Con đội móc Masada MHC-1.2T / MHC-1.2T Masada Toe Jack
Thời gian giao hàng:
Vui lòng liên hệ 0988.324.548 / 0906.040.453
Tình trạng:
Hàng mới 100%
Giá bán: Liên hệ
Hiệu lực giá bán:
- Model: MHC-1.2T
- Tải trọng móc: 1.2 tấn
- Tải trọng đầu: 3 tấn
- Chiều cao nhỏ nhất của móc: 12mm
- Chiều cao nhỏ nhất của đầu: 205mm
- Chiều cao lớn nhất của móc: 117mm
- Chiều cao lớn nhất của đầu: 310mm
- Hành trình nâng: 105mm
- Trọng lượng: 7.3Kg
- Xuất xứ: Nhật bản
- Nhà sản xuất: Masada Seisakusho Co., Ltd
Con đội móc Masada MHC-1.2T / MHC-1.2T Masada Toe Jack
Masada MHC-1.2T là dòng kích thủy lực chân thấp (Toe Jack) thuộc phân khúc chuyên dụng cao cấp của nhà sản xuất Masada Seisakusho Co., Ltd. Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế để len lỏi nâng hạ các loại máy móc, cấu kiện nặng tại các vị trí có khe hở tiếp cận siêu nhỏ mà các dòng con đội chai tiêu chuẩn không thể sử dụng được.
Đặc điểm nổi bật & Thiết kế cấu trúc của Con đội móc Masada MHC-1.2T
- Vị trí chân móc siêu thấp (Super Low Profile): Khoảng hở tối thiểu của chân móc chỉ 12 mm. Đặc điểm này giúp người vận hành dễ dàng đưa kích vào các khe hở máy vô cùng hẹp để bắt đầu hành trình nâng.
- Đường trượt rãnh đuôi én (Dovetailed Slide Rail): Chân móc di chuyển tịnh tiến dọc theo thân kích thông qua cơ cấu rãnh trượt đuôi én được gia công cơ khí chính xác cao. Kết cấu này triệt tiêu hoàn toàn sự rung lắc, tăng cường độ vững chắc và chống lật nghiêng khi nâng tải cực hạn.
- Thân đúc liền khối cứng cáp: Toàn bộ vỏ và bệ kích được đúc từ thép hợp kim chất lượng cao của Nhật Bản, cho khả năng chống biến dạng xuất sắc và chịu va đập tốt trong môi trường công trường xây dựng hay xưởng cơ khí.
Tính năng công nghệ vượt trội của Con đội móc Masada MHC-1.2T
- Ổ cắm tay kích xoay 180 độ (180°-turn Lever Socket): Khớp nối tay kích có khả năng xoay linh hoạt 180 độ. Tính năng này cho phép người thợ dễ dàng thao tác gạt bơm từ nhiều hướng khác nhau để né tránh các chướng ngại vật trong không gian chật hẹp.
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Hệ thống gioăng phớt của Masada MHC-1.2T có độ bền tản nhiệt vượt bậc so với các đối thủ cùng phân khúc, cho dải nhiệt độ vận hành an toàn kéo dài từ -20°C đến 70°C.
- Nâng hạ đa năng (Hai vị trí nâng): Thiết bị tích hợp hai vị trí chịu lực độc lập: móc ở chân (Tải trọng nâng 1.2 tấn) và đội ở đầu kích (Tải trọng nâng lên đến 3 tấn).
- Cơ chế xả áp an toàn: Van xả dầu được thiết kế tinh chỉnh, cho phép người vận hành hạ tải từ từ một cách êm ái và chính xác tuyệt đối, ngăn ngừa rủi ro tải rơi tự do đột ngột.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Con đội móc Masada MHC-1.2T
| Hạng mục thông số | Giá trị kỹ thuật tiêu chuẩn (Model: MHC-1.2T) |
| Thương hiệu / Xuất xứ | Masada Jack / Nhật Bản (Made in Japan) |
| Khả năng nâng chân móc (Toe Capacity) | 1.2 Tấn (12 kN) |
| Khả năng nâng đầu kích (Head Capacity) | 3.0 Tấn (30 kN) |
| Chiều cao móc thấp nhất (Min. Toe Height) | 12 mm |
| Chiều cao đầu kích thấp nhất (Min. Head Height) | 205 mm |
| Hành trình nâng thủy lực (Stroke) | 105 mm |
| Chiều cao móc cao nhất (Max. Toe Height) | 117 mm |
| Chiều cao đầu kích cao nhất (Max. Head Height) | 310 mm |
| Kích thước chân móc (Rộng x Dài) | 65 mm x 50 mm |
| Kích thước chân đế kích (Width x Length) | 140 mm x 195 mm |
| Trọng lượng thực tế (Weight) | 7.3 kg |
Ứng dụng thực tế của Con đội móc Masada MHC-1.2T
- Lắp đặt và căn chỉnh máy móc: Chuyên dùng để nâng nhẹ, căn chỉnh cao độ hoặc định tâm (centering) cho các khối máy công nghiệp nặng, máy công cụ kỹ thuật chính xác tại xưởng cơ khí.
- Thi công kết cấu hạ tầng: Ứng dụng rộng rãi trong các dự án di dời nhà cửa (house moving), xây dựng cầu đường, đóng tàu, lắp đặt kết cấu nhà xưởng công nghiệp.
- Cứu hộ và phòng chống thiên tai: Được trang bị như một thiết bị cứu hộ khẩn cấp hiệu quả, hỗ trợ đắc lực trong việc kích bẩy bê tông, cấu kiện sập đổ để giải cứu người bị nạn trong các sự cố thiên tai, động đất.
Hướng Dẫn An Toàn Và Lưu Ý Khi Sử Dụng Kích Móc Masada MHC-1.2T
Việc vận hành kích sai quy trình kỹ thuật có thể dẫn đến sụt tải đột ngột, gây hư hỏng nghiêm trọng cho thiết bị, máy móc và đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người vận hành.
Khuyến cáo quan trọng từ nhà sản xuất Masada
- Giới hạn tải trọng kép riêng biệt: Người dùng bắt buộc phải phân biệt rõ tải trọng cho phép tại hai vị trí nâng khác nhau:
- Nếu sử dụng vị trí **móc chân thấp**: Tải trọng nâng tối đa tuyệt đối là 1.2 Tấn.
- Nếu sử dụng vị trí **đội trên đầu**: Tải trọng nâng tối đa là **3.0 Tấn**.
- Không sử dụng quá tải: Tuyệt đối không được cố tình nâng vật thể có khối lượng vượt quá thông số định mức nêu trên. Kích có tích hợp van an toàn nhưng việc ép tải thường xuyên sẽ làm rách hệ thống gioăng phớt thủy lực bên trong.
- Sử dụng phụ tùng chính hãng: Chỉ sử dụng dầu thủy lực chuyên dụng chất lượng cao (khuyến nghị dải nhiệt độ vận hành từ -20°C đến 70°C) và không tự ý thay đổi kết cấu tay kích hoặc các bộ phận cơ khí đi kèm.
Lưu ý quan trọng khi vận hành
- Kiểm tra bề mặt đặt kích: Kích móc phải được đặt trên một nền phẳng, cứng cáp, không bị lún móng (như sàn bê tông hoặc tấm thép gia cường). Việc đặt kích trên nền đất mềm, nghiêng hoặc gồ ghề sẽ gây ra hiện tượng lực ép lệch tâm làm cong rãnh trượt đuôi én.
- Diện tích tiếp xúc của chân móc: Đảm bảo toàn bộ bề mặt của chân móc (65 mm x 50 mm) phải được đưa sâu hoàn toàn vào bên dưới vật tải. Không được phép chỉ móc một phần đầu mũi chân kích vào vật nặng vì sẽ gây nứt gãy chân móc do tập trung ứng suất.
- Quy trình hạ tải từ từ: Khi muốn hạ vật nặng xuống, người vận hành phải dùng tay kích vặn nhẹ van xả dầu thật chậm theo chiều ngược chiều kim đồng hồ. Tuyệt đối không được mở van xả đột ngột vì sẽ làm vật tải rơi tự do cực kỳ nguy hiểm.
Quy định an toàn bắt buộc khi sử dụng
- Nghiêm cấm làm việc dưới vật tải khi chưa có kê kích bảo vệ: Kích thủy lực chỉ đóng vai trò là thiết bị nâng tạm thời, không có chức năng giữ tải cố định lâu dài. Ngay sau khi nâng vật thể lên cao độ mong muốn, phải đặt ngay các khối kê an toàn (mễ kê bằng thép hoặc khối gỗ chịu lực) bên dưới vật tải trước khi tiến hành sửa chữa.
- Không di chuyển vật tải khi đang đặt trên kích: Tuyệt đối không di dời, đẩy kéo máy móc hoặc cấu kiện khi chúng đang nằm hoàn toàn trên chân móc của Masada MHC-1.2T để tránh làm đổ lật hệ thống.
- Giữ khoảng cách an toàn: Không đứng trực tiếp phía sau hướng tay kích đang gạt bơm và giữ khoảng cách an toàn với vùng không gian có nguy cơ rơi đổ của vật tải trong suốt chu kỳ nâng hạ.
- Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ: Thường xuyên lau sạch bụi bẩn, mạt sắt bám dính dọc theo thanh trượt đuôi én (Dovetailed Slide Rail) của kích. Nếu rãnh trượt bị kẹt dị vật, hành trình nâng sẽ bị bó cứng hoặc gây xước xát sâu lớp mạ bề mặt.
