (70 MPa – 200 MPa) với kết cấu siêu bền, tích hợp công nghệ hai tốc độ tự động chuyển đổi thông minh.
1. Dòng Bơm Tay Thủy Lực (Manual Pumps)

Đây là phân khúc phổ biến nhất của hãng nhờ tính cơ động, độ bền vật liệu cao và không phụ thuộc vào nguồn năng lượng điện hay khí nén.

1.1. Bơm Tay Thủy Lực Riken Kiki - Series P-1
Riken Kiki Series P-1 là dòng bơm thủy lực vận hành bằng tay siêu cao áp tiêu chuẩn của Nhật Bản. Đây là giải pháp nguồn cấp áp lực nhỏ gọn, cơ động và cực kỳ bền bỉ, được thiết kế chuyên dụng cho các loại xi-lanh hoặc kích thủy lực tác động đơn (1 chiều hồi về bằng lò xo hoặc tự trọng).

Đặc điểm thiết kế vượt trội
  • Kết cấu siêu tích hợp (All-in-One): Toàn bộ các bộ phận cốt lõi bao gồm van an toàn chống quá áp (Safety Valve), van xả khí (Air Valve) và van xả áp dầu đều được tích hợp đồng bộ bên trong lòng bình chứa dầu. Thiết kế này tối giản kích thước cơ học và triệt tiêu nguy cơ rò rỉ rạn nứt đầu nối.
  • Vật liệu chế tạo cao cấp: Thân bơm kết cấu cơ khí chính xác chịu lực va đập cực tốt. Ngoài phiên bản thân thép tiêu chuẩn (như P-1B), dòng này còn có phiên bản thân bằng hợp kim nhôm siêu nhẹ (P-1B-AL) giúp giảm tối đa trọng lượng khi cần xách tay di chuyển liên tục.
  • Tư thế vận hành linh hoạt: Bản tiêu chuẩn được thiết kế nằm ngang. Tuy nhiên, hãng có cung cấp thêm biến thể vận hành theo phương đứng (P-1B-V) đáp ứng linh hoạt các không gian thao tác chật hẹp đặc thù.

Tính năng công nghệ nổi bật
  • Cơ chế bơm hai tốc độ tự động (Two-stage displacement): Bơm tích hợp hai piston chịu trách nhiệm cho hai giai đoạn áp suất riêng biệt:
    • Giai đoạn áp thấp: Cho lưu lượng dầu ra lớn hành trình nhanh, giúp xi-lanh/kích nhanh chóng tiếp cận bề mặt vật tải khi chưa có lực cản.
    • Giai đoạn cao áp: Khi hệ thống bắt đầu nhận tải, bơm tự động chuyển mạch sang dải cao áp áp lực lớn, giúp người vận hành tốn ít lực tay đòn nhất mà vẫn sinh ra lực ép khổng lồ.
  • Bảo vệ quá áp tuyệt đối: Van an toàn được nhà máy Riken thiết lập sẵn, tự động xả tràn dầu ngược về bình chứa nếu áp suất hệ thống chạm ngưỡng giới hạn nguy hiểm, bảo vệ toàn diện cho đường ống cao áp và thiết bị đầu cuối.

Thông số kỹ thuật cơ bản (Dòng Series P-1)
Model Áp suất
làm việc
tối đa
(MPa)
Lưu lượng
dầu xả
/ 1 hành trình
(cm3)
Kích thước
cổng ren
đầu ra
(Rc)
Môi chất
vận hành
khuyên dùng
Tổng dung
tích bình
chứa dầu
(cm3)
Thể tích
dầu sử dụng
khả dụng
(cm3)
Lực tác
động tay
đòn lớn nhất
tại 70 MPa
(N)
Trọng lượng
(kg)
Áp cao Áp thấp Áp cao Áp thấp
P-1B (-V) 70 2 2.3 13.0 3/8 ISO VG32 700 600 534 7.0
P-1D (-V) 9.0
P-1DCB (-V) 11.0
P-1B-AL (-V) 4.8
1.2. Bơm Tay Thủy Lực Riken Kiki - Series P-4
Riken Kiki Series P-4 là dòng bơm tay thủy lực cao áp dải dung tích bình dầu tầm trung (2.5 Lít) của Nhật Bản. Khác với dòng P-1 mini, Series P-4 cung cấp lượng dầu hiệu dụng lớn hơn, cho phép phối hợp linh hoạt với các loại xi-lanh thủy lực cỡ trung hoặc vận hành đồng thời cho hệ thống có đường ống dài mà không sợ thiếu hụt môi chất.

