Kẹp vít 2 tấn Supertool SWC-2S / SWC-2S Supertool Screw Cam Clamp

Tình trạng: Hàng mới 100%
Giá bán: Liên hệ
Hiệu lực giá bán:
  • Model: SWC-2S
  • Tải trọng: 2 tấn
  • Độ mở miệng: 0-40mm
  • Cơ cấu mắt treo: (Double Eyes) 2 lỗ xỏ vấu (1 dọc, 1 ngang)
  • Vật liệu chế tạo: Thép hợp kim rèn cường độ cao (Die-forged special alloy steel)
  • Khối lượng: 5.8 Kg
  • Xuất xứ: Nhật bản
  • Nhà sản xuất: Super Tool Co., Ltd

Kẹp vít Supertool 2 tấn SWC-2S | Supertool Screw Cam Clamp SWC-2S | 2 tấn


Kẹp vít Supertool 2 tấn SWC-2S (dòng Screw Cam Clamp Twist-Cam Type / Double Eye) là thiết bị nâng hạ và gá kẹp đa năng cao cấp được sản xuất chính hãng tại Nhật Bản. Dưới đây là thông tin chi tiết về thông số kỹ thuật, đặc điểm nổi bật, ứng dụng và các lưu ý an toàn quan trọng khi sử dụng sản phẩm này

1. Đặc điểm nổi bật Kẹp vít Supertool 2 tấn SWC-2S
  • Thiết kế "Double Eye" (Hai mắt xỏ dây): Thiết bị sở hữu hai điểm móc xích/ma ni được bố trí theo cả chiều dọc và chiều ngang. Thiết kế này giúp người thợ linh hoạt chọn góc móc phù hợp với từng điều kiện thi công.
  • Cơ chế xiết trục ren xoắn (Twist-Cam Type): Khi dùng tay hoặc cờ lê vặn chặt tay vít me, phần cam tròn bên trong sẽ xoay và cắn chặt răng sâu vào bề mặt vật nâng. Thiết kế này tạo ra lực kẹp ban đầu cực kỳ chắc chắn ngay cả khi chưa có lực kéo hoặc tải trọng.
  • Tự tăng lực kẹp theo tải trọng: Khi bắt đầu cẩu kéo, cam xoắn bên trong sẽ tự động nghiêng dốc dựa theo trọng lượng của vật nâng, khiến các răng thép càng cắn sâu và chặt hơn.
  • Vòng sơn phản quang (Glow-in-the-dark): Trên cụm cam khóa được phủ một lớp sơn dạ quang đặc biệt giúp người vận hành dễ dàng nhận biết, kiểm tra bằng mắt thường xem kẹp đã được xiết chặt hay chưa trong môi trường thiếu sáng.
  • Thao tác thuận tiện khi kéo ngang: Khi lắp đặt để kéo hoặc treo ngang, tay vít khóa nằm ở vị trí phía trên giúp việc dùng cờ lê khóa siết tại các góc hẹp hoặc dầm chữ H trên cao trở nên dễ dàng.
2. Ứng dụng thực tế Kẹp vít Supertool 2 tấn SWC-2S:
Nhờ tính đa năng (kẹp được cả hai hướng vuông góc), SWC-2S được ứng dụng rộng rãi để:
  • Nâng hạ và di chuyển: Cẩu các tấm thép phẳng, thép tấm cuộn, dầm thép chữ H, I, U, T hoặc các cấu kiện thép định hình trong nhà xưởng.

  • Lật xoay cấu kiện: Hỗ trợ việc lật ngược hoặc xoay góc 180 độ các tấm phôi tôn, phôi dầm thép nặng trong quá trình gá đặt để hàn, cắt.

  • Kéo căng định vị: Sử dụng làm điểm tì, điểm móc cố định để kéo ngang, nắn thẳng dầm thép hoặc căn chỉnh kết cấu tấm lớn trong đóng tàu và can đóng thùng xe tải.


Kẹp vít Supertool Nhật bản


Kẹp vít Supertool Nhật bản

3. Thông số kỹ thuật Kẹp vít Supertool 2 tấn SWC-2S
Model SWC-2S
Xuất xứ Nhật Bản
Tải trọng 2 tấn
Độ mở miệng 0 - 40mm
Vật liệu Thép hợp kim rèn cường độ cao (Die-forged special alloy steel)
Cơ cấu mắt treo (Double Eyes) 2 lỗ xỏ vấu (1 dọc, 1 ngang)
Kích thước (mm) L L1 L2 L3 H H1 H2 D T T1 S
224 94 62 40 184 129 79 32 77 18 21
Trọng lượng 5.8 kg

👉Lưu ý khi sử dụng: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lao động và độ bền thiết bị, cần tuân thủ:
  • Không dùng quá tải: Tuyệt đối không cẩu vật có trọng lượng vượt quá 2.0 tấn dập nổi trên thân kẹp.
  • Kiểm tra độ dày vật kẹp: Chỉ sử dụng cho vật phẳng có độ dày nằm trong khoảng 1 - 40mm. Không kẹp các vật quá mỏng (dưới 1mm) vì cam không thể cắn chặt.
  • Độ cứng bề mặt tải: Không dùng kẹp vít để nâng các tấm thép đã qua tôi luyện có độ cứng bề mặt quá cao (thường là trên 30 HRC) vì răng cam sẽ không thể bám sâu vào phôi, gây nguy cơ trượt rơi.
  • Xiết đủ lực: Phải dùng cờ lê đi kèm để vặn chặt tay vít me đến khi vòng cam khóa đạt vị trí an toàn trước khi móc xích nâng.
  • Vệ sinh và bảo dưỡng: Kiểm tra định kỳ răng của cam tròn và đế tì; nếu răng bị mòn, mẻ hoặc dính dầu mỡ bôi trơn làm giảm ma sát, phải vệ sinh sạch hoặc thay thế linh kiện chính hãng ngay lập tức.

4. Hướng dẫn sử dụng Kẹp vít Supertool 2 tấn SWC-2S

Giới thiệu về Kẹp vít Supertool Nhật bản


Thương hiệu Supertool từ lâu đã là biểu tượng cho chất lượng cơ khí đỉnh cao của Nhật Bản. Tại Việt Nam, các dòng kẹp tôn và kẹp vít me (Screw Cam Clamp) của hãng luôn là lựa chọn hàng đầu trong các dự án công nghiệp nặng.

1. Nguồn gốc và Xuất xứ
  • Nước sản xuất: 100% sản xuất tại Nhật Bản (Made in Japan).
  • Nhà sản xuất: ⁠SUPER TOOL CO., LTD.
  • Lịch sử phát triển: Tính đến năm 2026, tập đoàn SUPER TOOL CO., LTD. Nhật Bản đã có 108 năm phát triển bền bỉ (thành lập từ năm 1918). Thương hiệu này hiện là một trong 10 nhà sản xuất dụng cụ cơ khí công nghiệp lớn và uy tín nhất tại quốc gia này.

2. Điểm nổi bật vượt trội của Kẹp vít Supertool
So với các đối thủ trên thị trường, kẹp vít của Supertool sở hữu các ưu điểm vượt trội:

    Công nghệ rèn khuôn Thép Nhật Bản nguyên khối:
  • Thân kẹp không dùng phương pháp hàn ghép mà được làm hoàn toàn bằng thép hợp kim đặc biệt rèn dập nóng (Die-forged special alloy steel). Thớ thép liên tục giúp kết cấu siêu cứng, không nứt gãy và chịu lực kéo giật cực tốt.

  • Cơ chế Cam xoắn bán cầu (Universal Screw Cam):
  • Trục vít me của Supertool được thiết kế dạng khớp cầu di động. Khi siết, cam tròn không chỉ ép thẳng mà sẽ tự động nghiêng theo trọng lượng vật nâng. Lực kéo tải càng lớn, răng cam càng bám dính sâu vào phôi thép, loại bỏ hoàn toàn rủi ro trượt rơi phôi do rung lắc.

  • Khả năng kẹp đa hướng (Universal & Double Eye):
  • Dòng kẹp này cho phép người sử dụng cẩu kéo theo mọi phương vị: nâng đứng, kéo ngang hông, lật tấm phôi 180 độ. Quai treo có thể xoay linh hoạt giúp triệt tiêu lực vặn xoắn dây cáp.

  • Tính năng chỉ báo an toàn độc quyền:
  • Thiết bị tích hợp sẵn vạch dấu phủ sơn dạ quang tự phát sáng trong tối. Người thợ chỉ cần nhìn bằng mắt thường, nếu vạch trên thân và vạch trên trục cam khớp thẳng hàng là hệ thống đã đạt lực siết an toàn tiêu chuẩn (>25 N·m).

3. Tiêu chuẩn và Chất lượng
Các sản phẩm của Supertool Nhật Bản đạt được rất nhiều tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của nội địa Nhật Bản và quốc tế. Đây chính là lý do giúp thiết bị của hãng luôn được các nhà thầu lớn tin tưởng về độ an toàn tuyệt đối.
  • Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS - Japanese Industrial Standards).
    ◦ Đây là chứng nhận quan trọng nhất đối với mọi sản phẩm cơ khí tại Nhật. Các dòng dụng cụ cầm tay, cờ lê, và kẹp tôn của Supertool đều được phê duyệt và đóng dấu hợp chuẩn JIS.
    ◦ Tiêu chuẩn này bảo chứng cho độ chính xác về kích thước, thành phần hóa học của thép và giới hạn chịu lực kéo đứt của thiết bị.
  • Hệ thống quản lý chất lượng quốc tế ISO 9001
    ◦ Toàn bộ quy trình thiết kế, phát triển khuôn rèn, sản xuất và kiểm tra chất lượng (QC) tại nhà máy của ⁠SUPER TOOL CO., LTD. tại Osaka đều đạt chứng nhận ISO 9001.
    ◦ Mỗi công đoạn từ phôi thép đầu vào đến sản phẩm xuất xưởng đều có hệ thống kiểm tra chéo nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất.
  • Tiêu chuẩn Châu Âu (CE Marking)
    ◦ Các dòng thiết bị nâng hạ công nghiệp (kẹp vít, kẹp tôn, cẩu trục mini) phục vụ xuất khẩu của Supertool đều đạt tiêu chuẩn CE.
    ◦ Chứng nhận này khẳng định thiết bị hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động, sức khỏe và bảo vệ môi trường của Liên minh Châu Âu (EU).
  • Tiêu chuẩn đặc thù cho Thiết bị nâng hạ an toàn
    ◦ Hệ số an toàn (Safety Factor) cao: Các dòng kẹp nâng kết cấu thép luôn được thiết kế với hệ số an toàn tối thiểu từ 5:1 trở lên (lực kéo phá hủy thực tế lớn gấp 5 lần tải trọng làm việc định mức dập nổi trên thân).
    ◦ Kiểm tra thử tải 100% (Proof Load Test): Trước khi đóng gói xuất xưởng, từng chiếc kẹp tôn đơn lẻ đều phải trải qua bài kiểm tra kéo thử tải bằng máy thủy lực để cấp chứng chỉ thử tải đi kèm.

4. BẢNG SO SÁNH PHÂN LOẠI TOÀN DIỆN CÁC DÒNG KẸP VÍT CAM SUPERTOOL

Để giúp quý khách hàng dễ dàng phân biệt dải sản phẩm kẹp vít me kết hợp mỏ cam xoay vạn năng rộng lớn của hãng Supertool (Nhật Bản), hệ thống sản phẩm được phân chia cụ thể dựa trên 3 tiêu chí cốt lõi: Kiểu dáng khuyên treo, Cơ chế chỉ thị lực siết Twist Cam, và Thiết kế biên dạng ngàm kẹp dưới.