Kích Thủy Lực Masada Jack – Đỉnh Cao Chất Lượng Và Độ Bền Nhật Bản
"Sử dụng sức mạnh thủy lực để nâng tầm xã hội" — Thành lập từ năm 1946 tại Nhật Bản, Masada Seisakusho Co., Ltd. tự hào là một trong những tập đoàn tiên phong và là công ty dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực sản xuất thiết bị nâng hạ thủy lực chất lượng cao phục vụ ngành cơ khí, ô tô và xây dựng.
Nguồn gốc, xuất xứ và Kinh nghiệm sản xuất lâu đời
- 100% Xuất xứ Nhật Bản (Genuine Made in Japan): Trụ sở chính và các trung tâm nghiên cứu & phát triển (R&D) cốt lõi của hãng được đặt tại Akiruno-shi, Tokyo, Nhật Bản. Toàn bộ các dòng kích đều được sản xuất trên dây chuyền tự động hóa cơ khí chính xác cao của Nhật Bản.
- Kinh nghiệm hơn 80 năm vững bước: Được thành lập từ năm 1946 (Showwa năm thứ 21), Masada Seisakusho sở hữu bề dày bí quyết công nghệ tích lũy qua hơn 8 thập kỷ. Thương hiệu "Masada Jack" đã trở thành biểu tượng chuẩn mực chất lượng không thể thay thế cho các giải pháp nâng hạ công nghiệp nặng trên toàn cầu.
Các đặc điểm vượt trội của kích thủy lực Masada
- Công nghệ hàn liền khối (Welded Construction Throughout): Khác với các dòng kích giá rẻ sử dụng kết cấu bắt ren dễ bị nứt gãy và rò rỉ, kích Masada được hàn đồng bộ 100% bằng robot cơ khí. Kết cấu này giúp kích cực kỳ nhẹ nhưng sở hữu độ chắc chắn tuyệt đối.
- Phương pháp rèn bệ độc quyền (Unique Base Forging Method): Phần đế của kích Masada được đúc và rèn theo quy trình độc quyền, giúp tăng cường khả năng chịu áp lực cực hạn (High pressure resistance) và triệt tiêu hoàn toàn rủi ro nứt vỡ bệ khi nâng lệch tâm.
- Khả năng vận hành đa tư thế: Phần lớn các dòng kích chai tiêu chuẩn của Masada đều có khả năng hoạt động linh hoạt ở cả phương thẳng đứng và phương nằm ngang (khi quay cổng xả xuống dưới), mang lại tính ứng dụng cực cao tại các không gian hẹp.
- Lựa chọn hàng đầu của các hãng ô tô lớn: Nhờ độ bền bỉ xuất sắc, kích thủy lực Masada vinh dự được chọn làm thiết bị nâng hạ theo xe chính thức (OEM supplier) cho các thương hiệu ô tô danh tiếng Nhật Bản như: Isuzu, Mitsubishi, Fuso, Hino, Mazda và Nissan Diesel.
- Dải sản phẩm toàn diện: Đáp ứng mọi nhu cầu từ kích chai tiêu chuẩn (2 - 100 tấn), kích chân thấp/kích móc chuyên dụng (MHC Series), kích mini căn chỉnh máy (MMJ Series) cho đến các hệ thống kích khí nén dải nặng phục vụ xe buýt và xe tải.
Tiêu chuẩn chất lượng khắt khe
- Quy trình kiểm thử nghiêm ngặt vượt định mức: Trước khi xuất xưởng, từng chiếc kích Masada đều phải trải qua các bài kiểm thử đa tầng tại phòng thí nghiệm Nhật Bản, bao gồm việc thử tải thực tế vượt ngưỡng định mức tiêu chuẩn (load-testing significantly beyond rated capacity) để đảm bảo hệ số an toàn cao nhất.
- Hệ thống gioăng phớt cao cấp chịu nhiệt: Sử dụng vật liệu chế tạo gioăng phớt độc quyền chịu mài mòn, giúp kích duy trì áp suất kín khít ổn định ngay cả trong môi trường khắc nghiệt từ -20°C đến 70°C mà không bị xì dầu.
- Chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế: Ngoài các tiêu chuẩn nội địa công nghiệp Nhật Bản (JIS) nghiêm ngặt, kích thủy lực Masada còn đạt các chứng nhận quốc tế uy tín tại các thị trường khắt khe, điển hình như chứng nhận tiêu chuẩn Úc/New Zealand AS/NZS 2693.
DANH MỤC CÁC DÒNG SẢN PHẨM KÍCH THỦY LỰC MASADA JAPAN
Hãng Masada Seisakusho hiện cung cấp dải sản phẩm vô cùng đa dạng với khoảng 200 model khác nhau, phục vụ toàn diện cho ngành sửa chữa ô tô (Automotive) và các giải pháp nâng hạ, căn chỉnh thiết bị trong công nghiệp (Industrial).
1. Kích chai thủy lực / Con đội chai Masada tiêu chuẩn (Hydraulic Bottle Jacks)
Kích chai thủy lực Masada (Hydraulic Bottle Jacks) là dòng sản phẩm cốt lõi làm nên tên tuổi của hãng Masada Seisakusho trên thị trường quốc tế. Sở hữu kết cấu siêu bền cùng khả năng chịu tải vượt trội, dòng kích này được ứng dụng rộng rãi từ các garage sửa chữa ô tô chuyên nghiệp, công trường xây dựng, cầu đường cho đến cứu hộ thiên tai khẩn cấp.
Đặc điểm cấu trúc vượt trội
- Công nghệ đúc và hàn nguyên khối: Khác với các loại kích thông thường sử dụng kết cấu ren vặn dễ bị rò rỉ dầu khi ép tải cao, toàn bộ phần thân vỏ và bệ đỡ của kích chai Masada được hàn liền mạch bằng robot tự động. Điều này giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ rạn nứt và rò rỉ môi chất.
- Vật liệu thép hợp kim cao cấp: Thân kích được chế tạo từ thép chất lượng cao của Nhật Bản, giúp giảm tối đa trọng lượng bản thân thiết bị nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực nén cực hạn tuyệt vời.
- Vận hành đa thế linh hoạt: Kích chai Masada có khả năng hoạt động tốt ở cả phương thẳng đứng và phương nằm ngang (khi đặt hướng van xả quay xuống dưới), giúp thợ kỹ thuật dễ dàng ứng dụng cho các tác vụ kích bẩy theo phương ngang trong lòng móng hoặc hầm máy.
Các tính năng công nghệ nổi bật
- Van bảo vệ quá tải thông minh: Tích hợp sẵn cụm van an toàn bảo vệ hệ thống. Khi người vận hành cố tình nâng vật thể vượt quá tải trọng định mức, van sẽ tự động mở để xả tràn dầu ngược về buồng chứa, ngăn ngừa tai nạn nổ xy-lanh do quá áp.
- Ốc vít mở rộng hành trình bổ sung: Đầu piston nâng được trang bị thêm một ren vít mở rộng (Extension Screw). Người dùng có thể vặn ren để tăng thêm chiều cao tiếp cận vật tải trước khi bắt đầu kích thủy lực.
- Hệ thống gioăng phớt chịu nhiệt cực tốt: Đạt dải nhiệt độ vận hành an toàn kéo dài từ -20°C đến 70°C, giúp kích hoạt động ổn định liên tục trong các nhà xưởng rèn đúc hoặc công trường nắng gắt mà không bị biến dạng phớt gây tụt áp.
1.1. Kích Chai Thủy Lực Masada Dòng MS / MH (Tiêu Chuẩn Nhật Bản)
Dòng MS và MH là hai dòng kích chai thủy lực cao áp tiêu chuẩn (Standard Bottle Jacks) phổ biến và chạy bán chạy nhất của hãng Masada Seisakusho. Khác biệt lớn nhất giữa hai ký hiệu này nằm ở phân khúc tải trọng: Ký hiệu MS áp dụng cho các model tải trọng nhỏ (từ 1.5 đến 5 tấn), trong khi ký hiệu MH áp dụng cho các dòng từ 7 tấn đến dải siêu nặng 100 tấn.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Kết cấu hàn kín hoàn toàn (Welded Construction Throughout): Khác với các dòng kích thông thường ghép nối bằng ren vặn, toàn bộ phần thân xy-lanh và ống chứa dầu của dòng MS/MH được hàn đúc liền khối bằng robot công nghiệp. Thiết kế này giúp kích có trọng lượng nhẹ nhưng loại bỏ hoàn toàn rủi ro rò rỉ dầu hoặc biến dạng khớp ren dưới áp lực lớn.
- Phương pháp rèn bệ độc quyền (Unique Base Forging Method): Phần bệ chân đế của dòng MH/MS sử dụng phương pháp dập rèn thủy lực chịu áp lực cao. Kết cấu này tăng dải chịu lực nén lệch tâm, mang lại độ vững chãi và thăng bằng xuất sắc vượt trội so với bệ đúc gang thông thường.
- Vận hành đa tư thế (Thẳng đứng & Nằm ngang): Tất cả các model thuộc hai dòng này đều hỗ trợ vận hành linh hoạt theo cả phương đứng và phương nằm ngang (với điều kiện hướng cổng xả/van xả dầu quay xuống dưới mặt sàn khi đặt ngang).