Các phiên bản cấu trúc (Model Code Structure)

Dòng Series P-4 được nhà sản xuất Riken tối ưu hóa thành nhiều cấu hình van để phục vụ cho các cơ cấu chấp hành khác nhau

  • P-4 (Bản chuẩn): Thiết kế cơ bản dùng cho xi-lanh tác động đơn (1 chiều).
  • P-4D: Tích hợp sẵn van điều hướng (Manual change valve mã SMVT-43) chuyên dùng điều khiển xi-lanh tác động kép (2 chiều).
  • P-4DCB: Phiên bản dành cho xi-lanh tác động kép có tích hợp thêm van đối trọng (Counterbalance valve) giúp kiểm soát tải trọng đi xuống một cách an toàn.
  • P-4-AL: Phiên bản trọng lượng nhẹ làm bằng hợp kim nhôm (Aluminum), bình chứa 1.5 Lít chuyên dùng cho xi-lanh 1 chiều.
  • Ký hiệu đuôi "-V" (Ví dụ P-4-V): Phiên bản đặc chủng dùng để vận hành theo phương đứng (hướng dọc).

Đặc điểm và Tính năng vượt trội
  • Điều khiển 2 tốc độ tự động (Two-stage speed control): Tích hợp cơ chế tự động chuyển mạch áp suất. Khi không tải, bơm xả lưu lượng lớn (13.0 cm³/hành trình) để xi-lanh đi nhanh. Khi gặp tải, bơm tự chuyển sang hành trình cao áp (2.3 cm³/hành trình) giúp giảm thiểu lực tác động lên tay đòn của người thợ.
  • Dung tích bình dầu mở rộng: Với thể tích dầu sử dụng hiệu dụng lên tới 1.8 Lít (ở bản thân thép), dòng P-4 khắc phục hoàn toàn nhược điểm thiếu dầu của dòng P-1 khi phải đẩy các hành trình xi-lanh dài.
  • An toàn cao: Hệ thống van khí (Air valve), van an toàn bảo vệ quá áp (Safety valve cài đặt tại 73 MPa) tích hợp sẵn trong block bơm bảo vệ toàn diện hệ thống mạch khỏi nguy cơ cháy nổ do quá tải.

Thông số kỹ thuật cơ bản (Dòng Series P-4)
Model Áp suất
làm việc
tối đa
(MPa)
Lưu lượng
dầu xả
/ 1 hành trình
(cm3)
Kích thước
cổng ren
đầu ra
(Rc)
Môi chất
vận hành
khuyên dùng
Tổng dung
tích bình
chứa dầu
(cm3)
Thể tích
dầu sử dụng
khả dụng
(cm3)
Lực tác
động tay
đòn lớn nhất
tại 70 MPa
(N)
Trọng lượng
(kg)
Áp cao Áp thấp Áp cao Áp thấp
P-4 (-V) 70 2 2.3 13.0 3/8 ISO VG32 2500 1800 338 11.5
P-4D (-V) 13.5
P-4DCB (-V) 15.5
P-4-AL (-V) 1500 1200 534 6.3
1.3. Bơm Tay Thủy Lực Riken Kiki - Series P-8
Riken Kiki Series P-8 là dòng bơm tay thủy lực cao áp có dung tích bình chứa dầu lớn nhất trong phân khúc bơm tay tiêu chuẩn của hãng (bình dầu 2.1 Lít). Với ưu thế về thể tích dầu sử dụng hiệu dụng lớn và lưu lượng xả cao, Series P-8 chuyên dùng để cấp nguồn cho các dòng xi-lanh/kích thủy lực hạng nặng (như loại kích 100 tấn) hoặc vận hành cho hệ thống gồm nhiều thiết bị phân nhánh.