Bảng ma trận so sánh thông số kỹ thuật và đặc trưng kết cấu
Series Kẹp Kiểu thiết kế Khuyên treo Cơ chế mỏ cam & Chỉ thị lực siết Biên dạng Ngàm kẹp dưới Màu sắc hoàn thiện thân kẹp Mã tải trọng (Tấn)
SWC-S 2 Mắt khâu khuyên treo cố định (Đứng / Ngang) Hệ Twist Cam hiển thị sơn dạ quang Ngàm phẳng tiêu chuẩn Sơn tĩnh điện nung màu vàng sâm panh 0.5 / 1 / 2 / 3
SWC-N 2 Mắt khâu khuyên treo cố định (Đứng / Ngang) Mỏ cam tròn lò xo tự trả tiêu chuẩn Ngàm phẳng tiêu chuẩn Sơn tĩnh điện nung màu xanh lam đậm 0.5 / 1 / 2
SDC-S Còng xoay vạn hướng (Universal Shackle) Hệ Twist Cam hiển thị sơn dạ quang Ngàm phẳng tiêu chuẩn Sơn tĩnh điện nung màu xanh lục đậm 0.5 / 1 / 2 / 3 / 5
SDC-N / WN 2 Mắt khâu khuyên treo cố định (Đứng / Ngang) Mỏ cam tròn lò xo tự trả tiêu chuẩn Ngàm phẳng / Ngàm WN mở rộng Sơn tĩnh điện nung màu vàng sâm panh 0.5 / 1 / 1.5 / 2 / 3 / 5
SJC-S 1 Mắt khâu khuyên treo đơn phẳng (J-Type) Hệ Twist Cam hiển thị sơn dạ quang Ngàm phẳng tiêu chuẩn Sơn tĩnh điện nung màu vàng sâm panh 0.5 / 1 / 2 / 3
SJC 1 Mắt khâu khuyên treo đơn phẳng (J-Type) Mỏ cam tròn lò xo tự trả tiêu chuẩn Ngàm phẳng tiêu chuẩn Sơn tĩnh điện nung màu vàng sâm panh 0.5 / 1 / 2 / 3
SSC-N 1 Mắt khâu khuyên treo đơn nâng cao Mỏ cam tròn lò xo tự trả tiêu chuẩn Ngàm ngậm sâu gia cường Sơn tĩnh điện nung màu xanh lục đậm 0.5 / 1 / 2
SUC Khung sườn tích hợp tai xách độc lập Mỏ cam tròn lò xo tự trả tiêu chuẩn Ngàm xẻ đôi ngậm dọc dầm (Split) Sơn tĩnh điện nung màu xanh lam đậm 0.5 / 1 / 1.5 / 3 / 4 / 5
SUC-S Khung sườn tích hợp tai xách độc lập Hệ Twist Cam hiển thị sơn dạ quang Ngàm xẻ đôi ngậm dọc dầm (Split) Sơn tĩnh điện nung màu vàng sâm panh 0.5 / 1 / 2 / 3
SCC / SCC-W 2 Mắt khâu khuyên treo cố định (Đứng / Ngang) Mỏ cam tròn lò xo tự trả tiêu chuẩn Ngàm phẳng / Ngàm W mở rộng Sơn tĩnh điện nung màu xanh lam đậm 0.5 / 1 / 3 / 6

Hướng dẫn giải mã ký hiệu của hãng Supertool
  • Hậu tố "-S" (Dòng cải tiến thông minh): Đại diện cho công nghệ Twist Cam độc quyền. Khi siết trục me đủ lực, vòng cam sẽ xoay khớp dấu đánh trực quan. Chỉ số xác nhận siết an toàn này được phủ sơn dạ quang tự phát sáng ban đêm, giúp việc kiểm tra kỹ thuật trực quan vô cùng nhanh chóng.
  • Hậu tố "-N" (Dòng lò xo tự trả / Ngàm cải tiến): Tích hợp cụm lò xo phản hồi tự động đẩy mỏ cam về vị trí mở ban đầu ngay khi nới lỏng vít me, tránh kẹt ngàm để tháo kẹp ra khỏi phôi hàng nhanh chóng.
  • Ký hiệu chữ "W" hoặc "Wide": Ngàm kẹp được mở rộng dải kích thước tối thiểu và tối đa (dịch chuyển tịnh tiến phạm vi kẹp) chuyên dụng phục vụ các khối phôi đúc phì đại, dầm cấu trúc siêu dày.

Định hướng lựa chọn theo điều kiện thi công thực tế
💡 ĐỒNG HÀNH CHỌN MÃ KẸP PHÙ HỢP:
  • Yêu cầu cẩu nghiêng, kéo kéo đa hướng linh hoạt hoặc lực giật lớn: Ưu tiên chọn dòng SDC-S nhờ khớp còng xoay vạn hướng (Universal Shackle) hấp thụ hoàn toàn ứng suất vặn xoắn dây xích.
  • Yêu cầu làm điểm gá treo tạm thời (Lifting piece) để treo pa lăng, hoists: Chọn các dòng khuyên treo đơn phẳng chữ J như SJC-S, SJC hoặc dòng ngàm sâu SSC-N.
  • Thi công chuyên dụng lật xoay dầm chữ H, dầm chữ I dọc theo chiều dầm: Bắt buộc chọn dòng ngàm xẻ đôi phân tách làm hai nửa SUC hoặc SUC-S để tránh bị xoắn trục lật dầm.
  • Làm việc ca đêm, công trường tối trời hoặc hầm mỏ thiếu sáng: Khuyến nghị mua toàn bộ các mã đuôi "-S" (SWC-S, SDC-S, SJC-S, SUC-S) để tận dụng tính năng kiểm tra vạch lực siết sơn dạ quang an toàn.

Các dòng sản phẩm của Supertool


Về danh mục sản phẩm, hãng Supertool sở hữu dải thiết bị vô cùng đồ sộ với hơn 1.000 mặt hàng tiêu chuẩn, được chia thành 14 dòng sản phẩm chính phục vụ cho các ngành đóng tàu, cầu đường, xây dựng và gia công cơ khí chính xác. Dưới đây là một số dòng sản phẩm Supertool được phân phối chính hãng bởi Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Vạn Phú Hào

1. Kẹp nâng thùng phuy Supertool DLC0.5
Kẹp nâng thùng phuy Supertool DLC0.5 (Drum Lift Clamp) là thiết bị chuyên dụng cao cấp dùng để nâng hạ, di chuyển các loại thùng phuy bằng thép.
Đặc điểm thiết kế và thông số kỹ thuật
  • Tải trọng nâng an toàn (Capacity): 0.5 tấn (500 kg)
  • Phạm vi kẹp (Clamp Range): Từ 0 đến 18 mm.
  • Vật liệu chế tạo siêu bền: Thân kẹp và quai treo được làm hoàn toàn bằng thép hợp kim đặc biệt rèn dập nóng (Die-forged special alloy steel). Trải qua quá trình nhiệt luyện tối ưu giúp cấu trúc kẹp đạt độ cứng cực cao, chống nứt gãy và bền bỉ theo thời gian.
  • Lớp vỏ bảo vệ: Bề mặt được mạ Chrome kỹ thuật chống gỉ sét, mài mòn cực tốt trong môi trường nhà xưởng, hóa chất.


Supertool Nhật bản Supertool Nhật bản

Các tính năng nổi bật của Model DLC0.5
  • Cơ chế kẹp "Một chạm" (One-touch Grip): Cho phép người vận hành nhanh chóng kẹp chặt vào vành (mép) của thùng phuy một cách dễ dàng và nhanh chóng.
  • Thao tác đa hướng linh hoạt: Điểm đặc sắc nhất của dòng DLC0.5 (so với dòng chuyên nâng đứng DLC0.5V) là khả năng hỗ trợ cả nâng đứng (vertical), nâng ngang (horizontal) và lật ngược/xoay đảo đầu thùng phuy cực kỳ dễ dàng.
  • Ứng dụng đa dạng loại thùng: Thiết bị kẹp và nâng tốt cả đối với các dòng thùng phuy thép phẳng thông thường hoặc các dạng thùng phuy mở góc không có nắp đậy.
  • Tích hợp công nghệ quản lý S·M·A·Я·T: Kẹp hỗ trợ kết nối và đăng ký miễn phí trên ứng dụng quản lý thiết bị thông minh của hãng giúp người dùng theo dỏi thời hạn bảo dưỡng và kiểm định an toàn.

Lưu ý an toàn quan trọng từ hãng
  • Yêu cầu về vành thùng: Thiết bị bắt buộc phải bám vào vành thùng phuy. Tuyệt đối không sử dụng cho các loại thùng phuy phẳng trơn không có vành mép (chaim).
  • Giới hạn số lượng: Nhằm đảm bảo an toàn lao động, hãng nghiêm cấm việc gom cẩu chung từ 5 thùng phuy trở lên cùng một lúc.
  • Kiểm soát tải trọng phế liệu: Khi dùng thùng phuy để chứa phế liệu nặng (như phôi sắt vụn, mạt thép dày), trọng lượng thực tế có thể lên tới gần 1 tấn. Trong trường hợp này, tuyệt đối không nâng 1 điểm bằng 1 kẹp mà phải chia tải dùng từ 2 kẹp trở lên.

★ Trong trường hợp nâng bằng hai điểm bằng sling xích hoặc sling cáp, góc nâng phải nằm trong khoảng 60° (Hình 1)
★ Có thể nâng cân bằng 2 thùng phuy bằng dụng cụ Mã sản phẩm DSB1S, bán riêng. (Hình 2)
★ Trong trường hợp nâng bằng một điểm duy nhất, thùng có xu hướng bị nghiêng và trở nên không ổn định. Vui lòng hết sức cẩn thận để đảm bảo an toàn. (Hình 3)
★ Có thể sử dụng nhiều kẹp để nâng nhiều thùng phuy cùng lúc. (Tối đa 4 thùng) (Hình 4)
★ Cũng có thể dùng để kéo lên và kéo xuống. (Hình 5)


Supertool Nhật bản

2. Kẹp nâng thùng phuy Supertool DLC0.5V

Đặc điểm chung
  • Chức năng chuyên dụng: Là dòng kẹp chuyên dụng dùng để nâng và di chuyển các loại thùng phuy thép theo phương thẳng đứng một cách an toàn.
  • Công nghệ chế tạo: Thân kẹp được làm bằng phương pháp rèn khuôn (型鍛造), kết hợp sử dụng thép tấm cường độ cao giúp tối ưu độ bền và khả năng chịu tải vượt trội.
  • Bề mặt hoàn thiện: Toàn bộ thân kẹp được sơn tĩnh điện dạng nung, mang lại khả năng chống gỉ sét tuyệt vời trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

Tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa nêm (Wedge system): Giúp kẹp chặt và khóa cứng mép thùng phuy một cách chắc chắn, chống trượt hiệu quả trong suốt quá trình nâng hạ.
  • Vận hành khóa dễ dàng: Người sử dụng chỉ cần thực hiện thao tác đẩy hoặc kéo phần tay nắm (grip) để đóng/mở khóa một cách nhanh chóng.
  • Vòng khuyên nâng kích thước lớn: Thiết kế lỗ khuyên treo lớn giúp thợ vận hành dễ dàng móc trực tiếp các loại móc cẩu của pa lăng hoặc xe cần cẩu vào kẹp.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số Giá trị chi tiết
Mã sản phẩm DLC-0.5V
Thương hiệu Supertool (Nhật Bản)
Tải trọng nâng tối đa (Capacity) 0.5 tấn (500 kg)
Phạm vi kẹp (Độ dày mép) 2 ~ 3.5 mm
Trọng lượng sản phẩm Khoảng 9.0 kg
Tiêu chuẩn thùng phuy tương thích Thùng phuy tiêu chuẩn JIS Z1601 loại 1 cấp H và cấp M (loại đường kính Φ600 mm có nắp).
Phù hợp cho các dòng thùng phuy có nắp với đường kính từ 500 đến 700 mm.
Kích thước viền thùng (Chime) Chiều cao viền: 22 ~ 28 mm; Chiều rộng viền: 2 ~ 3.5 mm.

⚠️ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG:
  • Sản phẩm này KHÔNG sử dụng được cho các loại thùng phuy không có nắp đậy.
  • Tuyệt đối KHÔNG sử dụng kẹp để kéo lật hoặc dựng thùng phuy từ tư thế nằm sang tư thế đứng.