Các tính năng nổi bật
- Cơ chế khuếch đại lực thông minh: Ứng dụng định luật truyền áp suất thủy lực tuần hoàn kín kết hợp hệ thống van 1 chiều, giúp người vận hành sinh ra tải trọng nâng khổng lồ với lực tác động tay đòn (Operating Force) ở mức nhỏ nhất.
- Ren vít mở rộng hành trình bổ sung (Extension Screw): Ngoại trừ các model tải trọng siêu nặng lớn hơn 20 tấn (sử dụng piston phẳng hoàn toàn), các model dải nhỏ và trung được tích hợp thêm một ren vít vặn mở rộng trên đầu piston. Tính năng này giúp tăng độ cao tiếp cận vật tải nhanh chóng mà không cần hành trình thủy lực mồi.
- Van an toàn chống quá tải (Overload Bypass Valve): Bảo vệ toàn diện cho hệ thống đường ống và thiết bị. Nếu cố tình nâng vật nặng vượt mức tải trọng định mức của nhà máy, van sẽ tự động mở để xả tràn dầu hồi, ngăn chặn nguy cơ nổ kích do quá áp.
Thông số kỹ thuật của các Model phổ biến (Dòng MS / MH)
| Model | Capacity | Min. Height h |
Lifting Height h1 |
Extension Screw h2 |
Max. Height H |
Saddle Dimensions a |
Base Dimensions l × w |
No. of Operations | Required Oil | Gross Mass |
| KN (ton) | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | cc | kg | |
| MS-2S | 20 (2) | 150 | 85 | 50 | 285 | φ25 | 65×110 | φ19.1×330 (2) | 40 | 2.2 |
| MS-2 | 20 (2) | 180 | 115 | 50 | 345 | φ25 | 65×110 | φ19.1×330 (2) | 72 | 2.4 |
| MS-3 | 30 (3) | 190 | 115 | 60 | 365 | φ29.5 | 72×115 | φ19.1×380 (2) | 76 | 2.7 |
| MN-4 | 40 (4) | 190 | 115 | 70 | 375 | φ34 | 76×131 | φ21.7×545 (3) | 127 | 4.0 |
| MS-5Y | 50 (5) | 200 | 120 | 70 | 390 | φ34 | 76×131 | φ19.1×552 (3) | 118 | 3.7 |
| MH-5 | 50 (5) | 200 | 120 | 70 | 390 | 35×36.5 | 82×142 | φ21.7×545 (3) | 160 | 4.6 |
| MH-7 | 70 (7) | 200 | 120 | 70 | 390 | 38×40 | 90×151 | φ21.7×605 (3) | 195 | 5.6 |
| MH-10 | 100 (10) | 240 | 150 | 80 | 470 | 45×47 | 106×166 | φ21.7×605 (3) | 320 | 7.9 |
| MH-15 | 150 (15) | 265 | 165 | 80 | 510 | 51×53 | 118×180 | φ21.7×605 (3) | 505 | 10.5 |
| MH-20 | 200 (20) | 270 | 160 | — | 430 | φ52 | 128×182 | φ27.2×800 (3) | 487 | 13.1 |
| MH-30Y | 300 (30) | 280 | 160 | — | 440 | φ61 | 142×192 | φ27.2×800 (3) | 675 | 18.8 |
| MH-30V-2 | 300 (30) | 280 | 160 | — | 440 | φ61 | 142×192 | φ27.2×800 (3) | 675 | 18.9 |
| MH-50Y | 500 (50) | 305 | 170 | — | 475 | φ80 | 188×237 | φ27.2×1,000 (1) | 1,340 | 37.0 |
| MH-100Y | 1,000 (100) | 305 | 145 | — | 450 | φ125 | 265×318 | φ27.2×1,000 (1) | 2,940 | 87.7 |
Dòng Masada MHB là dòng kích chai thủy lực thân thấp (thường gọi là kích lùn) được thiết kế đặc chủng dựa trên nền tảng kết cấu siêu bền của dòng MH tiêu chuẩn. Dòng sản phẩm này hướng đến việc tối giản chiều cao ban đầu của thân kích, chuyên dùng để luồn lách và nâng hạ vật tải tại những vị trí có khoảng trống tiếp cận cực kỳ chật hẹp.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Thân vỏ hạ thấp (Low Profile Design): Chiều cao tối thiểu ban đầu của dòng MHB được rút ngắn tối đa (chỉ từ 150 mm đến 180 mm). Thiết kế này cho phép kích dễ dàng len lỏi vào dưới gầm các dòng xe tải hạ tải, gầm máy công cụ, hoặc các kết cấu dầm móng nằm sát mặt sàn.
- Hàn khối chịu lực đỉnh cao: Áp dụng công nghệ hàn nguyên khối bằng robot đồng bộ của Masada, loại bỏ hoàn toàn các khớp ren nối giữa xi-lanh và buồng chứa dầu. Cấu trúc này giúp kích chịu được áp suất cao cực hạn mà không lo rò rỉ dầu hay biến dạng thân vỏ.
- Đế rèn chịu tải lệch tâm: Phần chân đế được chế tạo theo công nghệ dập rèn độc quyền của Nhật Bản, phân bổ lực nén đều hơn và tăng khả năng chống chịu lật, nứt bệ khi gặp phải tình trạng tải trọng đè lệch tâm nhẹ.
Tính năng nổi bật
- Vít mở rộng hành trình linh hoạt (Extension Screw): Mặc dù thân kích được làm lùn đi, đầu piston của đại đa số các model dòng MHB vẫn được tích hợp ren vít mở rộng phụ trợ. Người thợ có thể vặn ren nhô lên để thu hẹp khoảng trống với vật tải trước khi bắt đầu hành trình kích thủy lực thực tế.
- Van xả áp tinh chỉnh an toàn: Cơ chế van xả dầu hồi được thiết kế tỉ mỉ, giúp người vận hành kiểm soát tốc độ hạ tải một cách mượt mà và êm ái nhất, ngăn chặn tối đa rủi ro vật nặng bị sụt rơi đột ngột.
- Van bypass chống quá tải bảo vệ hệ thống: Tích hợp cụm van an toàn tự động xả tràn dầu ngược về buồng chứa khi áp suất trong lòng xy-lanh vượt ngưỡng định mức cho phép (do nâng vật quá tải hoặc kích hết hành trình), bảo vệ an toàn cho cả người dùng và thiết bị.
Thông số kỹ thuật của các Model phổ biến (Dòng MHB)
| Model | Capacity | Min. Height h |
Lifting Height h1 |
Extension Screw h2 |
Max. Height H |
Saddle Dimensions a |
Base Dimensions l × w |
No. of Operations | Required Oil | Gross Mass |
| KN (ton) | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | cc | kg | |
| MHB-10 | 100 (10) | 170 | 95 | 75 | 340 | 45×47 | 106×166 | φ21.7×605 | 220 | 6.3 |
| MHB-15 | 150 (15) | 170 | 90 | 70 | 330 | 51×53 | 118×180 | φ21.7×605 | 290 | 7.9 |
| MHB-20 | 200 (20) | 180 | 85 | 40 | 305 | 56.5×58 | 128×182 | φ27.2×800 | 281 | 9.8 |
| MHB-30Y | 300 (30) | 180 | 80 | — | 260 | φ61 | 142×192 | φ27.2×800 | 380 | 13.7 |
Bên cạnh dòng kích lùn công nghiệp MHB, hãng Masada Seisakusho phát triển dòng HF và HFB (Low-height type with Safety Valve) hướng đến phân khúc đa năng cho cả người dùng bán chuyên nghiệp (Semi-professional) và dân dụng. Dòng kích này nổi bật nhờ việc trang bị sẵn van an toàn bảo vệ cùng dải ram xi-lanh xử lý bề mặt đặc chủng, lý tưởng cho không gian hẹp.
Đặc điểm thiết kế vượt trội
- Kết cấu lùn tối ưu khoảng trống: Chiều cao thân trụ ban đầu được hạ xuống tương đương với dòng MHB, giúp thiết bị luồn lách dễ dàng dưới gầm xe hoặc bệ máy công cụ sát mặt đất.
- Ty kích nhuộm đen chống gỉ (Black-oxide Treated Ram): Điểm nâng cốt lõi (piston) của dòng HF/HFB được xử lý bề mặt bằng công nghệ nhuộm đen oxy hóa, mang lại khả năng chống ăn mòn hóa chất, chống mài mòn cơ học và chống gỉ sét xuất sắc vượt trội so với ram mạ crom truyền thống.
- Khả năng kích ngang đa hướng: Khối bệ rèn dập nguyên khối Nhật Bản cho phép kích hoạt động linh hoạt theo cả phương thẳng đứng và phương ngang (phạm vi nghiêng góc lên tới 90 độ), mở rộng tối đa giải pháp kích bẩy trong lòng móng công trình.
Tính năng nổi bật
- Tích hợp van an toàn chủ động (Safety Valve Extended): Khác biệt cốt lõi ở dòng HFB là cơ chế bảo vệ quá tải thông minh dành cho cả người dùng bán chuyên. Kích sẽ tự động bypass (xả hồi dầu) ngay lập tức nếu tải trọng vượt ngưỡng định mức, ngăn ngừa triệt đề rủi ro gãy nứt cấu trúc do cố ý ép tải.
- Ren vít phụ trợ kéo dài hành trình: Tích hợp trục ren vặn mở rộng (Extension Screw) dài tới 70mm ở đầu piston, hỗ trợ thu hẹp khoảng cách tiếp cận vật nâng nhanh chóng trước khi thực hiện kích đẩy thủy lực.