Phân loại cấu hình van (Model Code Structure)

Nhằm đáp ứng linh hoạt các cơ cấu chấp hành khác nhau, dòng Series P-8 được chia làm 3 phiên bản cấu trúc cốt lõi:

  • Model P-8 (Bản tiêu chuẩn): Thiết kế tích hợp van xả cơ bản, chuyên dùng để điều khiển các dòng xi-lanh thủy lực tác động đơn (1 chiều).
  • Model P-8D: Được trang bị thêm cụm van điều hướng tay gạt 4 ngả (Manual 4-way valve mã SMVT-43), chuyên dụng cho các dòng xi-lanh thủy lực tác động kép (2 chiều).
  • Model P-8DCB: Phiên bản đặt hàng riêng (Make-to-order), tích hợp cụm van điều hướng kèm van đối trọng (Counterbalance valve mã SCBT-43B) để kiểm soát tốc độ và giữ tải trọng rơi tự do an toàn khi vận hành xi-lanh 2 chiều.

Đặc điểm và Tính năng vượt trội
  • Cơ chế 2 tốc độ tự động hiệu suất cao: Hệ thống tự động chuyển đổi thông minh giữa 2 dải áp lực. Hành trình không tải (áp thấp) cho lưu lượng xả cực đại lên đến 31.0 cm³/hành trình giúp kích tiến nhanh tới vật tải. Khi gặp tải, bơm tự động chuyển sang dải cao áp (3.1 cm³/hành trình) giúp tối ưu lực đẩy.
  • Bình chứa dầu dung tích lớn: Khắc phục triệt để bài toán thiếu dầu của các dòng P-1 hay P-4 khi phải vận hành kích hành trình dài hoặc hệ thống ống dẫn dầu dài phức tạp. Thể tích dầu hiệu dụng đạt 1.8 Lít.
  • Vận hành nhẹ nhàng, an toàn: Nhờ tối ưu hóa tay đòn cơ học, lực tác động tối đa lên tay đòn tại mức áp suất đỉnh 70 MPa chỉ ở mức 461 N (khoảng 47 kg lực), nhẹ hơn đáng kể so với dòng P-1. Bơm tích hợp cả van an toàn cao áp và thấp áp bên trong block thân thép.

Thông số kỹ thuật chi tiết (Dòng Series P-8)
Model Áp suất
làm việc
tối đa
(MPa)
Lưu lượng
dầu xả
/ 1 hành trình
(cm3)
Kích thước
cổng ren
đầu ra
(Rc)
Môi chất
vận hành
khuyên dùng
Tổng dung
tích bình
chứa dầu
(cm3)
Thể tích
dầu sử dụng
khả dụng
(cm3)
Lực tác
động tay
đòn lớn nhất
tại 70 MPa
(N)
Trọng lượng
(kg)
Áp cao Áp thấp Áp cao Áp thấp
P-8 70 2 3.1 31.0 3/8 ISO VG32 2100 1800 461 13.5
P-8D 15.5
P-8DCB 17.5
1.4. Bơm Tay Thủy Lực Riken Kiki - Series P-5
Riken Kiki Series P-5 là dòng bơm tay thủy lực cao áp có dung tích bình chứa dầu cực lớn (6 Lít) và lưu lượng xả giai đoạn áp thấp siêu mạnh (90 cm³/hành trình). Dòng bơm này chuyên dùng để cấp nguồn cho các hệ thống xi-lanh/kích thủy lực cỡ lớn, hành trình dài hoặc các cụm phân phối nhiều thiết bị hoạt động đồng thời đòi hỏi lượng môi chất tuần hoàn cực cao.