So sánh kẹp thùng phuy Supertool DLC0.5 và DLC0.5V
Thông số / Thuộc tính Model: DLC0.5 (Tiêu chuẩn) Model: DLC0.5V (Nâng thẳng đứng)
Thông số cơ bản
Nhà sản xuất Super Tool Co., Ltd (Nhật Bản) Super Tool Co., Ltd (Nhật Bản)
Tải trọng định mức (Capacity) 0.5 Tấn 0.5 Tấn
Phạm vi kẹp (Clamp Range) 0 ~ 18 mm Độ dày gờ phuy (Chime): 2 ~ 3.5 mm
Kích thước gờ phuy phù hợp Phù hợp cho thùng phuy thép tiêu chuẩn Chiều cao gờ ≥ 22 ~ 28 mm
Trọng lượng sản phẩm 2.0 kg 9.0 kg (Thân lớn chịu lực)
Tính năng & Thiết kế
Vật liệu cấu tạo Thép hợp kim đặc biệt rèn khuôn Thép tấm cường độ cao, phủ sơn nướng chống gỉ
Cơ chế khóa One-touch grip (Kẹp 1 chạm) Wedging method (Khóa nêm an toàn qua đẩy/kéo tay cầm)
Ứng dụng nâng hạ Nâng dọc, nâng ngang và lật ngược thùng phuy Chuyên dụng nâng thẳng đứng an toàn, chống trượt
Loại thùng phuy thích hợp Thùng phuy thép có gờ (Không dùng cho phuy không gờ) Thùng phuy tiêu chuẩn JIS Z1600 và Z1601 (H & M Class)

3. Đòn cân bằng nâng thùng phuy Supertool DSB1S (Lifting Beam / Balance)

Đặc điểm chung
  • Thiết bị chuyên dụng hỗ trợ: Đây là thanh đòn cân bằng (thường gọi là thiết bị đòn gánh hay đòn thiên bình) được thiết kế đặc biệt, chuyên dùng để kết hợp đồng bộ với kẹp nâng thùng phuy Supertool DLC-0.5 (hoặc DLC-0.5V).
  • Vật liệu cao cấp: Thân đòn chế tạo từ thép cường độ cao (High tensile steel), chịu lực cực tốt, hạn chế tối đa tình trạng biến dạng khi cẩu hàng nặng.
  • Lớp phủ bảo vệ bền bỉ: Bề mặt ngoài được hoàn thiện bằng công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung màu đỏ đặc trưng giúp chống mài mòn, chống rỉ sét hiệu quả trong môi trường công nghiệp.

Tính năng nổi bật
  • Thiết kế cẩu hai điểm cân bằng: Giúp phân phối lực đều sang hai bên viền thùng phuy, giữ cho thùng phuy luôn ở tư thế thẳng đứng, giảm thiểu tối đa hiện tượng nghiêng lắc hoặc trượt đổ trong quá trình nâng hạ.
  • Tích hợp hai vị trí móc xích linh hoạt: Thiết bị cung cấp sẵn 2 khoảng cách treo xích kẹp (Độ rộng nhịp xích L1 và L2), cho phép người dùng tùy chỉnh dễ dàng để phù hợp với đường kính của các loại thùng phuy khác nhau.
  • Tăng hiệu suất và độ an toàn: Khi phối hợp đòn cân bằng này cùng bộ kẹp DLC, hệ thống cầu trục có thể nhấc thùng phuy lên một cách mượt mà và an toàn theo đúng tiêu chuẩn vận hành công nghiệp.


Supertool Nhật bản

Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số Giá trị chi tiết
Mã sản phẩm DSB1S
Thương hiệu Supertool (Nhật Bản)
Tải trọng nâng tối đa (Capacity) 1.0 tấn (1000 kg)
Tổng chiều dài đòn (Kích thước L) 675 mm
Độ rộng nhịp xích treo kẹp (2 mức) L2 = 445 mm và L1 = 615 mm
Độ dày thân đòn (Kích thước T) H = 100 mm
Kích thước đóng gói tổng thể 140 x 700 x 90 mm
Trọng lượng thiết bị 6.0 kg (6000 g)
Mã JAN / Mã vạch 4967521006101

⚠️ KHUYẾN CÁO TỪ NHÀ SẢN XUẤT:

Để đảm bảo an toàn lao động tối đa, người vận hành cần thực hiện kiểm tra định kỳ bề mặt thiết bị trước khi sử dụng. Tránh nâng hạ quá tải trọng định mức 1.0 tấn và chỉ kết hợp với đúng loại kẹp thùng phuy tương thích hệ DLC-0.5 của hãng.

4. Móc treo cẩu hàng chuyên dụng cho xe nâng Supertool FLH1 / FLH2
Đặc điểm chung
  • Biến xe nâng thành cần cẩu di động: Thiết bị được thiết kế như một thanh đòn cân bằng tích hợp móc treo, giúp chuyển đổi công năng của xe nâng thành một chiếc xe cẩu di động một cách nhanh chóng và an toàn .
  • Sử dụng ngay lập tức: Người vận hành chỉ cần xỏ trực tiếp hai càng của xe nâng vào các lỗ thân gá trên thiết bị là có thể đưa vào sử dụng ngay mà không cần lắp đặt phức tạp .
  • Vật liệu chế tạo: Toàn bộ thân bộ gá được làm bằng thép hợp kim đặc biệt (Special Steel), đảm bảo khả năng chịu lực nén, lực giật xung và chống biến dạng cực tốt dưới tải trọng cao .

Tính năng nổi bật
  • Móc xoay đa hướng tích hợp khóa an toàn: Sử dụng cụm móc xoay (Swivel hook) cho phép quay tự do 360 độ, giúp việc định hướng kiện hàng dễ dàng . Móc được trang bị chốt khóa an toàn (latch) có khả năng chống rung lắc mạnh, ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng tuột dây cáp hoặc xích cẩu .
  • Hệ thống cố định bằng bu-lông chắc chắn: Thiết bị được cố định cố định vào càng xe nâng bằng các bu-lông siết định vị chuyên dụng . Thiết kế này giúp khóa chặt móc cẩu với càng xe nâng, đảm bảo sự cân bằng tuyệt đối và loại bỏ nguy cơ trượt dọc theo càng trong quá trình di chuyển hàng hóa .
  • Thiết kế tối ưu thế hệ mới: Đối với phiên bản tải trọng lớn (FLH2), kích thước lỗ móc đã được mở rộng đáng kể giúp người dùng dễ dàng móc các loại sling cáp vải, xích cẩu cỡ lớn .

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số / Model Model: FLH1 Model: FLH2
Thương hiệu Supertool (Nhật Bản)
Tải trọng nâng định mức 1.0 Tấn (1000 kg) 2.0 Tấn (2000 kg)
Kích thước càng xe nâng phù hợp
(Rộng x Dày)
70 ~ 120 mm × 15 ~ 40 mm 120 ~ 150 mm × 38 ~ 65 mm
Trọng lượng thiết bị Khoảng 12.0 kg Khoảng 24.0 kg
Khoảng cách đặt hai càng xe nâng
(Tâm đối xứng)
Yêu cầu cố định khoảng cách giữa 2 càng là 250 mm Yêu cầu cố định khoảng cách giữa 2 càng là 330 mm
Tổng chiều dài thiết bị (L) 440 mm 584 mm

⚠️ HƯỚNG DẪN AN TOÀN KHI VẬN HÀNH:
  • Chỉ tiến hành nâng hạ hàng hóa khi càng của xe nâng đang ở tư thế nằm ngang tuyệt đối so với mặt đất. Không sử dụng khi càng bị nghiêng gục hoặc ngửa quá mức.
  • Luôn luôn siết chặt kịch sàn hai bu-lông khóa định vị (M16) trước khi móc tải để tránh bộ gá bị xê dịch.

5. Móc cẩu tấm phủ đường, sàn thép cố định Supertool FKH1

Đặc điểm chung
  • Thiết bị chuyên dụng công trình: Là loại móc cẩu chuyên dụng (覆工板フック) được thiết kế đặc biệt để nâng hạ, di chuyển và lắp đặt các tấm sàn thép tạm thời, tấm phủ đường, tấm thép lót hố đào (Road decking panels / Steel decks) tại các công trường xây dựng, cầu đường .
  • Kết cấu siêu bền: Thân móc được đúc rèn khuôn bằng thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel) kết hợp với quy trình xử lý nhiệt tối ưu giúp tạo nên cấu trúc强靭 (cường lực) và chịu mài mòn cực tốt .

Tính năng nổi bật
  • Thiết kế tối giản, siêu nhẹ: Thiết bị hướng đến sự cơ động với trọng lượng chưa tới 1kg, cấu trúc đơn giản giúp thợ công trình dễ dàng luồn móc vào các lỗ thao tác trên tấm sàn thép một cách nhanh chóng .
  • Tính an toàn cao khi làm việc theo cặp: Hình dáng hình học của mũi móc được tính toán chính xác để bám chặt vào thành lỗ của cấu kiện khi có lực căng kéo, hạn chế tình trạng rơi rớt tự do trong khi đang cẩu .
  • Độ bền tối đa: Bề mặt ngoài hoàn thiện bằng phương pháp sơn nung bảo vệ tĩnh điện đặc trưng giúp tăng tuổi thọ sử dụng kể cả khi làm việc thường xuyên trong bùn đất, nước mưa tại công trường .

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Mã sản phẩm FKH1
Thương hiệu Supertool (Nhật Bản)
Tải trọng nâng định mức (Capacity) 1.0 Tấn (1000 kg) trên một chiếc
Chiều cao tổng thể (Kích thước H) 195 mm
Chiều rộng tổng thể (Kích thước L) 110 mm
Đường kính lỗ móc treo (Kích thước D) 32 mm
Độ mở rộng lòng móc (Kích thước C) 85 mm
Trọng lượng thiết bị 0.95 kg (950 g)
Mã vạch toàn cầu (JAN Code) 4967521108805

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN BẮT BUỘC:
  • Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, sản phẩm này bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc trở lên (1 cặp hoặc nhiều hơn) cho mỗi lần cẩu tấm sàn thép . Tuyệt đối không cẩu đơn độc bằng 1 chiếc móc duy nhất.
  • Tránh giật tải đột ngột và luôn kiểm tra độ mài mòn của lòng móc trước khi đưa vào ca làm việc mới.

6. Kẹp tôn ngang khóa siết còng xoay tự do Supertool GVC-E Series

Đặc điểm chung
  • Dòng sản phẩm đa năng: GVC-E là loại kẹp chuyên dụng được thiết kế tối ưu cho việc cẩu, nâng hạ và di chuyển theo phương nằm ngang các loại thép tấm phẳng, dập thanh phẳng hoặc kết cấu hình học dầm chữ H, I, T, L.
  • Công nghệ đúc rèn thượng hạng: Thân kẹp chính và phần còng treo được đúc rèn nguyên khối từ thép hợp kim đặc biệt, đi cùng quy trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt đem đến độ cứng, độ bền tối đa và khả năng chịu tải giật cực tốt.
  • Lớp sơn phủ chất lượng: Bề mặt ngoài được bao phủ bởi lớp sơn tĩnh điện dạng nung màu xanh lam đặc trưng giúp hạn chế tối đa rỉ sét và mài mòn từ môi trường công nghiệp nặng.

Tính năng nổi bật
  • Còng xoay vạn năng (Universal Shackle): Thiết kế còng treo cho phép xoay đa hướng linh hoạt, kết hợp cùng má đệm hình vòng cung giúp kẹp bám chắc chắn, phân bổ lực đều và giữ trạng thái cân bằng ổn định kể cả khi tấm thép bị nghiêng lắc.
  • Cơ chế khóa siết lò xo tự động: Thiết bị tích hợp cụm lò xo nén tạo lực siết ban đầu định vị ngay cả khi chưa có tải trọng. Khi bắt đầu nâng, lực kẹp của mỏ cam sẽ tự động tăng tỷ lệ thuận theo trọng lượng của vật nâng, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tuột hoặc văng tôn khi đặt tấm thép xuống sàn nhà xưởng.
  • Tay gạt khóa an toàn tiện dụng: Sử dụng hệ thống tay gạt khóa giúp người vận hành dễ dàng đóng/mở mỏ kẹp, tối ưu thời gian thao tác.
  • Tương thích hệ thống S·M·A·Я·T: Sản phẩm hỗ trợ ứng dụng quản lý, kiểm tra kỹ thuật số thông minh của hãng giúp theo dõi tình trạng thiết bị chuẩn xác.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước
(mm)
Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H(MAX) H1 H2 H3 D D1 T T1 T2 T3
GVC0.35E 0.35 0~16 87 42 21 6 191 120 26 19 45 26 51 41 39 8 1.7
GVC0.5E 0.5 0~20 103 47 20 6 229 145 34 23 52 30 55 45 45 10 2.6
GVC1E 1 0~25 130 62 26 10 276 183 40 28 60 35 64 52 53 12 4.5
GVC2E 2 5~35 163 70 27 12 343 222 50 38 76 45 79 63 67 14 9

⚠️ NGUYÊN TẮC AN TOÀN BẮT BUỘC KHI VẬN HÀNH:
  • Sử dụng theo cặp: Nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối, loại kẹp này bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc trở lên (theo cặp hoặc dùng kết hợp cùng thanh đòn cân bằng/balance) khi tiến hành cẩu nâng thép tấm nằm ngang.
  • Luôn đẩy tay gạt khóa về đúng vị trí đóng hoàn toàn trước khi bắt đầu căng cáp cẩu hàng để kích hoạt cơ chế khóa lò xo.