- Tiết kiệm sức lực vận hành: Nhờ tối ưu hóa đường kính lòng xi-lanh và hệ thống truyền dẫn tuần hoàn van một chiều, thiết bị tạo ra lực nâng khổng lồ (lên tới 20 tấn) với lực tác động tay đòn ở mức nhỏ nhất.
Thông số kỹ thuật cơ bản một số Model dòng HF / HFB
● Standard model
| Model | Capacity | Min. Height h |
Lifting Height h1 |
Extension Screw h2 |
Max. Height H |
Saddle Dimensions a x b |
Base Dimensions l × w |
Handle Dimensions | Gross Mass |
| KN (ton) | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | kg | |
| HF-2R-V | 20(2) | 180 | 120 | 60 | 360 | φ25 | 90×105 | φ19.1×377 | 2.6 |
| HF-3R-V | 30(3) | 188 | 124 | 70 | 382 | 27×28.5 | 103×116 | φ19.1×377 | 3.4 |
| HF-5R-V | 50(5) | 230 | 160 | 80 | 470 | 35×36.5 | 124×112 | φ21.7×500 | 5.2 |
| HF-7R-V | 70(7) | 230 | 155 | 80 | 465 | 38×40 | 137×130 | φ21.7×500 | 6.2 |
| HF-10R-V | 100(10) | 240 | 150 | 90 | 480 | 45×47 | 140×140 | φ21.7×600 | 7.7 |
| HF-20R-V | 200(20) | 275 | 168 | 70 | 513 | 56.5×58 | 167×154 | φ21.7×600 | 13.6 |
● Low profile model
| Model | Capacity | Min. Height h |
Lifting Height h1 |
Extension Screw h2 |
Max. Height H |
Saddle Dimensions a x b |
Base Dimensions l × w |
Handle Dimensions | Gross Mass |
| KN (ton) | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | kg | |
| HFB-10R-V | 100(10) | 170 | 95 | 70 | 335 | 45×47 | 140×140 | φ21.7×600 | 6.3 |
| HFB-20R-V | 200(20) | 210 | 100 | 70 | 380 | 56.5×58 | 167×154 | φ21.7×600 | 11.5 |
Dòng Multi Stage Jack (hay còn gọi là Telescopic Jack - Kích ống lồng nhiều tầng) là dòng kích cao cấp đặc chủng của Masada Seisakusho Nhật Bản. Khác với kích chai 1 tầng thông thường, dòng này tích hợp nhiều ống piston lồng vào nhau, mang lại giải pháp công nghệ vượt trội: "Bắt đầu từ cao độ siêu thấp nhưng đạt được hành trình nâng siêu dài".
Đặc điểm thiết kế vượt trội
- Cấu trúc Piston ống lồng (Multi-Stage Telescopic): Thiết kế gồm 2 tầng piston (với các dòng dòng NPD, HPD, HFD) hoặc 3 tầng piston (với dòng HFT, HPT) đồng trục lồng vào nhau. Khi bơm, các tầng piston sẽ lần lượt đẩy tiến ra ngoài, giúp gia tăng gấp đôi hoặc gấp ba hành trình nâng (Stroke) so với kích thước thực tế của thân kích.
- Kết cấu lùn tiếp cận vị trí siêu thấp: Chiều cao tĩnh ban đầu (Min. Height) của kích cực kỳ thấp. Thiết bị được chế tạo chuyên dụng để chui lọt vào gầm các dòng xe tải hạ tải, xe 2 cầu (4WD), xe nâng (Forklift) hoặc gầm máy móc công cụ sát sàn nhà.
- Công nghệ đúc hàn nguyên khối và bệ rèn: Thân vỏ dòng đa tầng vẫn tuân thủ nghiêm ngặt công nghệ hàn kín khối bằng robot của Masada, chịu được áp suất thủy lực nội tại cực lớn mà không lo rò rỉ rạn nứt giáp ren.
- Khuyến cáo về tư thế vận hành: Khác với dòng MH tiêu chuẩn, nhà sản xuất không khuyến khích sử dụng theo phương nằm ngang đối với dòng đa tầng (NPD/HPD/HFD/HFT/HPT) để bảo vệ tối đa độ đồng trục của hệ thống ống lồng.
Phân loại tính năng các dòng ký hiệu (NPD / HPD / HFD / HFT / HPT)
Dòng 2 tầng tiêu chuẩn thương mại (Mã NPD / HPD)
- NPD-1.5-5: Dòng kích 2 tầng loại nhỏ kinh tế, tải trọng nâng 1.5 tấn, có mức giá phải chăng và tính cơ động rất cao (nặng chỉ 2.8 kg).
- HPD-4I: Dòng kích 2 tầng công nghiệp nặng tầm trung, nâng tải 4 tấn, kết cấu bệ đỡ dày dặn chịu lực vặn tốt.
Dòng 2 tầng chuyên dụng cho xe nâng và bảo trì nặng (Mã HFD)
- HFD-10-3 / HFD-15: Dòng kích 2 tầng công nghiệp tải trọng lớn (10 tấn và 15 tấn).
- HFD-10F-3 (Forklift Type): Phiên bản thiết kế chân đế đặc biệt và đầu thon gọn chuyên dụng phục vụ công tác nâng hạ bảo trì xe nâng hàng (Forklift) - một vị trí gầm cực kỳ khó tiếp cận.
- HFD-10SK-2: Phiên bản đi kèm hộp đựng hoặc trang bị bộ phụ kiện khóa an toàn mở rộng phục vụ cứu hộ.
Dòng 3 tầng siêu hành trình (Mã HFT / HPT)
- HPT-1.5-2 (3 tầng): Kích 3 tầng tải trọng 1.5 tấn, ty thủy lực phân làm 3 nấc lồng nhau, cho hành trình đẩy dài tối đa từ một thân hình siêu nhỏ.
- HFT-3 (3 tầng cho xe nâng): Kích 3 tầng tải trọng nâng 3 tấn, chuyên dụng tối ưu cho xe nâng hàng và thiết bị kho vận tầm nặng cần cao độ sửa chữa lớn.
Thông số kỹ thuật của các Model Multi Stage phổ biến
| Model | Capacity | Min. Height h |
Lifting Height h1 |
Extension Screw h2 |
Max. Height H |
Saddle Dimensions a x b |
Base Dimensions I × w |
Handle Dimensions | Required Oil | Gross Mass | |
| KN (ton) | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | cc | kg | ||
| NPD-1.5-5 | 15(1.5) | 170 | 205 | - | 375 | φ27 | 90×90 | φ19.1×380 | 115 | 2.8 | |
| HPD-4I | 40(4) | 150 | 160 | 30 | 340 | 31×32 | 90×110 | φ21.7×545 | 189 | 4.4 | |
| HFD-10-3 | 100(10) | 170 | 180 | 70 | 420 | 45×47 | 118×180 | φ21.7×605 | 170 | 8.6 | |
| HFD-10F-3 | アダプターA | 100(10) | 120 | 100 | - | 220 | φ38 | 118×180 | φ21.7×605 | 245 | 7.7 |
| アダプターB | 100(10) | 160 | 100 | - | 260 | φ38 | 8.1 | ||||
| HFD-10SK-2 | アダプターA | 100(10) | 100 | 60 | - | 160 | φ38 | 118×180 | φ21.7×605 | 180 | 6.8 |
| アダプターB | 100(10) | 140 | 60 | - | 200 | φ38 | 7.2 | ||||
| HFT-3 | 30(3) | 120 | 150 | - | 270 | φ34 | 154×167 | φ21.7×600 | 330 | 8.2 | |
| HPT-1.5-2 | 15(1.5) | 143 | 257 | - | 400 | φ27 | 90×120 | φ19×552 | 190 | 3.7 | |
Dòng Masada P và PP Series (Gauge Jacks) là dòng kích chai cao cấp được tích hợp sẵn đồng hồ hiển thị áp lực/tải trọng thực tế trực tiếp trên thân kích. Khác với các dòng MS/MH tiêu chuẩn chỉ thuần nâng hạ, dòng P/PP được nhà sản xuất Masada Seisakusho chế tạo phục vụ riêng cho các công tác đo đạc lực ép, thử tải cọc móng, kiểm tra độ chịu lực của kết cấu hoặc căn chỉnh tải trọng chính xác trong công nghiệp.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Đồng hồ đo áp trực quan (Built-in Pressure Gauge): Mặt đồng hồ đo dải lực cao cấp được gá chắc chắn trên block đầu bơm. Hiển thị đồng thời hai dải thông số (áp suất mạch tính bằng MPa hoặc quy đổi thẳng sang tải trọng thực tế tính bằng Tấn/kN), giúp kiểm soát chính xác lực ép.
- Cấu trúc hàn kín khối chống rò rỉ: Tuân thủ công nghệ hàn liền khối (Welded construction) độc quyền của Masada, loại bỏ các khớp ren ghép nối giữa xy-lanh và buồng chứa dầu, triệt tiêu nguy cơ rò rỉ dầu khi hệ thống nén giữ áp suất cao ổn định liên tục.
- Đế rèn dập phân bổ lực đều: Khối bệ đỡ chân kích được dập rèn nguyên khối từ thép Nhật Bản, giúp phân bổ ứng suất nén thẳng đứng đều xuống mặt sàn, chịu lực vặn lệch tâm tốt khi vật tải bị nghiêng nhẹ.