Phân loại cấu hình van (Model Code Structure)

Để đáp ứng linh hoạt cho các cơ cấu chấp hành khác nhau, dòng Series P-5 được chia làm 3 phiên bản cấu trúc cốt lõi [Riken Kiki P-5 Catalog]:

  • Model P-5 (Không ký hiệu đuôi): Thiết kế tích hợp van xả tiêu chuẩn, chuyên dùng để điều khiển các dòng xi-lanh thủy lực tác động đơn (1 chiều).
  • Model P-5D: Được trang bị cụm van điều hướng tay gạt, chuyên dụng cho các dòng xi-lanh thủy lực tác động kép (2 chiều).
  • Model P-5DCB: Phiên bản hàng đặt riêng (Make-to-order), tích hợp cụm van điều hướng kết hợp van đối trọng (Counterbalance valve) giúp kiểm soát tốc độ và giữ an toàn tuyệt đối chống tự trọng tải rơi tự do khi vận hành xi-lanh 2 chiều.

Đặc điểm và Tính năng vượt trội
  • Tốc độ tiếp cận siêu nhanh (Siêu hiệu suất): Nhờ cơ chế tự động chuyển mạch 2 tốc độ thông minh, khi ở giai đoạn áp thấp (không tải), lượng dầu xả đạt tới 90.0 cm³/hành trình, giúp piston xi-lanh tiến sát vật tải trong nháy mắt. Khi gặp tải, bơm tự động chuyển sang dải cao áp 6.1 cm³/hành trình để sinh lực lớn.
  • Bình chứa dầu dung lượng khủng: Thể tích dầu sử dụng hiệu dụng lên tới 5,000 cm³ (5 Lít) trong tổng dung tích bình 6 Lít. Điều này cho phép vận hành liên tục các dòng kích tải trọng lớn có hành trình dài mà không lo hụt dầu.
  • Tích hợp an toàn đồng bộ: Toàn bộ hệ thống van an toàn cao áp bảo vệ quá áp (Safety valve thiết lập tại nhà máy), van khí (Air valve) và khối điều khiển đều nằm gọn trong block bơm thép đúc liền khối, vừa giảm thiểu kích thước tối đa vừa đảm bảo độ an toàn cao nhất.

Thông số kỹ thuật chi tiết (Dòng Series P-5)
Model Áp suất
làm việc
tối đa
(MPa)
Lưu lượng
dầu xả
/ 1 hành trình
(cm3)
Kích thước
cổng ren
đầu ra
(Rc)
Môi chất
vận hành
khuyên dùng
Tổng dung
tích bình
chứa dầu
(cm3)
Thể tích
dầu sử dụng
khả dụng
(cm3)
Lực tác
động tay
đòn lớn nhất
tại 70 MPa
(N)
Trọng lượng
(kg)
Áp cao Áp thấp Áp cao Áp thấp
P-5 70 3 6.1 90.0 3/8 ISO VG32 6000 5000 510 26
P-5D 26
P-5DCB 30
1.5. Bơm Tay Thủy Lực Riken Kiki - Series P-7
Riken Kiki Series P-7 là dòng bơm thủy lực vận hành bằng tay phân khúc hạng nặng (Heavy-duty) sở hữu dung tích bình chứa dầu cực đại (10 Lít). Đây là thiết bị nguồn công suất lớn chuyên dùng để điều khiển hệ thống gồm nhiều kích thủy lực tải trọng lớn, các dòng xi-lanh hành trình siêu dài hoặc trong các ứng dụng kiểm tra áp suất đường ống công nghiệp đòi hỏi lượng dầu mồi tuần hoàn cao.