7. Kẹp tôn ngang chống móp, còng xoay tự do Supertool GVC-EN Series

Đặc điểm chung
  • Dòng sản phẩm chuyên dụng cao cấp: GVC-EN là phiên bản cải tiến của dòng GVC-E, được thiết kế đặc biệt cho mục đích nâng hạ, cẩu kéo theo phương nằm ngang các loại thép tấm, dầm cấu trúc chữ H, I, T, L mà cần bảo vệ tối đa bề mặt phôi.
  • Kết cấu rèn khuôn chắc chắn: Toàn bộ thân kẹp và vòng khuyên treo đều được rèn nguyên khối từ thép hợp kim chịu lực cường độ cao (Die-forged special alloy steel), trải qua quy trình tôi luyện nhiệt để đạt độ bền cơ học cao nhất.
  • Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian: Đối với hai model nhỏ (GVC0.35EN và GVC0.5EN), thiết kế được tối ưu hóa độ mỏng của lòng kẹp, cho phép thao tác dễ dàng trên các thanh dầm thép hình có độ rộng mặt (bản cánh) hẹp chỉ từ 100 mm.

Tính năng nổi bật
  • Cơ chế răng mịn hình chữ thập (Cross/Fine Mesh): Đây là điểm khác biệt cốt lõi của dòng EN. Bề mặt cam kẹp và má đệm được thiết kế theo dạng răng mịn hình chữ thập, giúp giảm thiểu đáng kể các vết hằn sâu, vết trầy xước hoặc móp méo trên bề mặt tấm thép so với loại răng tiêu chuẩn.
  • Còng xoay vạn năng đa hướng (Universal Shackle): Vòng khuyên cẩu (còng treo) có khớp nối xoay tự do kết hợp với mặt đệm hình vòng cung giúp lực kẹp phân bổ đều, giữ trạng thái kẹp tôn cân bằng ổn định ngay cả khi góc xích cẩu bị thay đổi hoặc nghiêng lắc lúc di chuyển.
  • Hệ thống khóa siết lò xo an toàn: Kẹp được tích hợp cụm lò xo nén tạo lực siết định vị ban đầu giữ chặt phôi kể cả trong điều kiện không tải (chưa kéo căng xích). Khi nâng lên, lực bám của mỏ cam sẽ tự động tăng theo tỷ lệ trọng lượng hàng, loại bỏ nguy cơ tuột kẹp khi hạ tải xuống mặt sàn.
  • Tay gạt khóa thủ công tiện lợi: Tay nắm gạt cơ học trên thân kẹp cho phép người sử dụng đóng/mở mỏ kẹp nhanh chóng, dứt khoát bằng một tay.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước
(mm)
Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H(MAX) H1 H2 H3 D D1 T T1 T2 T3
GVC0.35EN 0.35 0~16 87 42 21 6 191 120 26 19 45 26 51 41 39 8 1.7
GVC0.5EN 0.5 0~20 103 47 20 6 229 145 34 23 52 30 55 45 45 10 2.6
GVC1EN 1 0~25 130 62 26 10 276 183 40 28 60 35 64 52 53 12 4.5

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Không cẩu đơn chiếc: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi cẩu tôn nằm ngang, bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp trở lên (đi theo cặp phối hợp cùng xích cẩu hai nhánh hoặc đòn cân bằng).
  • Luôn đảm bảo tay gạt khóa đã được gạt về vị trí khóa hoàn toàn (Lock) và mỏ cam đã bám chặt vào bề mặt phôi trước khi phát lệnh nâng hạ.
  • Kiểm tra định kỳ các rãnh răng mịn hình chữ thập, nếu răng bị bám đầy mạt sắt hoặc bị mòn mờ cần vệ sinh hoặc thay thế phụ tùng cam chính hãng để tránh bị trượt.

BẢNG SO SÁNH CHI TIẾT SUPERTOOL GVC-E VÀ GVC-EN SERIES

a. Điểm giống nhau cốt lõi

Cả hai dòng sản phẩm đều thuộc phân khúc cao cấp của thương hiệu Supertool (Nhật Bản) với các đặc điểm kỹ thuật nền tảng:

  • Chức năng: Chuyên dụng để kẹp, cẩu và nâng hạ theo phương nằm ngang (ngang tuyệt đối hoặc nâng một đầu phôi) cho thép tấm phẳng hoặc thép hình chữ H, I, T, L.
  • Còng xoay vạn năng (Universal Shackle): Còng treo xích cẩu có khớp xoay tự do đa hướng kết hợp má đệm vòng cung để duy trì lực kẹp cân bằng, chống rung lắc vật nâng.
  • Khóa an toàn: Sử dụng tay gạt khóa cơ học (Lock Handle) kết hợp cơ chế lò xo nén tạo lực siết định vị ban đầu khi chưa có tải trọng, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng tuột kẹp tự do khi hạ phôi xuống đất.
  • Vật liệu: Chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt rèn khuôn kỹ thuật cao, tôi nung bề mặt chống mài mòn, đạt hệ số an toàn tối đa trong công nghiệp.

b. Bảng so sánh các điểm khác biệt
Tiêu chí so sánh Dòng GVC-E (Tiêu chuẩn) Dòng GVC-EN (Chống móp / Răng mịn)
Thiết kế răng cam kẹp Răng cắt rãnh song song thông thường dạng nằm ngang (Hệ răng tiêu chuẩn). Răng mịn hình chữ thập (Cross / Fine Mesh) giao nhau đan xen dứt khoát.
Bước răng (Pitch - P) P = 3.0 mm (Răng thưa và sâu hơn). P = 2.0 mm (Răng dày, nông và mịn hơn).
Tác động lên bề mặt vật cẩu Bám rất sâu vào kim loại, có thể để lại vết hằn/vết sẹo lún rõ rệt trên bề mặt tôn phẳng sau khi cẩu. Hạn chế tối đa vết hằn, vết xước hoặc móp méo. Bảo vệ độ thẩm mỹ và nguyên vẹn cho bề mặt phôi thép.
Dải Model sản xuất Gồm đầy đủ 4 model tải trọng rộng:
GVC0.35E / GVC0.5E / GVC1E / GVC2E.
Thường tập trung vào 3 model phổ biến:
GVC0.35EN / GVC0.5EN / GVC1EN.
Ứng dụng tối ưu Phù hợp cho các tấm thép thô, kết cấu dầm thép công trình nhà xưởng xây dựng không yêu cầu quá khắt khe về vết xước bề mặt. Tối ưu cho thép tấm thành phẩm, phôi gia công CNC chính xác, thép không gỉ (Inox), hoặc vật liệu có độ cứng bề mặt vừa phải cần giữ thẩm mỹ.

c. Tư vấn lựa chọn thực tế
  • Chọn dòng GVC-E nếu: Bạn cần một bộ kẹp tôn ngang đa năng lực cẩu mạnh mẽ, bền bỉ, tiết kiệm chi phí vật tư và làm việc trong môi trường xây dựng/kết cấu thô (nơi các vết hằn lún của mỏ cam trên thép tấm không gây ảnh hưởng tới chất lượng nghiệm thu cuối cùng).
  • Chọn dòng GVC-EN nếu: Kiện hàng của bạn là thép tấm cán nguội chất lượng cao, tấm kim loại màu, Inox, hoặc cấu kiện cơ khí chính xác bắt buộc không được xuất hiện vết lún móp thô sần sau quá trình vận chuyển công nghiệp.

8. Móc cẩu nâng hạ tấm thép phẳng và kết cấu thép Supertool HHC Series

Đặc điểm chung
  • Ứng dụng đa năng: HHC Series (Lifting Hook) là dòng móc cẩu chuyên dụng phục vụ cho các công tác nâng hạ, di chuyển và sắp xếp kho bãi đối với vô vàn hình dạng thép công nghiệp như thép tấm phẳng, dầm chữ H, dầm chữ I, cấu kiện khung xưởng và ống kim loại cỡ lớn.
  • Vật liệu chịu mỏi cao cấp: Thân móc được đúc rèn khuôn chính xác bằng thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel). Trải qua công nghệ tôi nhiệt đồng đều toàn phần tối ưu, móc có khả năng kháng biến dạng co giãn tuyệt vời ngay cả dưới ứng suất cơ học giật xung liên tục.
  • Độ bền bề mặt: Toàn thân được phủ lớp sơn tĩnh điện dạng nung dày dặn, chịu va đập cơ học tốt, chống bong tróc và hạn chế ăn mòn do mưa bẩn, hóa chất hay bùn đất công trường.

Tính năng nổi bật
  • Thiết kế đầu khuyên tích hợp con lăn (Roller head): Điểm độc đáo nhất của dòng HHC nằm ở việc tích hợp một con lăn chuyển động tự do tại lỗ móc cáp treo treo đầu gối. Thiết kế này giúp triệt tiêu ma sát trượt dọc trực tiếp, ngăn ngừa hiện tượng mài mòn dập nát và cắt đứt vỏ bọc của dây cáp thép, cáp vải hoặc dây thừng cẩu hàng.
  • Mũi móc vát nhọn hình học: Phần đầu mỏ móc được mài vát nhọn sắc sảo, tính toán góc nghiêng hình học tối ưu. Cho phép người vận hành dễ dàng luồn, lách móc vào những kẽ hở hẹp hoặc khoảng không gian hạn chế giữa các tấm thép đang xếp chồng khít lên nhau một cách nhanh chóng.
  • Điểm tiếp đất dỡ tải thông minh: Mặt sau phía dưới của gờ móc được thiết kế điểm tựa tiếp đất hơi cho lồi ra phía ngoài. Khi kiện hàng hạ đặt vững vàng xuống sàn nền, thiết kế này giúp góc móc tự động ngửa ra linh hoạt, cho phép thợ cẩu rút móc ra khỏi vật nâng một cách trơn tru, không bị kẹt cứng.
  • Tích hợp các chấm điểm an toàn (Safety Points): Trên thân móc cẩu có sẵn các điểm chấm kỹ thuật chập nổi định vị rõ ràng. Người giám sát chỉ cần dùng thước kẹp đo khoảng cách giữa các điểm này theo định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu móc bị doãng rộng do quá tải để chủ động loại bỏ rủi ro lao động.
  • Quản lý kỹ thuật số S·M·A·Я·T: Tương thích đồng bộ với phần mềm quản lý thiết bị thông minh miễn phí của Supertool, hỗ trợ quét định danh kiểm tra kỹ thuật dễ dàng.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ dày tấm lớn nhất
(mm)
Kích thước(mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 H H1 T T1 Roller dia.
HHC0.5 0.5 58 121 42 152 27 63 30 19 1.1
HHC1 1 65 144 47 178 33 80 40 23.5 2.1
HHC2 2 80 182 58 223 42 105 54 30 4.5
HHC3 3 95 215 68 264 49 125 65 35 7.8
HHC5 5 125 279 90 342 60 160 85 44 16.5

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN BẮT BUỘC KHI VẬN HÀNH:
  • Tuân thủ số điểm nâng: Để đảm bảo an toàn thăng bằng tuyệt đối khi nâng thép tấm hoặc kết cấu dạng thanh phẳng nằm ngang, bắt buộc phải sử dụng tối thiểu từ 4 chiếc móc cẩu HHC trở lên đặt ở các góc đối xứng đối diện nhau.
  • Đối với các kết cấu dầm dạn ống tròn hoặc dầm dài thẳng đứng, yêu cầu sử dụng ít nhất từ 2 chiếc móc định vị chắc chắn ở hai đầu mút của cấu kiện.
  • Tuyệt đối không sử dụng móc quá tải trọng in nổi trên thân và không được sử dụng nếu phát hiện khoảng cách giữa các chấm an toàn (Safety points) vượt mức cho phép của nhà sản xuất.

9. Kẹp nâng dầm và kết cấu thép nằm ngang Supertool HLC-S / HLC-W Series

Đặc điểm chung
  • Thiết kế chuyên dụng cấu trúc: HLC-S và HLC-W (Structure Clamps) là dòng kẹp chuyên dùng cho các tác vụ nâng hạ, vận chuyển theo phương nằm ngang cho các loại thép kết cấu hình học dạng dầm chữ H, I, T, L và cấu kiện nhà tiền chế.
  • Kết cấu siêu bền: Phần thân chính và các bộ phận chịu lực cốt lõi đều được rèn khuôn từ thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel), được xử lý nhiệt tối ưu mang lại khả năng chịu lực xung nén và độ bền bỉ cơ học vượt trội.
  • Độ cơ động cao: Kiểu dáng của cả hai dòng đều hướng đến sự gọn nhẹ (Light-weight & compact), cho phép công nhân dễ dàng mang vác, thao tác lắp đặt trực tiếp bằng tay trên giàn giáo công trình.