Tính năng nổi bật & Sự khác biệt giữa dòng P và PP
- Dòng P (Ký hiệu đuôi P - Ví dụ MH-10P): Là phiên bản tiêu chuẩn tích hợp đồng bộ giữa kích chai và đồng hồ đo dải lực cơ bản, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu đo kiểm lực nâng thông thường tại hiện trường.
- Dòng PP (Ký hiệu đuôi PP - Ví dụ MH-10PP): Phiên bản cải tiến có độ chính xác cao vượt trội (High-precision type). Hệ thống truyền động piston nội tại và bộ gioăng phớt của dòng PP được xử lý dung sai cơ khí siêu khít, giảm tối đa lực ma sát nội, giúp chỉ số hiển thị trên mặt đồng hồ phản ánh chính xác nhất lực tác động thực tế của tải.
- Ren vít mở rộng hành trình linh hoạt (Extension Screw): Ngoại trừ các mã tải lớn như dòng 20P/20PP, các model dải nhỏ đến trung được tích hợp thêm ren mở rộng trên đầu piston nâng. Người thợ có thể nới ren tăng độ cao tiếp cận vật tải nhanh chóng.
- Van hồi áp tinh chỉnh: Thiết kế van xả dầu có tay xoay êm ái, cho phép hạ ty thủy lực mượt mà, ngăn hiện tượng sụt tụt lực hoặc sụt tải đột ngột đảm bảo an toàn cho thiết bị kiểm thử.
Thông số kỹ thuật chi tiết của các Model (Dòng P / PP)
| Model | Capacity | Min. Height | Lifting Height | Extension Screw | Max. Height | Saddle Dimensions | Base Dimensions | Handle Dimensions | Required Oil | Gross mass |
| ton | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | cc | kg | |
| MS-1P | 1 | 180 | 115 | 50 | 345 | φ25 | 65×110 | φ19.1×330 | 72 | 3.5 |
| MH-5P | 5 | 200 | 120 | 70 | 390 | 35×36.5 | 82×142 | φ21.7×545 | 160 | 5.2 |
| MH-10P | 10 | 240 | 150 | 80 | 470 | 45×47 | 140×150 | φ21.7×605 | 337 | 9.3 |
| MH-15P | 15 | 265 | 165 | 80 | 510 | 51×53 | 152×162 | φ21.7×605 | 540 | 11.8 |
| MH-20P | 20 | 270 | 160 | — | 430 | φ52 | 152×162 | φ27.2×800 | 487 | 14.3 |
| Model | Capacity | Min. Height | Lifting Height | Extension Screw | Max. Height | Saddle Dimensions | Pressured area | useful range of internal pressure |
Base Dimensions | Port dia. | Required Oil | Gross mass |
| ton | mm | mm | mm | mm | mm | cm2 | Mpa | mm | cc | kg | ||
| MH-10PP | 10 | 240 | 150 | 80 | 470 | 45×47 | 15.90 | 0~62.0 | 140×150 | Rc3/8 | 337 | 9.4 |
| MH-15PP | 15 | 265 | 165 | 80 | 510 | 51×53 | 23.75 | 0~62.0 | 152×162 | Rc3/8 | 540 | 12.0 |
| MH-20PP | 20 | 270 | 160 | — | 430 | φ52 | 26.41 | 0~74.3 | 152×162 | Rc3/8 | 487 | 13.4 |
Dòng Masada MMJ Series (Mini Jack) là dòng kích chai thủy lực siêu nhỏ gọn đặc chủng của nhà sản xuất Masada Seisakusho Nhật Bản. Sở hữu kích thước vật lý nhỏ nhất trong toàn bộ dải sản phẩm của hãng nhưng lại có dải tải trọng nâng cực lớn (từ 5 đến 50 tấn), dòng MMJ được chế tạo chuyên dụng cho công tác định tâm, căn chỉnh cao độ kết cấu máy móc chính xác trong các khe hở hẹp mà không dòng kích nào chui lọt.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Kích thước siêu mini (Super Compact Body): Chiều cao tĩnh ban đầu (Min. Height) của dòng kích này cực kỳ thấp (chỉ từ 60 mm đến 140 mm). Thiết bị có thể luồn lách vào những khe hở siêu chật hẹp bên dưới các block máy, chân đế dầm thép hoặc khuôn đúc công nghiệp.
- Trọng lượng siêu nhẹ: Nhờ tối ưu hóa hình khối cơ học bằng công nghệ đúc rèn chính xác cao của Nhật Bản, trọng lượng bản thân của dòng MMJ rất nhẹ (model nhỏ nhất nặng chỉ 1.7 kg), cho phép thợ kỹ thuật dễ dàng xách tay bỏ túi di chuyển liên tục.
- Cấu trúc bệ thép cường độ cao: Dù kích thước nhỏ, bệ chân đế vẫn sử dụng phương pháp rèn dập nguyên khối chịu tải cao của Masada, đảm bảo kết cấu vững chắc, chịu áp suất nội tại cực lớn và chống mài mòn xuất sắc trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.
Tính năng nổi bật
- Căn chỉnh cơ khí chính xác tuyệt đối (Centering & Leveling): Do hành trình nâng (Stroke) được thiết kế ngắn và van xả áp tinh chỉnh dải hẹp, người vận hành có thể nâng hạ hoặc xê dịch máy móc với độ chính xác đến từng milimet, lý tưởng cho việc lắp đặt kết cấu máy nặng kỹ thuật cao.
- Tích hợp ren vít mở rộng phụ trợ (Extension Screw): Ngoại trừ các mã tải trọng siêu nặng (như MMJ-50Y), đầu piston của đa số các model dòng MMJ được trang bị thêm trục ren vặn điều chỉnh độ cao linh hoạt, giúp thu hẹp khoảng trống với điểm tựa của tải trước khi kích thủy lực.
- Cơ chế xả áp an toàn, êm ái: Cụm van hồi dầu điều khiển nhịp nhàng giúp kiểm soát tốc độ hạ piston từ từ, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro giật cục, rơi tải tự do bảo vệ an toàn cho cả linh kiện máy và người thi công.
Thông số kỹ thuật chi tiết của các Model Series MMJ
| Model | Capacity | Min. Height (h) | Lifting Height (h1) | Max. Height (h2) | Saddle Dimensions (a) | Base Dimensions (I x w) | Handle Dimensions | Required Oil | Gross mass |
| KN(ton) | mm | mm | mm | mm | mm | mm | cc | kg | |
| MMJ-5C-2 | 50(5) | 60 | 20 | 80 | φ28 | 94×89 | φ14×240 | 25 | 1.7 |
| MMJ-5T-2 | 50(5) | 85 | 40 | 125 | φ28 | 94×89 | φ14×240 | 40 | 2.0 |
| MMJ-10 | 100(10) | 120 | 30 | 150 | φ42 | 102×108 | φ18×440 | 77 | 4.4 |
| MMJ-20 | 200(20) | 130 | 30 | 160 | φ53 | 112×119 | φ22×605 | 110 | 7.5 |
| MMJ-50Y | 500(50) | 140 | 30 | 170 | φ80 | 174×178 | φ22×680 | 370 | 18.0 |
1.7. Kích chai thủy lực hành trình dài Masada MHL-2-2
Model Masada MHL-2-2 là dòng kích chai thủy lực cao cấp thuộc phân khúc hành trình dài (Long Stroke Series) của nhà sản xuất Masada Seisakusho Nhật Bản. Thiết bị được thiết kế đặc chủng với thân xi-lanh cao và ty thủy lực dài, mang lại hành trình đẩy cực lớn trong một chu kỳ bơm liên tục, lý tưởng cho các tác vụ nâng hạ kết cấu công trình hoặc các dòng xe có khoảng sáng gầm lớn mà kích tiêu chuẩn không với tới được.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Thiết kế thân cao, hành trình siêu dài (Long Stroke): Khác với dòng kích lùn MHB hay kích tiêu chuẩn MH, model MHL-2-2 sở hữu hành trình nâng thủy lực thuần (Stroke) lên đến 480 mm kết hợp với ren mở rộng, giúp đạt tổng chiều cao nâng tối đa rất lớn so với dải tải trọng nhỏ 2 tấn.
- Kết cấu đúc hàn nguyên khối bằng robot: Thân vỏ và buồng chứa dầu được hàn kín khối hoàn toàn theo công nghệ độc quyền của Masada Nhật Bản. Cấu trúc này giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng rò rỉ dầu thủy lực hay nứt vỡ giáp ren khi phải nén giữ áp lực ở cao độ lớn liên tục.
- Bệ đỡ dập rèn định hình vững chắc: Phần bệ chân đế được chế tạo bằng phương pháp dập rèn cường độ cao, giúp phân bổ ứng suất nén thẳng đứng đều xuống mặt sàn, tăng cường khả năng chịu tải lệch tâm và chống lật nghiêng an toàn.
Tính năng nổi bật
- Vận hành đa tư thế linh hoạt: Thiết bị hoạt động hoàn hảo ở cả phương thẳng đứng và phương nằm ngang (với điều kiện hướng van xả dầu quay xuống dưới mặt sàn khi đặt nằm ngang), mở rộng tối đa giải pháp kích bẩy tựa dọc vách móng.
- Hệ thống van bypass an toàn, hạ tải êm ái: Tích hợp cụm van an toàn tự động xả tràn dầu hồi về buồng chứa khi áp suất nội tại vượt ngưỡng định mức (giúp chống quá tải). Đồng thời, van xả tinh chỉnh giúp kiểm soát tốc độ hạ piston từ từ, ngăn chặn hoàn toàn rủi ro sụt tải đột ngột.