Phân loại cấu hình và Kiểu mã (Model Code Structure)

Để đáp ứng linh hoạt các cơ cấu chấp hành khác nhau, dòng bơm Series P-7 được phân tách thành các cấu hình tùy chọn áp suất và cụm van điều khiển sau:

  • Theo cơ cấu xi-lanh:
    • Model P-7 (Không đuôi): Tích hợp van xả tiêu chuẩn (mã HOV-33B) dùng cho xi-lanh tác động đơn (1 chiều).
    • Model P-7C: Tích hợp sẵn van điều hướng tay gạt (mã HOV-43) chuyên dùng cho xi-lanh tác động kép (2 chiều).
    • Model P-7DCB: Tích hợp cụm van điều hướng kèm van đối trọng (Counterbalance valve mã SCB-43B) ngăn hiện tượng tự trọng của tải rơi tự do nguy hiểm.
  • Theo dải áp suất giới hạn tối đa:
    • Bản tiêu chuẩn (P-7 / P-7C / P-7DCB): Áp suất cực đại 70 MPa (700 bar). Van an toàn bảo vệ hệ thống tự động xả tràn ngược tại mức 73 MPa.
    • Bản đuôi -210 (Ví dụ P-7-210): Áp suất trung áp cực đại 21 MPa (210 bar). Van an toàn bảo vệ cài đặt tại 22 MPa.
    • Bản đuôi -140 (Ví dụ P-7-140): Áp suất thấp áp cực đại 14 MPa (140 bar). Van an toàn bảo vệ cài đặt tại 15 MPa.

Đặc điểm và Tính năng vượt trội
  • Hành trình kép 2 tốc độ - Lưu lượng xả vượt trội: Bơm sở hữu hệ thống piston lớn giúp tối ưu chu kỳ. Giai đoạn không tải (áp thấp dưới 2 MPa), lưu lượng xả đạt mức kinh ngạc là 90.0 cm³/hành trình đưa xi-lanh tiếp cận nhanh vật tải. Khi vào tải, bơm tự chuyển sang hành trình cao áp đẩy lưu lượng 9.0 cm³/hành trình, duy trì lực tay đòn nhẹ nhàng hơn.
  • Bình dầu dung tích khủng: Tổng thể tích lòng chứa đạt 10,000 cm³ (10 Lít) với thể tích lượng dầu sử dụng hiệu dụng thực tế lên tới 8.0 Lít, cho phép cấp dầu thoải mái cho nhiều thiết bị đầu cuối đồng thời.
  • Độ bền cơ khí tuyệt đối: Do đặc tính cấu trúc chứa lượng lớn dầu và chịu tải áp lực lớn, toàn bộ thân vỏ và chân đế của Series P-7 được đúc bằng vật liệu thép dày siêu chịu lực, tổng trọng lượng bơm khô lên tới khoảng 55 kg mang lại sự thăng bằng, vững chãi tối đa khi vận hành cố định tại công trường.

Thông số kỹ thuật cơ bản (Cấu hình tiêu chuẩn dải 70 MPa)
Model Áp suất
làm việc
tối đa
(MPa)
Lưu lượng
dầu xả
/ 1 hành trình
(cm3)
Kích thước
cổng ren
đầu ra
(Rc)
Môi chất
vận hành
khuyên dùng
Tổng dung
tích bình
chứa dầu
(cm3)
Thể tích
dầu sử dụng
khả dụng
(cm3)
Lực tác
động tay
đòn lớn nhất
tại 70 MPa
(N)
Trọng lượng
(kg)
Áp cao Áp thấp Áp cao Áp thấp
P-7 70 2 9.0 90.0 3/8 ISO VG32 10000 8000 539
(at 70 MPa)
55
P-7C 56
P-7DCB 55
P-7-210 21 22.0 382
(at 21 MPa)
55
P-7C-210 56
P-7DCB-210 55
P-7-140 14 32.0 353
(at 14 MPa)
55
P-7C-140 56
P-7DCB-140 55
1.6. Các Dòng Bơm Thủy Lực Đặc Chủng Riken Kiki (Nhật Bản)
Bên cạnh các dòng bơm tay thân thép dải lớn truyền thống, Riken Kiki cung cấp một dải sản phẩm bơm cơ học vô cùng phong phú bao gồm các biến thể xách tay mini, bơm vận hành bằng chân (bơm chân) và dòng bơm không tích hợp bình dầu để tối ưu thiết kế máy hệ thống. Tất cả đều giữ mức áp suất làm việc tiêu chuẩn cao áp 70 MPa (700 bar).