Tính năng nổi bật
  • Giữ cân bằng tải hoàn hảo: Khi thực hiện nâng hạ, cơ chế ngậm của mỏ kẹp giữ cho dầm thép được nhấc lên ở trạng thái gần như nằm ngang hoàn hảo, tối ưu hóa tính ổn định và tăng năng suất vận hành.
  • Cơ chế khóa siết lò xo thông minh (Spring mechanism): Tích hợp cụm lò xo tự động tạo lực kẹp định vị ban đầu lên bề mặt phôi. Người vận hành chỉ cần gá kẹp vào dầm thép là thiết bị tự bám chặt mà không cần phải dùng tay giữ cố định trong lúc chờ căng dây cáp.
  • Chống tuột tải an toàn tuyệt đối: Khi kiện hàng dầm thép đã được hạ đất (dây cáp cẩu bị chùng hoàn toàn), lực kẹp lò xo ban đầu này vẫn tiếp tục duy trì mỏ cam siết chặt phôi, ngăn ngừa tuyệt đối tình trạng kẹp bị tự tuột hoặc văng ra khỏi dầm gây nguy hiểm.
  • Má đệm vòng cung ổn định (Arc-shaped pad): Sự chuyển động linh hoạt của phần má đệm dạng vòng cung giúp diện tích tiếp xúc bám đồng đều vào phôi dầm thép, đảm bảo lực kẹp luôn chắc chắn ngay cả khi xích cẩu bị dao động.
  • Đặc trưng riêng của mã HLC1W (Wide Shackle): Phiên bản HLC1W được trang bị còng treo (vòng khuyên cẩu) với đường kính mở rộng lớn hơn đáng kể so với dòng S, cho phép thợ vận hành dễ dàng móc trực tiếp các loại móc cẩu cỡ lớn hoặc vòng khuyên cáp thô vào kẹp.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L(MIN) L1 L2 H(MAX) H1 D D1 T T1 T2
HLC0.5S 0.5 1~13 119 100 65 139 97 46 23 48.5 31 14 1.3
HLC1S 1 1~13 108 108 66 152 104 51 23 52 32 14 1.5
HLC1W 1 2~20 152 123 75 188 118 72 46 52 32 14 2.5
HLC2S 2 3~22 143 142 87 199 136 66 30 67 42 18 3.7
HLC3S 3 12~35 192 184 108 263 179 80 36 77 48 22 8.1

⚠️ NGUYÊN TẮC AN TOÀN BẮT BUỘC KHI VẬN HÀNH:
  • Bắt buộc sử dụng theo cặp: Dòng kẹp dầm ngang này phải được vận hành từ 2 chiếc trở lên (theo cặp kết hợp đòn cân bằng hoặc xích cẩu nhánh) để cẩu dầm thép nằm ngang. Tuyệt đối không cẩu đơn độc bằng 1 chiếc.
  • Thường xuyên kiểm tra độ sắc nét của các răng trên mỏ cam kẹp. Nếu răng bị mòn mờ hoặc dính nhiều rác tạp chất, cần vệ sinh hoặc thay thế cụm cam chính hãng để tránh nguy cơ trượt phôi khi cẩu.

10. Kẹp nâng dầm ngang và thép tấm hạng nặng Supertool HLC-H / HLC-WH / HLC-HN / HLC-WHN Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Ứng dụng công nghiệp nặng: Đây là các dòng kẹp khóa siết cao cấp, được thiết kế chuyên dụng để cẩu, nâng hạ, di chuyển theo phương nằm ngang cho các loại kết cấu thép hình kích thước lớn (như dầm chữ H, dầm chữ I, T, L) và các tấm thép phẳng thô.
  • Quy cách phân loại ký hiệu mã:
    • Mã H: Phiên bản răng kẹp thô tiêu chuẩn, trang bị tay gạt khóa cơ học.
    • Mã WH (Wide): Phiên bản cải tiến mở rộng độ mở miệng kẹp (Jaw clamp range) lớn hơn để kẹp phôi dày hơn.
    • Mã HN / WHN: Các phiên bản chống móp, sử dụng hệ thống răng cam siêu mịn đan chéo.
  • Vật liệu đúc rèn thượng hạng: Thân chính và cấu trúc chịu tải của sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt rèn khuôn kỹ thuật cao (Die-forged special alloy steel), trải qua quy trình tôi nung nghiêm ngặt đạt hệ số an toàn kiểm thử vượt mức 300% tải trọng định mức.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa siết lò xo tự động (Spring-loaded tightening lock): Tích hợp hệ thống tay gạt khóa kết hợp lò xo nén mạnh mẽ bên trong, giúp duy trì một lực kẹp định vị ban đầu cực kỳ chắc chắn lên phôi ngay cả khi xích cẩu chưa được kéo căng (trạng thái không tải).
  • Lực kẹp tỷ lệ thuận với tải trọng: Khi bắt đầu nâng hàng lên cao, cơ chế mỏ cam thông minh sẽ tự động tăng lực bám siết chặt vào tấm thép dựa trên trọng lượng thực tế của vật nâng, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tuột phôi hoặc rơi tự do khi hạ đặt.
  • Tay gạt khóa an toàn, tiện lợi (Lock Handle): Thiết kế cụm tay gạt khóa cho phép người vận hành dễ dàng đóng, mở mỏ kẹp một cách nhanh chóng, dứt khoát và an toàn bằng một tay mà không sợ bị kẹt hay giật cơ gá.
  • Giải pháp chống móp, chống trầy xước (Đối với dòng HN và WHN): Bề mặt mỏ cam (Cam) và má đệm (Pad) của mã HN/WHN được thiết kế cấu trúc răng siêu mịn hình chữ thập (Fine pitch cross pattern). Cải tiến này giúp phân bổ đều lực bám lực siết, hạn chế tối đa các vết hằn sâu, vết sẹo lún cơ học thô sần trên phôi thép nhằm bảo vệ tính thẩm mỹ cao nhất cho bề mặt cấu kiện thành phẩm.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước(mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 L4 H(MAX) H1 H2 H3 D D1 T T1 T2 T3
HLC0.5H 0.5 0~25 2291731225634 2081153827 654086654912 3
HLC1H 1 0~30 2732031436540 2461404832 8050104806116 5.5
* HLC1WH 1 0~40 2622091516235 2701615643 8050100686416 5.9
HLC2H 2 0~35 3072371627445 2921685837 10060104937518 9.5
HLC3H 3 0~40 3502701818350 3371956842 120701181068720 13.5
* HLC3WH 3 25~60 3603032089865 3792297765 1207011299.59120 19
* HLC5H 5 0~45 3723122129055 3882228147 14080112110.510322 23
* HLC5WH 5 25~65 40734722710570 4192458170 14080112110.510322 29
* HLC7H 7 10~70 52945832813080 5253009575 1608012414012425 50
* HLC7WH 7 30~90 52945832813080 5523209595 1608012414012425 52
* HLC10H 10 20~80 55348234213480 57333510085 1608014216614232 70
* HLC10WH 10 40~100 55348234213480 593355100105 1608014216614232 72
HLC0.5HN 0.5 0~25 2291731225634 2081153827 654086654912 3
HLC1HN 1 0~30 2732031436540 2461404832 8050104806116 5.5
* HLC1WHN 1 0~40 2622091516235 2701615643 8050100686416 5.9

* Nơi sản xuất: Toàn bộ sản phẩm chính hãng thuộc thương hiệu Supertool (Made in Japan).


⚠️ CÁC QUY TẮC AN TOÀN LAO ĐỘNG BẮT BUỘC:
  • Sử dụng theo cặp cân bằng: Nhằm đảm bảo thăng bằng và an toàn tuyệt đối, dòng kẹp cẩu ngang HLC này bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc trở lên (đi theo cặp phối hợp cùng xích cẩu hai nhánh hoặc lắp đồng bộ trên thanh đòn gánh thiên bình/balance) khi tiến hành nâng hạ.
  • Luôn đảm bảo tay gạt khóa an toàn đã được đóng kịch sàn về vị trí khóa (Lock) trước khi phát lệnh căng cáp và nhấc kiện hàng dầm thép lên khỏi mặt đất.
  • Định kỳ kiểm tra các chấm điểm kỹ thuật an toàn dập nổi trên thân thiết bị bằng thước cặp cơ khí để chủ động theo dõi độ biến dạng, giãn nở miệng kẹp nhằm loại bỏ kịp thời các sản phẩm đã quá tuổi thọ mỏi.

11. Kẹp tôn ngang khóa gạt cơ chế tách mỏ Supertool HLC-U Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết kế tách mỏ độc đáo (Split Jaw Type): Điểm đặc trưng lớn nhất của dòng U (HLC-U) là phần hàm dưới (ngàm dưới) được thiết kế dạng xẻ đôi/phân tách làm hai nửa. Kiểu cấu trúc hình học này được tối ưu hóa đặc biệt để kẹp và nâng hạ dầm thép dọc theo chiều dài một cách thăng bằng nhất.
  • Ứng dụng kết cấu đa dạng: Chuyên dụng cho các thao tác cẩu kéo, xoay lật và nâng hạ theo phương nằm ngang (ヨコ吊) đối với cấu kiện thép hình kết cấu công trình (như dầm chữ H, I, T, L) hoặc các tấm thép phẳng lót sàn nhà xưởng.
  • Vật liệu siêu chịu tải: Thân kẹp chính được chế tạo từ các tấm thép cường độ cao (High Tensile Steel) bằng phương pháp kết cấu hàn gia cường kiên cố, mang lại bộ khung cực kỳ vững chắc, chống nứt gãy và kháng biến dạng mỏi hoàn hảo dưới tải trọng nặng.

Các tính năng nổi bật
  • Tối ưu cẩu 2 điểm theo chiều dọc (Longitudinal Lifting): Nhờ thiết kế ngàm ngậm tách mỏ, dòng HLC-U là lựa chọn lý tưởng nhất khi thực hiện phương pháp cẩu 2 điểm đặt ở hai đầu mút của dầm thép hình dọc theo hướng dầm, đảm bảo thanh dầm không bị lật nghiêng hoặc vặn xoắn khi nhấc lên cao.
  • Cơ chế khóa siết lò xo thông minh (Spring-loaded lock): Thiết bị tích hợp cụm lò xo nén mạnh mẽ kết hợp hệ thống tay gạt khóa an toàn (Lock Handle). Cơ chế này tự động kích hoạt lực kẹp siết ban đầu bám chặt vào phôi ngay cả khi xích cẩu đang ở trạng thái chùng (hoàn toàn không có tải trọng), loại bỏ rủi ro kẹp tự tuột hoặc rơi tự do khỏi dầm thép.
  • Lực siết tăng tự động theo tải trọng: Khi hệ thống cầu trục kéo căng xích và nhấc cấu kiện lên, lực ngậm chặt của mỏ cam đặc biệt sẽ tự động gia tăng tỷ lệ thuận với trọng lượng thực tế của vật nâng, khóa cứng phôi thép vào lòng kẹp.
  • Mỏ cam đúc rèn độ bền cao: Bộ phận cam kẹp chịu lực chính được làm bằng thép hợp kim đặc biệt đúc rèn khuôn (Die-forged special alloy steel) trải qua công nghệ tôi nung cao tần, giúp các rãnh răng cam có độ cứng vượt trội và khả năng kháng mòn mờ rất cao.
  • Tích hợp tay nắm gá đặt (Handle): Trên thân kẹp được trang bị một tay nắm gá hình vòng cung phụ độc lập. Thiết kế này giúp người công nhân có thể cầm nắm trực tiếp, thực hiện việc lắp ráp hoặc tháo kẹp ra khỏi dầm thép bằng một tay một cách an toàn và nhẹ nhàng.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước(mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H(MAX) H1 H2 H3 D D1 T T1 T2 T3 T4
*HLC0.5U 0.5 0~25 212 170 130 56 208 112 35 28 65 40 84 57 27 12 12 3.2
*HLC1U 1 0~30 250 208 152 65 246 141 46 33 80 50 84 64 34 16 12 5.1
*HLC2U 2 0~35 283 241 173 74 292 171 58 38 100 60 98 80 38 18 12 8.7
*HLC3U 3 0~40 329 273 193 83 337 200 70 43 120 70 112 90 42 20 16 13.5
*HLC5U 5 0~45 370 314 218 90 385 229 86 48 140 80 112 102 46 22 16 21.5

* Tiêu chuẩn chất lượng: Sản phẩm chính hãng Supertool (Made in Japan), hoàn thiện bằng lớp sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Tuân thủ số điểm nâng: Để đảm bảo an toàn lao động và thăng bằng, dòng kẹp dầm ngang HLC-U này **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc trở lên** cho mỗi lần nâng hạ. Tuyệt đối không cẩu đơn độc một chiếc duy nhất.
  • Giới hạn góc treo xích cẩu: Khi cẩu 2 điểm theo chiều dọc của thanh dầm, góc nghiêng của nhánh xích cẩu so với phương thẳng đứng yêu cầu phải nằm trong phạm vi an toàn cho phép từ 30° đến tối đa 60° (tùy thuộc vào tải trọng phôi) để đảm bảo lực kẹp bên ổn định.
  • Luôn đẩy tay gạt khóa về vị trí khóa hoàn toàn (Lock) để kích hoạt lò xo trước khi căng cáp. Thường xuyên vệ sinh mạt sắt bám dính ở các rãnh răng cam kẹp.