Thông số kỹ thuật chi tiết (Model: MHL-2-2)
| Thương hiệu / Xuất xứ | Masada Jack / Nhật Bản (Made in Japan) |
| Tải trọng nâng định mức (Capacity) | 2 Tấn (20 kN) |
| Chiều cao thấp nhất (Min. Height) | 550 mm |
| Hành trình nâng thủy lực (Stroke) | 480 mm |
| Chiều cao nâng lớn nhất (Max. Height) | 1030 mm |
| Kích thước bệ đỡ chân đế | Khoảng 82 mm x 142 mm |
| Môi chất vận hành khuyên dùng | Dầu thủy lực chuyên dụng Masada (Dải nhiệt an toàn -20°C đến 70°C) |
| Trọng lượng khô thực tế | 9.4 kg |
2. Kích chân thủy lực / Con đội móc Masada (Toe Jack)
2.1. Kích móc thủy lực Masada dòng MHC có lò xo hồi vị tự động
Dòng Masada MHC có lò xo hồi vị tự động (Toe Jack with Automatic Return Spring) là phiên bản kích chân nâng cấp cao cấp của hãng Masada Seisakusho Nhật Bản. Điểm cải tiến vượt trội của dòng này là được trang bị hệ thống lò xo kéo cường độ cao giúp piston và chân móc tự động thu hồi về vị trí tĩnh ban đầu ngay sau khi xả van dầu, giải phóng hoàn toàn thao tác dùng sức người để ấn hạ kích khi không có tải.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Cơ chế lò xo kéo hồi vị tự động (Automatic Return Spring): Cụm lò xo thép chịu lực được gá chắc chắn dọc theo thân kích nối liền với bệ móc. Tính năng này giúp chân móc co về vị trí xuất phát cực nhanh ngay khi mở van xả áp, giúp thợ kỹ thuật tiết kiệm đáng kể thời gian thi công giữa các chu kỳ nâng hạ.
- Chân móc siêu thấp và kết cấu rãnh đuôi én (Dovetailed Slide Rail): Độ dày của chân móc tiếp cận vật tải cực mỏng (chỉ từ 19 mm đến 22 mm). Chân móc trượt tịnh tiến theo hướng đứng dọc thân kích trên hệ rãnh đuôi én được phay cơ khí chính xác, loại bỏ nguy cơ rung lắc hay vặn vẹo kết cấu dưới tải trọng nặng.
- Thân vỏ đúc hàn khối công nghệ Nhật Bản: Block đầu xi-lanh và thân chứa dầu được robot hàn kín khối hoàn toàn, giúp triệt tiêu hiện tượng rò rỉ môi chất thủy lực khi nén giữ tải áp lực cao trong thời gian dài.
Tính năng công nghệ nổi bật
- Khả năng nâng hạ hai vị trí độc lập: Thiết bị tích hợp hai vị trí chịu lực với dải tải trọng thiết kế tỷ lệ 1:2. Người vận hành có thể nâng vật tải bằng chân móc thấp (Toe) hoặc đội trực tiếp tại đầu đỉnh kích (Head) với tải trọng gấp đôi dải móc chân.
- Ổ cắm tay gạt xoay linh hoạt (Lever Socket): Khớp nối tay kích có thể xoay hướng dễ dàng, cho phép người sử dụng gạt bơm thủy lực từ nhiều góc độ khác nhau để né tránh các chướng ngại vật cơ khí trong không gian nhà xưởng hẹp.
- Van bảo vệ an toàn bypass: Tích hợp cụm van bypass chống quá tải thông minh. Hệ thống tự động xả tràn dầu hồi khi áp suất nội tại vượt quá ngưỡng định mức quy định, bảo vệ an toàn cho cả thiết bị và người lao động.
- Phân chia 2 loại chiều dài chân móc (Toe Length Options): Nhà sản xuất cung cấp hai giải pháp cấu trúc chân để phù hợp với từng điều kiện diện tích tiếp xúc tải:
- Dòng RS (Standard Toe): Chân móc có chiều dài tiêu chuẩn (50mm - 60mm), tối ưu hóa thăng bằng lực tâm và có trọng lượng khô nhẹ hơn.
- Dòng SL (Long Toe): Chân móc được thiết kế kéo dài mở rộng (khoảng 80mm - 100mm), giúp kích với sâu vào bên trong lòng máy hoặc các cấu kiện có vách lồi ra ngoài.
Thông số kỹ thuật của các Model MHC có lò xo hồi vị
| Model | Capacity | Lowest position | Lifting Height | Highest position | Base Dimensions | Toe dimensions | Gross mass | |||||
| KN (ton) | mm | mm | mm | mm | mm | kg | ||||||
| Toe | Head | h Toe thickness |
H Head |
h1 Toe |
H1 Head |
W Width |
l Length |
W1 Width |
l1 Length |
|||
| MHC-2RS-2 | 20(2) | 50(5) | 19 | 243 | 113 | 132 | 356 | 160 | 227 | 65 | 50 | 13.2 |
| MHC-5RS-2 | 50(5) | 100(10) | 22 | 290 | 120 | 142 | 410 | 182 | 262 | 75 | 57 | 19.1 |
| MHC-10RS-2 | 100(10) | 200(20) | 28 | 325 | 145 | 173 | 470 | 225 | 290 | 85 | 60 | 36.0 |
| MHC-1.5SL-2 | 15(1.5) | 50(5) | 22 | 245 | 113 | 135 | 358 | 160 | 257 | 65 | 80 | 14.9 |
| MHC-3SL-2 | 30(3) | 100(10) | 25 | 292 | 120 | 145 | 412 | 182 | 304 | 75 | 100 | 22.3 |
| MHC-6SL-2 | 60(6) | 200(20) | 28 | 324 | 145 | 173 | 469 | 225 | 330 | 90 | 100 | 36.6 |
2.2. Kích móc thủy lực Masada dòng MHC không lò xo hồi vị
Dòng Masada MHC loại không có lò xo hồi vị (Toe Jack return-springless type) là dòng thiết bị nâng chân truyền thống được tối ưu hóa cho độ tin cậy cơ học cao tuyệt đối. Việc loại bỏ hệ thống lò xo kéo ngoài giúp kích có kết cấu thuần thủy lực gọn gàng, giảm thiểu tối đa các chi tiết hao mòn cơ khí và cho phép hạ bệ móc xuống vị trí tĩnh thấp nhất thông qua trọng lượng của chính tải sản phẩm hoặc thao tác ấn hạ thủ công.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Kết cấu thuần cơ-thủy lực đơn giản, tin cậy: Không phụ thuộc vào hệ thống lò xo kéo ngoài, dòng này triệt tiêu hoàn toàn rủi ro rỉ sét, giãn hoặc đứt lò xo khi làm việc liên tục trong môi trường hóa chất, bụi bặm hoặc độ ẩm cao tại công trường.
- Đường trượt rãnh đuôi én chính xác (Dovetailed Slide Rail): Chân móc di chuyển tịnh tiến thẳng đứng theo ray trượt đuôi én gia công cơ khí chính xác cao của Nhật Bản. Kết cấu này chống xoắn vặn và triệt tiêu lực kéo lệch tâm cực tốt khi tải nặng đè lên đầu mũi móc.
- Công nghệ hàn kín khối chống rò rỉ: Toàn bộ xy-lanh áp lực và buồng dầu được robot hàn liền khối 100%, bảo vệ hệ thống kín khít ổn định, không bị xì dầu hoặc tụt áp ngay cả khi nén tải nặng liên tục trong nhiều ngày.
Các tính năng công nghệ nổi bật
- Khả năng chịu tải kép (Vị trí nâng đa năng): Tích hợp hai điểm tì chịu lực độc lập: móc ở chân (tải trọng định mức) và đội trực tiếp trên đầu đỉnh kích (cho tải trọng thiết kế lớn gấp 2 đến 3 lần tải trọng chân móc).
- Khớp nối tay gạt xoay linh hoạt (Lever Socket): Ổ cắm tay kích có cấu trúc xoay hướng dễ dàng quanh trục đứng, giúp người thợ linh hoạt gạt bơm thủy lực từ nhiều góc độ khác nhau để tránh va chạm trong không gian thi công chật hẹp.
- Phân bổ cấu trúc theo nhu cầu ứng dụng:
- Dòng T tiêu chuẩn (Standard Toe): Chiều dài chân móc từ 50mm đến 60mm, tối ưu hóa về phân bổ tâm lực và có trọng lượng khô nhẹ hơn.
- Dòng TL chân dài (Long Toe): Chân móc được thiết kế kéo dài vươn sâu (80mm), chuyên dụng khi điểm tì của máy nằm sâu bên trong vách lồi.
- Biến thể đặc chủng MHC-1.8V-2: Dòng kích thiết kế riêng phục vụ công tác nâng hạ ở những không gian đứng siêu ngách, cơ cấu bệ đỡ chân gọn tối đa.