Đặc điểm & Tính năng chi tiết từng dòng
Series P-16B (Bơm tay siêu nhỏ gọn)
  • Đặc điểm: Là dòng bơm tay có cấu trúc siêu nhẹ và kích thước nhỏ nhất của hãng, vỏ ngoài liền khối bằng hợp kim nhôm-thép bền bỉ.
  • Tính năng: Tích hợp đầy đủ van an toàn chống quá áp, van xả áp và van khí. Sở hữu cơ chế 2 tốc độ tự động chuyển mạch áp suất giúp nâng hiệu suất hành trình không tải.

Series P-6 & P-3 (Bơm thủy lực vận hành bằng chân - Foot Pumps)
  • Đặc điểm: Thiết kế với bàn đạp chân (pedal) bản rộng chắc chắn thay vì cần gạt tay đòn. Giải phóng hoàn toàn đôi tay của người thợ để họ rảnh tay gá đặt phôi, căn chỉnh kích hoặc chi tiết máy khi vận hành.
  • Tính năng:
    • P-6: Bơm chân cao cấp tích hợp cơ chế 2 tốc độ (Low/High pressure) tự động chuyển đổi.
    • P-3: Dòng bơm chân mini kinh tế cho các thao tác đẩy nhẹ hành trình ngắn.

Series P-14 & P-14T (Bơm tay không tích hợp sẵn bình chứa dầu)
  • Đặc điểm đặc biệt: Đây là các dòng bơm không đi kèm thùng chứa dầu (Oil Tank). Đầu bơm được thiết kế để người dùng tự lắp đặt cố định vào các hệ thống thùng dầu trung tâm có sẵn của cụm máy cơ khí lớn.
  • Tính năng: Cho phép lắp đặt linh hoạt theo cả phương đứng (dọc) hoặc phương ngang. Giúp tuần hoàn khối lượng dầu cực lớn từ thùng ngoài mà không bị giới hạn bởi không gian bình chứa tích hợp của bơm.
    • P-14: Thân bơm tiêu chuẩn bắt ren cổng kết nối.
    • P-14T: Phiên bản tích hợp đầu gá tăng cường phụ trợ.

Bảng thông số kỹ thuật cơ bản
Model Áp suất
làm việc
tối đa
(MPa)
Lưu lượng
dầu xả
/ 1 hành trình
(cm3)
Kích thước
cổng ren
đầu ra
(Rc)
Môi chất
vận hành
khuyên dùng
Tổng dung
tích bình
chứa dầu
(cm3)
Thể tích
dầu sử dụng
khả dụng
(cm3)
Lực tác
động tay
đòn lớn nhất
tại 70 MPa
(N)
Trọng lượng
(kg)
Áp cao Áp thấp Áp cao Áp thấp
P-16B 70 2 1.0 5.0 3/8 ISO VG32 270 220 265 3.1
P-6 70 2 1.9 10.8 800 550 706 8.3
P-3 70 1 1.7 9.5 300 170 568 7.2
P-14T 40 7 5.1 25.0 6000 5500 196 23.0
P-14 10.0

Catalog Kẹp nâng hạ Supertool Nhật bản

Hướng dẫn sử dụng Bơm tay thủy lực Riken Nhật bản