12. Kẹp nâng nằm ngang tích hợp con lăn đầu khuyên Supertool HPC-N Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị cẩu ngang đa năng: HPC-N (Horizontal Lateral Lifting Clamp) là dòng kẹp chuyên dụng được thiết kế để nâng hạ, di chuyển và sắp đặt theo phương nằm ngang cho các loại vật tư công nghiệp nặng như thép tấm, tấm phẳng, thép lót sàn công trường và dầm thép hình (chữ H, I, T, L).
  • Vật liệu đúc rèn siêu chịu lực: Thân chính của kẹp và phần cùm (còng treo) được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt bằng công nghệ rèn khuôn tiên tiến (Die-forged special alloy steel), mang lại kết cấu強靭 (cường lực) tối đa, chống mỏi và chống rạn nứt dưới áp lực xung kích lớn.
  • Lớp bảo vệ bền bỉ: Bề mặt ngoài của thiết bị được hoàn thiện bằng công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) màu cam đặc trưng, giúp tăng độ bền cơ học và chống rỉ sét tối đa trong môi trường nhà xưởng, cảng biển hay công trường.

Các tính năng nổi bật
  • Đầu khuyên tích hợp con lăn (Roller head): Đây là điểm cải tiến đắt giá của dòng HPC-N. Phần lỗ móc xích cẩu/cáp treo ở đầu kẹp được trang bị một con lăn quay tự do. Con lăn này giúp bảo vệ dây cáp thép hoặc cáp vải không bị cọ xát trực tiếp vào thành kẹp, triệt tiêu ma sát trượt và giảm thiểu tối đa tình trạng trầy xước, dập nát dây cẩu.
  • Cơ chế khóa siết lò xo tự động (Spring-type tightening lock): Thiết bị sở hữu cụm khóa lò xo thông minh. Khi người công nhân gá kẹp vào tấm tôn, lực nén của lò xo tự động ép chặt mỏ cam bám vào phôi phôi giúp định vị thiết bị ngay lập tức mà không cần dùng tay giữ cố định trong lúc chờ căng xích (trạng thái không tải).
  • An toàn tuyệt đối khi hạ tải: Khi kiện hàng được đặt vững vàng xuống mặt sàn (dây cáp cẩu bị chùng hoàn toàn), lực kẹp lò xo ban đầu vẫn tiếp tục khóa siết chặt miệng kẹp, ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng kẹp tự tuột hoặc văng tự do ra ngoài gây mất an toàn lao động.
  • Lực siết tăng tự động theo tải trọng: Khi hệ thống cầu trục bắt đầu kéo căng xích cẩu để nhấc hàng lên, cơ chế mỏ cam chuyển động đặc biệt sẽ tự động tăng lực ngậm siết chặt vào tấm thép tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Thiết kế mũi vát nhọn hình học: Phần đầu mỏ kẹp dưới được mài vát nhọn tối ưu, cho phép thợ vận hành dễ dàng luồn lách và luồn móc kẹp vào những khe hở rất hẹp giữa các tấm thép đang xếp chồng khít lên nhau một cách trơn tru.
  • Tích hợp tay nắm phụ và điểm tháo chốt dỡ tải: Thân kẹp được trang bị thêm một tay cầm cơ học, giúp việc gắn hoặc tháo kẹp ra khỏi phôi thép bằng một tay trở nên vô cùng nhanh chóng, an toàn và dễ dàng.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước(mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 H(MAX) H1 H2 D D1 T T1
HPC0.5N 0.5 0~35 82.5 51.5 170 96.5 25 40 18 40 10 0.9
HPC1N 1 0~40 98 59 204 117 32 50 23 51 13 1.8
HPC2N 2 0~50 125 73 268 152.5 33 67 30 67 17 4.0
HPC3N 3 0~60 150 88 329 181 51 82 36 80 22 6.8
HPC5N 5 0~80 195 117 415 236 66 101 46 102 28 15

* Tiêu chuẩn chế tạo: Thép Nhật Bản, sản xuất chính hãng 100% tại nhà máy Supertool (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN BẮT BUỘC KHI VẬN HÀNH:
  • Tuyệt đối không cẩu đơn chiếc: Để đảm bảo an toàn lao động và thăng bằng, dòng kẹp tôn ngang HPC-N này **bắt buộc phải sử dụng tối thiểu từ 2 chiếc trở lên** đặt đối xứng đối diện nhau (cho dầm, ống) hoặc 4 chiếc đặt ở 4 góc (đối với thép tấm phẳng cỡ lớn).
  • Giới hạn góc treo xích cẩu: Khi cẩu 2 điểm bằng dây cáp/xích cẩu, góc nghiêng của nhánh xích so với phương thẳng đứng yêu cầu phải nằm trong phạm vi an toàn cho phép theo khuyến cáo để đảm bảo lực kẹp bên ổn định tốt nhất.
  • Luôn kiểm tra độ mòn rãnh răng cam kẹp định kỳ và loại bỏ mạt sắt bám dính ở miệng kẹp trước ca làm việc.

13. Đòn cân bằng nâng hạ hàng dài chuyên dụng Supertool LSBN Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị hỗ trợ cẩu hàng dài: LSBN Series (Balance Beam) là dòng đòn gánh cân bằng chuyên dụng, được thiết kế để kết hợp với các loại kẹp tôn, xích cẩu hoặc dây cáp nhằm nâng hạ các cấu kiện, tấm thép hoặc vật thể có chiều dài lớn cần giữ thăng bằng ổn định.
  • Vật liệu chế tạo siêu bền: Toàn bộ thân đòn được làm bằng thép hợp kim cao cấp cường độ cao (Special Steel), đảm bảo khả năng chịu tải kéo mỏi và chống biến dạng uốn cong tối đa trong các môi trường công nghiệp nặng.
  • Lớp hoàn thiện chất lượng: Bề mặt ngoài được phủ lớp sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) màu đỏ công nghiệp đặc trưng, giúp tăng tính thẩm mỹ, chống chịu va đập cơ học và kháng rỉ sét hiệu quả trước các tác động thời tiết.

Các tính năng nổi bật
  • Thiết kế tối ưu chiều cao nâng (Guaranteed Lifting Height): Dòng LSBN sở hữu thiết kế hình học thông minh dạng khối dẹt tích hợp lỗ khuyên móc treo cốt lõi lõm sâu. Thiết kế này giúp tối ưu hóa khoảng cách không gian gầm cẩu (kích thước H1), cho phép người vận hành sử dụng chiều cao nâng của pa lăng/cầu trục một cách hiệu quả nhất trong những nhà xưởng có trần thấp.
  • Khoảng cách nhịp xích tùy chỉnh linh hoạt (Adjustable Span): Trên thân đòn được thiết kế sẵn các vị trí chốt lỗ cài cố định với 2 nhịp khoảng cách treo cẩu khác nhau. Người sử dụng có thể dễ dàng thay đổi độ rộng của nhịp treo (Span) bằng thao tác dời chốt còng xích nhằm tương thích hoàn hảo với kích thước và chiều dài của từng kiện hàng.
  • Khả năng giữ thăng bằng tải vượt trội: Thiết bị phân bổ lực căng cáp đều sang hai bên nhánh treo, triệt tiêu hiện tượng lật nghiêng, lắc lư hoặc vặn xoắn cấu kiện trong suốt quá trình cầu trục di chuyển.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Ma ní JIS
B2801
Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H H1 D D1 T T1
LSBN11 1 1,044 1,000 500 170 137 110 60 40 19 BB-14 16
LSBN11.5 1,544 1,500 1,000 190 137 27
LSBN21 2 1,056 1,000 500 210 175 150 80 53 25 BB-18 28
LSBN22 2,056 2,000 1,500 260 175 62
LSBN31 3 1,062 1,000 500 240 199 180 90 58 28 BB-20 36
LSBN32 2,062 2,000 1,500 300 199 83
LSBN51 5 1,080 1,000 500 270 229 210 100 70 36 BB-24 57
LSBN52 2,080 2,000 1,500 335 229 125

* Tiêu chuẩn sản xuất: Toàn bộ dòng sản phẩm LSBN được sản xuất chính hãng tại Nhật Bản (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Xác định tâm trọng lực: Trước khi thực hiện thao tác nhấc hàng, người vận hành phải đảm bảo điểm móc cẩu trung tâm nằm đúng trục đứng đi qua trọng tâm hình học của tải để tránh đòn bị nghiêng lệch.
  • Kiểm tra chốt an toàn: Luôn kiểm tra kỹ lưỡng các bu-lông, đai ốc khóa và vòng khuyên còng treo xích ở hai đầu đòn cân bằng để chắc chắn chúng được cài siết chặt chẽ.
  • Tuyệt đối không sử dụng vượt quá tải trọng định mức in chìm/nổi trên thân đòn và không dùng để cẩu giật, giật tải đột ngột.

14. Kẹp cẩu nâng hạ đường ray chuyên dụng Supertool RGC Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị chuyên dụng ngành đường sắt: RGC Series (Rail Clamp) là dòng kẹp treo cẩu được phát triển và thiết kế chuyên biệt, dành riêng cho các tác vụ nâng hạ, vận chuyển, dịch chuyển vị trí và lắp đặt các loại thanh ray đường sắt và ray cầu trục.
  • Kết cấu cơ khí cường độ cao: Toàn bộ thân kẹp, ngàm kẹp (Claw) và còng treo (Shackle) đều được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt có độ bền kéo cao (High Tensile Special Steel). Thiết bị có khả năng kháng biến dạng mỏi và chịu đựng va đập xung lực cực tốt trong điều kiện công trường nặng.
  • Hoàn thiện bề mặt bền bỉ: Được phủ một lớp sơn tĩnh điện dạng nung đặc trưng của hãng, giúp tối ưu hóa khả năng chống chịu va đập cơ học, hạn chế bong tróc và chống rỉ sét hiệu quả khi làm việc ngoài trời, tiếp xúc liên tục với bùn đất, nước mưa.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa siết tự động bằng lò xo (Tightening Lock Mechanism): Thiết bị tích hợp cụm khóa an toàn tự động. Khi đặt kẹp lên đầu đường ray và thực hiện thao tác kéo còng Shackle kết hợp nâng nhẹ tay gạt khóa (Lever), ngàm kẹp sẽ tự động ôm chặt lấy cổ ray. Khi thả tay gạt ra, hệ thống tự động khóa cứng ngàm lại, giữ chắc thanh ray ngay cả khi chưa căng xích tải.
  • Cơ chế mở khóa nhanh thông minh (Releasing Lock Mechanism): Sau khi đường ray đã được di chuyển đến vị trí lắp đặt và hạ tải xuống vững chắc, người vận hành có thể dễ dàng nhả ngàm kẹp một cách mượt mà và dứt khoát bằng cơ chế gạt lẫy, giúp giải phóng thanh ray nhanh chóng, tiết kiệm tối đa thời gian thi công.
  • Thiết kế ngàm ôm biên dạng ray chuẩn xác: Phần ngàm dưới (Claw) có cấu trúc hình học được mài giũa chính xác theo biên dạng tiêu chuẩn của các loại đầu ray (bên dưới phần nấm ray). Thiết kế này tạo ra điểm tì lực vô cùng vững chắc, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng trượt dọc hoặc nghiêng lật thanh ray trong lúc cần cẩu di chuyển.
  • Dải phân loại kích cỡ ray cực kỳ rộng rãi: Dòng RGC được chia nhỏ thành nhiều model từ RGC10 đến RGC100, mỗi mã sản phẩm tương thích hoàn hảo với một dải trọng lượng/biên dạng ray nhất định từ loại ray xe gòn nhỏ 6kg cho đến các loại ray tàu cao tốc Shinkansen 60kg hay ray cầu trục nặng CR101K.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model sản phẩm Tải trọng định mức (Capacity) Dòng ray tương thích (Applicable Rail) Ứng dụng thực tế phổ biến Kích thước L x H (mm) Trọng lượng tịnh
RGC10 1.0 Tấn (1000 kg) Ray loại: 6kg, 9kg, 10kg Công trình dân dụng, ray xe gòn, xe kíp troóc nhỏ 205 x 198 5.0 kg
RGC15 1.0 Tấn (1000 kg) Ray loại: 12kg, 15kg, 22kg Đường ray hầm mỏ, hệ thống tàu tải nhẹ công nghiệp 205 x 198 5.0 kg
RGC30 1.0 Tấn (1000 kg) Ray loại: 30kg, 37kg Hệ thống đường sắt đô thị nhỏ và vừa, private railway 205 x 198 5.0 kg
RGC50 1.0 Tấn (1000 kg) Ray loại: 40kgN, 50kg, 50kgN, 60kg Đường sắt quốc gia (JR), tàu điện ngầm lớn, tàu cao tốc Shinkansen 205 x 198 5.0 kg
RGC75 1.0 Tấn (1000 kg) Ray loại: CR73K, CR74K Đường ray chạy cho hệ thống cẩu trục công nghiệp (Crane rails) 254 x 228 6 kg
RGC100 1.0 Tấn (1000 kg) Ray loại: CR100K, CR101K Đường ray chạy cho cẩu trục bốc dỡ hàng siêu trường, siêu trọng 264 x 234 6 kg