Thông số kỹ thuật của các Model MHC có lò xo hồi vị
| Model | Capacity | Lowest position | Lifting Height | Highest position | Base Dimensions | Toe dimensions | Gross mass | |||||
| KN (ton) | mm | mm | mm | mm | mm | kg | ||||||
| Toe | Head | h Toe thickness |
H Head |
h1 Toe |
H1 Head |
W Width |
l Length |
W1 Width |
l1 Length |
|||
| MHC-1.2T | 12(1.2) | 30(3) | 12 | 205 | 105 | 117 | 310 | 140 | 195 | 65 | 50 | 7.3 |
| MHC-2T | 20(2) | 50(5) | 16 | 240 | 113 | 129 | 353 | 160 | 227 | 65 | 50 | 12.3 |
| MHC-3T | 30(3) | 70(7) | 19 | 236 | 110 | 129 | 346 | 160 | 238 | 65 | 50 | 13.7 |
| MHC-5T | 50(5) | 100(10) | 22 | 290 | 120 | 142 | 410 | 182 | 262 | 75 | 57 | 18.8 |
| MHC-7.5T | 75(7.5) | 150(15) | 25 | 307 | 140 | 165 | 447 | 225 | 290 | 85 | 60 | 32.1 |
| MHC-10T | 100(10) | 200(20) | 28 | 325 | 145 | 173 | 470 | 225 | 290 | 85 | 60 | 35.8 |
| MHC-15T | 150(15) | 300(30) | 32 | 345 | 140 | 172 | 485 | 258 | 321 | 110 | 60 | 52.9 |
| MHC-1TL | 10(1) | 30(3) | 12 | 205 | 105 | 117 | 310 | 140 | 220 | 65 | 75 | 7.3 | >
| MHC-2TL | 20(2) | 50(5) | 19 | 243 | 113 | 132 | 356 | 160 | 259 | 65 | 80 | 13.4 |
| MHC-3TL | 30(3) | 70(7) | 22 | 239 | 110 | 132 | 349 | 160 | 271 | 65 | 80 | 15.3 |
| MHC-5TL | 50(5) | 100(10) | 25 | 292 | 120 | 145 | 412 | 182 | 283 | 75 | 75 | 21.0 |
| MHC-1.8V-2 | 18(1.8) | 27(2.7) | 16 | 235 | 113 | 129 | 348 | 125 | 178 | 50 | 50 | 8.2 |
3. Rùa Di Chuyển Máy Nặng Bánh Urethane Masada Roller
Hệ thống Masada Cargo Roller (Urethane Series) là giải pháp chuyển hàng công nghiệp dải nặng được thiết kế bởi Masada Seisakusho Co., Ltd. Nhật Bản. Đặc trưng lớn nhất của dòng này là sử dụng bánh xe vật liệu nhựa Urethane đúc cao cấp siêu bền, có khả năng di chuyển bon, êm ái trên các bề mặt nền phẳng mịn, chịu tải trọng cực lớn mà hoàn toàn không làm xước, bong tróc nền sơn epoxy hoặc hư hại kết cấu mặt sàn nhà xưởng.
Phân loại cấu trúc và Đặc điểm thiết kế cốt lõi
Dựa trên cấu hình di chuyển và cơ cấu hướng lái, nhà sản xuất Masada phân chia dải sản phẩm thành 3 nhóm series đặc trưng:
Nhóm Con lăn đơn (Single Type - Mã MUS)- Cấu trúc thiết kế: Gồm 2 con lăn Urethane bản đơn siêu rộng được bố trí song song cố định dưới khung thép hộp chịu lực.
- Đặc điểm nổi bật: Trọng lượng khô rất nhẹ (mã MUS-1.5S chỉ nặng 8.2 kg). Thân rùa thiết kế dạng thấp dẹt (Low floor) hỗ trợ luồn lách nhanh, tối ưu hóa độ thăng bằng lực khi kết hợp cùng kích chân.
Nhóm Con lăn đôi (Double Type - Mã MUW)
- Cấu trúc thiết kế: Kết cấu phân bổ dạng cụm đôi với 4 con lăn Urethane lắp đồng trục hoặc so le (gồm 2 cụm bánh trước và bánh sau).
- Đặc điểm nổi bật: Tăng gấp đôi diện tích tiếp xúc với mặt sàn so với dòng MUS, giúp phân tán ứng suất đè nén từ tải trọng một cách tối ưu, tăng khả năng chịu tải trọng nặng lên dải cực đại (đạt tới 5 tấn ở mã MUW-5S).
Nhóm Con lăn Bogie điều chỉnh (Bogie Type - Mã MUB)
- Cấu trúc thiết kế: Cơ cấu cơ khí bánh xe thông minh cho phép các cụm con lăn phía trước xoay hướng hoặc gật gù góc hẹp (chuyển hướng nghiêng khoảng 25 độ).
- Đặc điểm nổi bật: Là dòng rùa kéo có tính linh hoạt lái cao nhất. Đĩa đệm xoay (Turntable) ở mặt trên tích hợp ty ren M20 khóa giữ giúp rùa bám khít, chống xô lệch, trượt đổ máy móc khi quay xe hoặc đi qua các gờ dốc nhỏ.
Các tính năng công nghệ vượt trội
- Mặt bàn xoay tạo rãnh ma sát cao: Phần đĩa gá tải trung tâm của rùa (Center Plate) được xử lý dập tạo khía rãnh hoặc lót đệm chống trượt, khóa chặt điểm tì của kích hoặc chân máy, đảm bảo máy không dịch chuyển trong chu kỳ kéo đẩy.
- Tích hợp móc nối ghép tổ hợp: Phía đuôi khung thép của rùa có trang bị lỗ cơ cấu chốt gá ghép đôi hoặc ghép bốn (thông qua thanh nối Operation Handle M-1000). Thợ kỹ thuật có thể dàn trận tạo thành hệ thống 3 điểm hoặc 4 điểm chịu lực kéo đồng bộ cho các khối máy dài.
- Vận hành phối bộ hoàn hảo: Hệ thống con lăn Urethane dòng S này được nhà máy Masada thiết kế với cao độ tiêu chuẩn để phối hợp song song cùng các dòng kích móc chân thủy lực Masada MHC, tạo thành combo nâng - hạ - dịch chuyển máy nặng khép kín, an toàn.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các Model Masada Roller
| Type | Model |
Tải trọng ton |
Kích thước bánh xe φ×L mm |
Số bánh xe |
Trọng lượng kg |
A mm |
B mm |
C mm |
D mm |
E mm |
H mm |
| Con lăn đơn (Single Type) |
MUS-1.5S | 1.5 | 80×80 | 2 | 8.2 | 195 | 220 | 95×95 | 13 | M20 | 105 |
| MUS-2.5S | 2.5 | 100×125 | 2 | 15.5 | 285 | 245 | 115×115 | 24 | M20 | 128 | |
| Con lăn đôi (Double Type) |
MUW-2S | 2 | 60×80 | 4 | 11 | 195 | 276 | 115×115 | 14 | M20 | 80 |
| MUW-3S | 3 | 80×80 | 4 | 14.9 | 195 | 310 | 155×155 | 14 | M20 | 105 | |
| MUW-5S | 5 | 100×125 | 4 | 31.2 | 285 | 355 | 185×185 | 21 | M20 | 128 | |
| Bogie điều chỉnh (Bogie Type) |
MUB-2S | 2 | 80×80 | 2 | 18.6 | 250 | 327 | 155×155 | 10 | M20 | 105 |
| 50×73 | 2 | ||||||||||
| MUB-3S | 3 | 100×125 | 2 | 29.5 | 291 | 362 | 185×185 | 13 | M20 | 128 | |
| 60×80 | 2 |
Ứng dụng thực tế tại nhà xưởng
- Di dời lắp đặt trung tâm dữ liệu, y tế: Do đặc thù bánh Urethane vận hành siêu sạch và không để lại vệt xước sơn, hệ thống rùa này là lựa chọn bắt buộc khi chuyển máy chụp phòng sạch MRI, máy biến áp tòa nhà, tủ server dữ liệu.
- Lắp đặt dây chuyền sản xuất: Dùng để luồn xuống chân các cụm máy CNC, máy dập, hệ thống robot cánh tay công nghiệp để di chuyển từ khu vực tập kết vào vị trí cố định của layout nhà xưởng.
- Đóng tàu và kết cấu thép: Phối hợp tổ hợp đa rùa kết nối thanh đẩy để điều hướng, định vị các block dầm thép cường độ cao, bồn chứa hóa chất siêu trường siêu trọng.
4. Rùa Kéo Di Chuyển Máy Nặng Masada Compact Roller Series
Hệ thống con lăn di chuyển Masada Compact Roller (Dòng MUW và MUW-AL) là giải pháp chuyển hàng công nghiệp dải nặng cao cấp của Masada Seisakusho Co., Ltd. Nhật Bản. Dòng sản phẩm này nổi tiếng với thiết kế siêu thấp (Low Profile) để luồn lách vào gầm máy hẹp và sử dụng bánh xe nhựa Urethane đúc nguyên khối cao cấp giúp rùa di chuyển êm ái, nhẹ nhàng mà hoàn toàn không để lại vết xước hay làm bong tróc bề mặt sàn sơn epoxy của nhà xưởng.
Đặc điểm thiết kế cốt lõi
- Kết cấu siêu thấp (Low floor & Compact): Chiều cao thân rùa được hạ xuống mức tối giản (chỉ từ 62 mm đến 76 mm). Thiết kế này giúp duy trì trọng tâm của khối máy ở vị trí sát mặt đất nhất, triệt tiêu nguy cơ rung lắc, nghiêng đổ cấu kiện khi thực hiện kéo đẩy lưu động.
- Bánh xe nhựa Urethane cao cấp: Hệ thống bánh đôi chịu lực được xử lý đúc khuôn công nghệ Nhật Bản, phân bổ ứng suất nén thẳng đứng đều lên mặt sàn, chịu lực mài mòn cao và giảm ma sát lăn giúp thợ kỹ thuật tiết kiệm đáng kể sức lực kéo tải.
- Đĩa gá tải xoay trung tâm (Turntable): Mặt trên của rùa được trang bị đĩa xoay tròn định hướng linh hoạt có khía rãnh chống trượt, kết hợp trục ren khóa phụ trợ (M16/M20) giúp định vị chắc chắn điểm tì của chân máy.
Sự khác biệt giữa Dòng MUW (Thân thép) và MUW-AL (Thân nhôm)
- Dòng MUW Tiêu chuẩn (Thân thép): Khung sườn làm bằng thép tấm dày dập nén áp lực lớn, được hàn liên khối bằng robot công nghiệp. Dòng này chịu lực vặn xoắn và tải nén cực hạn rất tốt, dải tải trọng thiết kế rộng lên đến 10 Tấn (mã MUW-10T).
- Dòng MUW-AL Cải tiến (Thân nhôm): Khung sườn chế tạo hoàn toàn từ hợp kim nhôm (Aluminum Alloy) siêu nhẹ và chống gỉ sét. Trọng lượng bản thân của dòng AL được giảm gần một nửa so với dòng thép tương đương (mã 2AL chỉ nặng 4.6 kg), tạo sự tiện lợi tối đa cho thợ kỹ thuật khi phải xách mang di chuyển liên tục giữa các xưởng.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các Model Masada Roller
| Type | Model |
Tải trọng ton |
Kích thước bánh xe φ×L mm |
Số bánh xe |
Trọng lượng kg |
A mm |
B mm |
C mm |
D mm |
E mm |
H mm |
| Thân thép Con lăn đôi (Double Type) |
MUW-1T | 1 | 45×80 | 4 | 5 | 198 | 231 | φ115 | 10 | M16 | 61.5 |
| MUW-2T | 2 | 50×73 | 4 | 6.5 | 191 | 258 | φ150 | 10.5 | M16 | 67.5 | |
| MUW-3T | 3 | 60×80 | 4 | 8.7 | 205 | 264 | φ150 | 10 | M16 | 79.5 | |
| MUW-5T | 5 | 80×80 | 4 | 13.8 | 210 | 317 | φ190 | 17 | M20 | 103.5 | |
| MUW-10T | 10 | 100×125 | 4 | 27 | 312 | 363 | φ230 | 20 | M20 | 123.5 | |
| Thân nhôm Con lăn đôi (Double Type) |
MUW-2AL | 2 | 45×80 | 4 | 4.6 | 210 | 247 | φ90 | 9.5 | M16 | 62 |
| MUW-3AL | 3 | 60×80 | 4 | 8.2 | 222 | 299 | φ130 | 8 | M16 | 76 |
Ứng dụng thực tế tại nhà xưởng
- Lắp đặt máy CNC và Robot công nghiệp: Combo rùa MUW kết hợp thanh nối tay kéo dài giúp di chuyển chính xác các khối máy trung tâm gia công CNC vào vị trí gá đặt cố định của nhà xưởng.
- Bảo trì phòng sạch y tế, máy sấy: Do đặc thù bánh Urethane vận hành không bụi và chống tạo vệt, hệ thống rùa này được ưu tiên hàng đầu khi chuyển các loại máy chụp cộng hưởng từ MRI, tủ Server dữ liệu viễn thông tại các tòa nhà cao tầng.
- Di dời kết cấu dầm thép: Phối hợp dàn tổ hợp đa điểm (hệ 3 rùa hoặc 4 rùa) để kéo dịch chuyển mượt mà các kết cấu bồn chứa công nghiệp, thiết bị siêu trường siêu trọng dải hẹp.
5. Rùa Di Chuyển Máy Nặng Bánh Sắt Masada Steel Roller
Hệ thống con lăn Masada Steel Roller Series (Dòng bánh sắt) là giải pháp chuyển hàng công nghiệp dải siêu tải trọng (Ultra-heavy transportation) hàng đầu của Masada Seisakusho Co., Ltd. Nhật Bản. Khác với dòng bánh nhựa Urethane thông thường, dòng này sử dụng bánh xe bằng hợp kim sắt-thép đặc biệt chịu tải cực lớn, chuyên trị các mặt nền bê tông thô, nền nhà xưởng cơ khí công nghiệp nặng, giảm thiểu tối đa lực ma sát và loại bỏ hiện tượng móp méo bánh khi đặt tải tĩnh lâu ngày.
Phân loại kết cấu và Đặc điểm thiết kế
Dựa trên quy cách bố trí con lăn và cơ cấu lái, dòng rùa bánh sắt này được phân chia rõ rệt thành 3 nhóm cấu trúc:
Nhóm Con lăn đơn (Single Type - Mã MSS)- Đặc điểm cấu trúc: Trang bị 2 con lăn bằng sắt bản rộng lắp song song chịu tải trực tiếp dưới khung.
- Ưu thế thiết kế: Thân rùa tối giản kích thước, kết cấu mỏng dẹt chịu lực nén tập trung rất tốt, di chuyển tịnh tiến thẳng mượt mà.
Nhóm Con lăn đôi (Double Type - Mã MSW)
- Đặc điểm cấu trúc: Phân bổ hệ bánh đôi theo cụm với 4 con lăn sắt chịu lực (2 trước, 2 sau).
- Ưu thế thiết kế: Tăng diện tích tì đè lên mặt sàn, chia đều áp lực từ các khối máy siêu trọng, tăng tính thăng bằng tuyệt đối và chống rung lắc khi kéo tải.
Nhóm Con lăn Bogie điều hướng (Bogie Type - Mã MSB)
- Đặc điểm cấu trúc: Cơ cấu bánh xe thông minh cho phép toàn bộ hệ thống bánh gật gù hoặc xoay nghiêng hướng góc hẹp (khoảng 25 độ).
- Ưu thế thiết kế: Khả năng bám đường vượt trội khi đi qua các bề mặt nền gồ ghề nhẹ hoặc dốc nghiêng. Trên mặt trang bị đĩa xoay định hướng (Turntable) kèm ren khóa giúp điều hướng khối máy bo cua chính xác.
Các tính năng công nghệ nổi bật
- Khung sườn thép dày đúc liền khối: Toàn bộ phần vỏ sườn của rùa được dập nén cứng cáp từ thép tấm chịu lực cường độ cao của Nhật Bản, hàn liền khối bằng robot để chịu ứng suất vặn vẹo cực hạn.
- Mặt bàn xoay chống trượt an toàn: Đĩa tải trung tâm được tạo khía rãnh nhám sâu nhằm khóa chặt điểm tì của kích hoặc chân đế máy, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro máy bị xê dịch khỏi tâm rùa trong suốt chu kỳ kéo đẩy.
- Trục ren gá tay kéo đồng bộ: Tích hợp các lỗ chốt cơ cấu ren kết nối trực tiếp với thanh kéo điều hướng (Operating Handle), dễ dàng phối bộ dàn trận hệ thống 3 điểm hoặc 4 điểm chịu lực kéo tải phân nhánh.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết dòng Masada Steel Roller
| Type | Model |
Tải trọng ton |
Kích thước bánh xe φ×L mm |
Số bánh xe |
Trọng lượng kg |
A mm |
B mm |
C mm |
D mm |
E mm |
H mm |
| Con lăn đơn (Single Type) |
MSS-5S | 5 | 80×80 | 2 | 9.8 | 195 | 220 | 95×95 | 13 | M20 | 105 |
| MSS-7.5S | 7.5 | 100×125 | 2 | 22.0 | 285 | 245 | 115×115 | 24 | M20 | 128 | |
| Con lăn đôi (Double Type) |
MSW-5S | 5 | 60×80 | 4 | 14 | 195 | 276 | 115×115 | 14 | M20 | 80 |
| MSW-7.5S | 7.5 | 80×80 | 4 | 18.5 | 195 | 310 | 155×155 | 14 | M20 | 105 | |
| MSW-10S | 10 | 100×125 | 4 | 43.2 | 285 | 355 | 185×185 | 21 | M20 | 128 | |
| Bogie điều hướng (Bogie Type) |
MSB-5S | 5 | 80×80 | 2 | 19.7 | 250 | 327 | 155×155 | 10 | M20 | 105 |
| 50×73 | 2 | ||||||||||
| MSB-7.5S | 7.5 | 100×125 | 2 | 38.9 | 291 | 362 | 185×185 | 13 | M20 | 128 | |
| 60×80 | 2 |
Ứng dụng thực tế
- Ngành rèn đúc, nhiệt luyện và đúc kết cấu: Bánh sắt chịu nhiệt và kháng dầu mỡ cực tốt, lý tưởng để di dời các block khuôn đúc, bệ máy rèn công nghiệp nặng trong các phân xưởng luyện kim.
- Lắp đặt máy công cụ hạng nặng: Chuyên dụng di chuyển máy dập công nghiệp, trung tâm phay giường CNC kích thước lớn, máy phát điện tuabin công trường xây dựng hầm mỏ.
- Công tác lắp đặt hạ tầng cầu đường: Phối hợp cùng kích móc thủy lực Masada dòng MHC chịu tải đỉnh để dịch chuyển đẩy trượt các dầm thép, cấu kiện bê tông đúc sẵn ngoài hiện trường.
Catalog Kích thủy lực Masada Nhật bản