* Nơi sản xuất: Toàn bộ sản phẩm được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt và sản xuất tại Nhật Bản (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN LAO ĐỘNG BẮT BUỘC:
  • Quy tắc cẩu 2 điểm trở lên: Vì lý do an toàn tuyệt đối chống lắc lật vật nâng, dòng kẹp ray RGC **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp trở lên trên mỗi thanh ray** (phối hợp cùng thanh đòn cân bằng/balance hoặc xích cẩu nhánh). Tuyệt đối không cẩu thanh ray dài bằng 1 chiếc duy nhất.
  • Tuyệt đối không xoay lắc: Không được phép xoay lật hoặc đổi hướng móc cẩu khi kẹp đang ở trạng thái chịu tải (đang nhấc hàng trên cao).
  • Sử dụng kẹp đúng với mã loại ray được quy định cụ thể trong bảng thông số. Thường xuyên tra dầu bôi trơn vào các khớp bản lề, chốt định vị để cơ chế khóa lò xo vận hành trơn tru nhất.

15. Kẹp dầm chữ I, chữ H treo pa lăng chuyên dụng Supertool SBN / SBN-E Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Điểm neo tạm thời di động: SBN Series (Beam Clamp) là phụ kiện móc treo trung gian, chuyên dụng dùng để cố định trực tiếp vào các thanh dầm thép hình (dầm chữ H, dầm chữ I) nhằm tạo ra một điểm treo tải tạm thời.
  • Thiết bị kết nối vạn năng: Sản phẩm là phụ kiện không thể thiếu tại các nhà xưởng, kho bãi, trung tâm logistic hay công trường xây dựng dùng để treo pa lăng xích kéo tay, pa lăng điện, hoists, con lăn hoặc ròng rọc.
  • Kết cấu rèn khuôn chắc chắn: Thân kẹp dầm được chế tạo bằng thép hợp kim cao cấp cường độ cao (High Tensile Special Steel), đảm bảo khả năng chịu tải cơ học kéo dài và chống cong vênh dưới ứng suất lớn.

Các tính năng nổi bật
  • Thao tác lắp ráp nhanh chóng bằng vít siết: Việc gắn cố định kẹp vào dầm thép hoặc tháo gỡ ra ngoài được thực hiện cực kỳ đơn giản và nhanh chóng chỉ bằng thao tác xoay trục vít chính mà không đòi hỏi thêm công cụ phụ trợ phức tạp nào.
  • Cơ chế ren hai hướng trái/phải thông minh: Thiết kế trục ren dạng ren trái và ren phải đồng thời (Left/Right screw type) giúp mỏ kẹp co vào hoặc mở rộng ra đều hai bên một cách đồng tốc, đẩy nhanh tiến độ gá đặt thiết bị.
  • Tối ưu hóa phân bổ tải trọng: Cấu trúc hình học của ngàm kẹp bám chắc vào mép của mặt bích dầm (flange), phân phối lực tải đều ra ngoài biên giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng tập trung ứng suất gây móp méo hay biến dạng dầm thép chịu lực.
  • Đầu khuyên treo dẹt nhỏ gọn (Đối với dòng Deluxe SBN): Phiên bản cao cấp SBN (Deluxe type) có kích thước phần đầu khuyên treo (H1) được thu nhỏ tối đa. Thiết kế siêu gọn này vô cùng tiện lợi khi vận hành trong các không gian gầm trần, hốc kẹt cực kỳ chật hẹp.
  • Tích hợp vít khóa chống lỏng (Safety Locking Screw): Khi người dùng muốn lắp đặt kẹp dầm cố định thường trực hoặc lắp tại các vị trí có độ rung chấn mạnh (máy móc hoạt động liên tục), có thể siết chặt thêm vít lục giác ở mặt bên của kẹp để khóa cứng, ngăn trục vít chính bị tự lỏng theo thời gian.

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dòng kẹp dầm SBN được chia thành hai phân nhánh: Dòng SBN (Deluxe Type - Khuyên nhỏ gọn)Dòng SBN-E (Standard Type - Tiêu chuẩn). Dưới đây là thông số của các Model phổ biến:


Supertool Nhật bản

Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
Độ rộng cánh dầm phù hợp L1 Độ dày cánh dầm phù hợp T2 L H(MAX) H1 D T T1
SBN1 1 75~230 9~25 300 191 26 20 77 46 4.8
SBN2 2 75~230 9~25 304 191 26 20 97 58 6.2
SBN3 3 80~320 10~35 425 265 26~41 32 117 69 12.6
SBN5 5 90~320 10~35 425 265 32~41 32 125 69 14.3

Supertool Nhật bản

Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
Độ rộng cánh dầm phù hợp L1 Độ dày cánh dầm phù hợp T2 L H(MAX) H1 D T T1
SBN1E 1 75~230 8~20 350 198 32~48 20 84 50 3.8
SBN2E 2 75~230 8~20 350 200 32~50 20 94 50 4.6
SBN3E 3 80~320 10~32 451 285 42~60 22 122 70 9.2
SBN5E 5 90~320 10~32 451 285 42~60 28 129 70 11

* Tiêu chuẩn chất lượng: Sản phẩm chính hãng 100% thuộc thương hiệu Supertool (Made in Japan), sơn tĩnh điện nung bảo vệ.


⚠️ BIỆN PHÁP AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Kiểm tra độ bám ngàm: Khi vặn vít khóa, phải đảm bảo phần ngàm kẹp đã ôm hết toàn bộ độ dày cánh dầm thép và mặt tì phẳng tiếp xúc hoàn toàn với phôi dầm.
  • Khóa chốt chống lỏng: Ở những nơi treo pa lăng điện chạy rùa giật hoặc khu vực có rung lắc, bắt buộc phải siết chặt bu-lông lục giác phụ ở hông kẹp để khóa ren trục vít.
  • Tuyệt đối không sử dụng kẹp để nâng hạ kéo nghiêng, kéo giật lực quá tải trọng tối đa in chìm trên thiết bị.


BẢNG SO SÁNH KẸP DẦM SUPERTOOL SBN VS SBN-E
Tiêu chí so sánh Dòng SBN (Deluxe Type) Dòng SBN-E (Standard Type)
Phân khúc thiết kế Là dòng sản phẩm Deluxe (Cao cấp) với cấu trúc hình học được tối ưu hóa siêu gọn. Là dòng sản phẩm Standard (Tiêu chuẩn) với kiểu dáng cấu trúc cơ bản truyền thống.
Kích thước đầu khuyên treo (Kích thước H1) Đầu khuyên treo được thiết kế thu nhỏ tối đa, giúp tiết kiệm không gian gầm cẩu. Đầu khuyên treo có kích thước tiêu chuẩn lớn hơn, đòi hỏi không gian phía dưới dầm rộng rãi hơn.
Không gian làm việc tối ưu Tối ưu cho các nhà xưởng có trần thấp, không gian hẹp hoặc các góc khuất chật chội. Phù hợp cho các nhà xưởng, công trường thông thường có chiều cao trần thoải mái.
Độ dày dầm tương thích (T2) Chịu được dầm thép có cánh dày hơn:
• Bản 1 Tấn: 9 ~ 25 mm
• Bản 3/5 Tấn: 10 ~ 35 mm
Phạm vi độ dày cánh dầm mỏng hơn một chút:
• Bản 1 Tấn: 8 ~ 20 mm
• Bản 3/5 Tấn: 10 ~ 32 mm
Trọng lượng thiết bị Do kết cấu được tinh gọn, trọng lượng của một số model sẽ nhẹ hơn đôi chút, tăng tính cơ động khi thợ lắp đặt bằng tay trên cao. Trọng lượng tiêu chuẩn theo phom phôi đúc thô truyền thống của hãng.
Tóm lại nên chọn dòng nào?
  • Chọn dòng SBN (Deluxe): Khi vị trí treo pa lăng của bạn bị hạn chế về chiều cao (trần nhà xưởng thấp) và bạn cần móc xích cẩu sát vào dầm nhất có thể để tối ưu hành trình nâng của pa lăng, hoặc khi cánh dầm thép chữ H/I của bạn quá dày.
  • Chọn dòng SBN-E (Standard): Khi không gian nhà xưởng rộng rãi, độ cao thoải mái và bạn cần một giải pháp kẹp dầm tiêu chuẩn để tiết kiệm chi phí đầu tư vật tư công trình.

16. Kẹp nâng đa hướng đứng và ngang Supertool GVC-R Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Giải pháp nâng hạ đa hướng (Vertical & Lateral Lifting): Điểm đặc trưng lớn nhất của dòng GVC-R là khả năng làm việc linh hoạt, cho phép thực hiện cả thao tác nâng hạ theo phương thẳng đứng (tẩy đứng) lẫn phương nằm ngang (tẩy ngang) chỉ trên cùng một thiết bị.
  • Ứng dụng cấu trúc đa dạng: Thiết kế hình học của lòng kẹp không chỉ phù hợp tuyệt đối cho các dầm thép hình (như dầm chữ H, dầm chữ I, T, L) mà còn đảm bảo quá trình cẩu kéo các thép tấm phẳng thô diễn ra cực kỳ vững chãi.
  • Độ bền cơ học tối ưu: Thân chính và cùm treo được đúc rèn nguyên khối từ thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel), đi kèm công nghệ tôi nung cao tần tiên tiến giúp tối đa hóa khả năng chịu tải và chống mỏi.

Các tính năng nổi bật
  • Hệ thống răng cam dạng đường thẳng (Line-type cam): Trục cam bám của dòng R được thiết kế theo biên dạng đường rãnh thẳng (Line-type). Cải tiến này giúp diện tích tiếp xúc bám chặt và đều dứt khoát vào phôi thép, mang lại lực giữ cực kỳ an toàn và ổn định.
  • Cơ chế khóa siết lò xo tự động (Spring-type lock): Tích hợp cụm lò xo nén kết hợp tay gạt khóa an toàn. Khi đưa kẹp vào vị trí, lực lò xo tự động kích hoạt ép mỏ cam bám chặt vào bề mặt phôi ngay cả trong điều kiện không tải (dây cáp cẩu đang chùng), ngăn ngừa kẹp bị tuột tự do.
  • Lực siết tự động tăng theo trọng lượng: Khi hệ thống cầu trục kéo căng xích và nhấc tải lên, mỏ cam sẽ tự động xoay và gia tăng lực kẹp siết chặt tỷ lệ thuận với trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Thiết kế tối ưu cho bản dầm nhỏ (Mã GVC0.5R): Model 0.5 Tấn được hãng tinh chỉnh kích thước hình học siêu gọn, cho phép gá đặt và nâng hạ hoàn hảo trên các thanh dầm thép chữ H có độ rộng mặt bích (flange) hẹp chỉ từ 100 mm.
  • Lớp hoàn thiện chịu va đập: Bề mặt ngoài được bao phủ bằng công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung dày dặn, chịu mài mòn tốt, giúp chống gỉ sét tối đa trong môi trường nhà xưởng thô ráp.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H(MAX) H1 H2 H3 D D1 T T1 T2 T3
GVC0.5R 0.5 0~20 103 47 21 6 229 145 34 23 52 30 55 45 24 10 2.6
GVC1R 1 0~25 130 62 26 10 278 183 40 28 60 35 64 52 29 12 4.5

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Quy tắc khi cẩu ngang (Lateral): Khi vận hành cẩu theo phương nằm ngang cho thép tấm hoặc thanh dầm dài, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp GVC-R trở lên** (phối hợp cùng đòn cân bằng hoặc xích cẩu nhánh) để giữ thăng bằng chống lật.
  • Luôn đảm bảo tay gạt khóa đã được đưa về đúng vị trí khóa hoàn toàn (Lock) trước khi phát lệnh căng xích cẩu hàng để kích hoạt lò xo định vị.
  • Kiểm tra các rãnh của mỏ cam định kỳ. Nếu rãnh răng cam bị mòn mờ hoặc bám đầy mạt sắt, bẩn tạp chất thì cần vệ sinh hoặc thay thế linh kiện cam chính hãng để tránh nguy cơ trượt tải.

17. Kẹp nâng tôn đứng kết cấu thép tiêu chuẩn Supertool SVC-H / SVC-WH / SVC-HN / SVC-WHN Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị cẩu đứng tiêu chuẩn: Đây là dòng kẹp treo cẩu dạng khóa tay nắm (Lock Handle Type) chuyên dụng hàng đầu dùng để nâng hạ, xoay lật (turning-over) và di chuyển theo phương thẳng đứng đối với thép tấm phẳng và các cấu kiện thép hình.
  • Hệ thống phân loại mã ký hiệu:
    • Mã H: Phiên bản tiêu chuẩn cơ bản sử dụng hệ răng cam thô truyền thống.
    • Mã WH (Wide): Phiên bản mở rộng tối đa biên độ miệng ngậm kẹp để cẩu cấu kiện dày.
    • Mã HN / WHN (Chống móp): Phiên bản bảo vệ bề mặt tải, tích hợp hệ răng cam siêu mịn đan chéo.
  • Kết cấu rèn khuôn kiên cố: Thân kẹp và cụm vòng khuyên chịu lực được đúc rèn nguyên khối từ thép hợp kim đặc biệt kỹ thuật cao (Die-forged special alloy steel), tôi luyện nhiệt đồng đều toàn phần giúp thiết bị sở hữu sức bền cơ học vượt trội và khả năng kháng mỏi nứt gãy tuyệt hảo.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa siết lò xo tự động (Spring-loaded tightening lock): Thiết bị sở hữu cụm lò xo nén mạnh mẽ kết hợp cơ chế khóa gạt. Khi gá kẹp vào tấm thép, lò xo tự động tạo một lực kẹp định vị ban đầu ép chặt mỏ cam vào phôi ngay cả khi xích cẩu đang chùng hoàn toàn (trạng thái không tải), đảm bảo an toàn tối đa.
  • Lực siết tăng tự động theo tỷ lệ tải: Khi hệ thống cầu trục kéo căng dây cáp để nhấc cấu kiện lên cao, mỏ cam chuyển động đặc biệt sẽ tự động tăng cường lực ngậm chặt vào lòng tấm thép tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Giải pháp răng mịn bảo vệ bề mặt (Mã HN và WHN): Bề mặt của mỏ cam (Cam) và má đệm đè (Pad) của phân nhánh HN/WHN được gia công theo cấu trúc rãnh răng siêu mịn đan chéo hình chữ thập (Fine pitch cross pattern). Thiết kế này giúp dàn đều lực bám, hạn chế tối đa các vết hằn sâu, vết trầy xước hoặc móp sần cơ học trên phôi thép thành phẩm.
  • Mỏ cam tôi cao tần bền bỉ: Việc ứng dụng quy trình xử lý nhiệt tôi cao tần (High-frequency quenching) chuyên biệt giúp phần răng mỏ cam đạt độ cứng tối đa, chống mài mòn mờ rãnh răng hiệu quả sau hàng ngàn chu kỳ làm việc nặng.
  • Tích hợp chốt xả khóa nhanh an toàn (Đối với bản 7 Tấn và 10 Tấn): Các model tải trọng siêu nặng (7H, 7WH, 10H, 10WH) được nhà sản xuất trang bị thêm cụm chốt xả khóa an toàn (Releasing lock pin), giúp thợ vận hành tháo dỡ kẹp ra khỏi tấm thép lớn một cách nhẹ nhàng và dứt khoát.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H(MAX) H1 H2 H3 H4 D D1 T T1 T2
SVC0.5H0.50~19131362625015880603664366749123
SVC1H10~25152423231018590694585488159166
*SVC1WH10~401654344360225104704585487253166.2
SVC2H20~30172483937521010077471066097711810.5
SVC3H30~351825142405225105814711766102752012.5
*SVC3WH325~602125667432253123996511766102752015
*SVC5H50~4022065.549.5455260120954914884122922221.5
*SVC5WH525~6524565.574.54852851411167014884122922225
*SVC7H710~70340100756154021951458012060149952543
*SVC7WH730~90360100956154021951458012060149952545
*SVC10H1020~803601008564541220514580130651771163256
*SVC10WH1040~10038010010564541220514580130651771163260
SVC0.5HN0.50~19131362625015880603664366749123
SVC1HN10~25152423231018590694585488159166
*SVC1WHN10~401654344360225104704585487253166.2

* Tiêu chuẩn kiểm thử: Toàn bộ sản phẩm được thử nghiệm kéo căng phá hủy ở mức 300% tải trọng thiết kế và sản xuất 100% tại Nhật Bản (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu 2 điểm: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối chống lắc lật vật nâng, **bắt buộc phải sử dụng tối thiểu từ 2 chiếc kẹp tôn đứng trở lên** đặt đối xứng cho mỗi lần cẩu hàng dài. Tuyệt đối không cẩu phôi dài bằng 1 chiếc đơn độc.
  • Giới hạn góc nghiêng dây cẩu: Khi cẩu hàng theo cụm xích nhiều nhánh hoặc nâng ống tròn nằm ngang, góc mở của dây xích cẩu nhánh (Lifting angle) yêu cầu **phải được kiểm soát nghiêm ngặt trong phạm vi nhỏ hơn 60°**.
  • Luôn xoay siết tay gạt khóa (Lock handle) về kịch vị trí khóa hoàn toàn trước khi phát lệnh căng cáp nâng hạ. Định kỳ lau sạch mạt sắt, dầu mỡ bám dính ở khe răng cam kẹp.

18. Kẹp nâng tôn đứng còng xoay vạn năng Supertool SVC-E / SVC-EN Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Chức năng chuyên dụng linh hoạt: SVC-E và SVC-EN là dòng kẹp treo cẩu cao cấp, chuyên dùng để cẩu kéo, nâng hạ và lật chuyển hướng theo phương thẳng đứng cho các loại thép tấm và kết cấu dầm thép hình.
  • Thiết kế tinh gọn, trọng lượng nhẹ: Đây là dòng kẹp thế hệ mới hướng đến sự gọn gàng (Light-weight type), cắt giảm các chi tiết thừa thô kệch để thợ vận hành dễ dàng mang vác, thao tác gá kẹp bằng tay trên cao một cách linh hoạt.
  • Công nghệ chế tạo rèn khuôn cao cấp: Các bộ phận chịu lực cốt lõi đều được đúc rèn nguyên khối từ thép hợp kim đặc biệt chịu lực cường độ cao (Die-forged special alloy steel), trải qua quy trình tôi luyện nhiệt khắt khe đạt hệ số an toàn kiểm thử phá hủy lên tới 300% tải trọng thiết kế.

Các tính năng nổi bật
  • Còng treo xoay vạn năng (Universal Shackle / Swing shackle): Khác với dòng khuyên treo cố định, kết cấu còng treo của dòng E/EN cho phép xoay vặn linh hoạt theo đa hướng cẩu khác nhau. Cơ chế này giúp mỏ cam luôn tạo ra lực siết khóa ổn định lên tấm thép bất kể dây xích cẩu bị kéo nghiêng hay dao động từ hướng nào.
  • Cơ chế khóa siết lò xo tự động (Spring-type tightening lock mechanism): Kẹp được trang bị hệ thống tay gạt khóa kết hợp cụm lò xo nén mạnh mẽ. Lò xo tự động tạo ra một lực kẹp định vị dương ban đầu ép chặt mỏ cam vào phôi kim loại ngay cả trong điều kiện không tải (dây cáp cẩu chùng hoàn toàn), đảm bảo an toàn tuyệt đối.
  • Tự động tăng lực kẹp theo tải trọng: Khi hệ thống cầu trục kéo căng xích cẩu để nâng hàng, cơ chế mỏ cam chuyển động đặc biệt sẽ tự động tăng cường lực siết chặt tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của kiện hàng dầm thép.
  • Mỏ cam răng mịn chống xước bề mặt (Đặc trưng riêng của dòng SVC-EN): Phần mỏ cam (Cam) và má đệm (Pad) của mã EN được gia công theo cấu trúc rãnh răng siêu mịn đan chéo hình chữ thập (Fine pitch cross pattern). Cải tiến này phân bổ lực đều hơn, giúp giảm thiểu và hạn chế tối đa các vết cắn sâu, hằn sâu thô sần hoặc móp méo cơ học trên bề mặt tôn thành phẩm cần giữ thẩm mỹ cao.
  • Độ bền rãnh răng vượt trội: Các rãnh răng của mỏ cam được xử lý bề mặt bằng công nghệ tôi cao tần (High-frequency quenching), tăng cường độ cứng kháng mài mòn, giúp thiết bị làm việc bền bỉ sau hàng ngàn chu kỳ cẩu nặng.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H(MAX) H1 H2 H3 H4 D D1 T T1 T2 T3
SVC0.3E 0.3 0~16 100 25 19 176 110 57 48 30 45 26 50 39 36 8 1.6
SVC0.5E 0.5 0~19 110 28 22 204 125 67 53 34 52 30 55.5 45 40 10 2.1
SVC1E 1 0~25 130 35 29 257 160 80 60 38 60 35 67.5 53 48 12 3.7
SVC1.5E 1.5 0~28 150 39 33 290 174 88 67 42 76 45 76.5 67 55 14 5.5
SVC2E 2 0~32 162 43 37 335 194 97 73 45 94 55 82 83 58 16 7
SVC0.3EN 0.3 0~16 100 25 19 176 110 57 48 30 45 26 50 39 36 8 1.6
SVC0.5EN 0.5 0~19 110 28 22 204 125 67 53 34 52 30 55.5 45 40 10 2.1
SVC1EN 1 0~25 130 35 29 257 160 80 60 38 60 35 67.5 53 48 12 3.7

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu nhiều điểm: Nhằm mục đích giữ thăng bằng ổn định và chống lắc lật vật nâng, **bắt buộc phải vận hành từ 2 chiếc kẹp tôn đứng trở lên** đặt ở các vị trí đối xứng cho mỗi lần cẩu phôi thép tấm dài. Tuyệt đối không cẩu phôi dài bằng 1 chiếc đơn lẻ.
  • Luôn đảm bảo tay gạt khóa an toàn đã được xoay siết về kịch vị trí khóa hoàn toàn (Lock) trước khi phát lệnh cho cầu trục căng xích tải nâng hàng lên cao.
  • Định kỳ vệ sinh mạt sắt, rác bụi hoặc dầu mỡ bám dính ở các rãnh răng mỏ cam. Nếu phát hiện rãnh răng cam bị mòn mờ hoặc doãng miệng kẹp vượt thông số an toàn, cần tiến hành thay thế phụ tùng cam chính hãng ngay lập tức.

19. Kẹp nâng tôn đứng kết cấu ngàm sâu Supertool SVC-L Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết kế ngàm sâu chuyên dụng (Long Jaw Type): Chữ "L" trong tên mã đại diện cho cấu trúc ngàm ngậm sâu (Long/Deep jaw). Chiều sâu khoang ngập của lòng kẹp được nhà sản xuất kéo dài sâu hơn hẳn so với dòng tiêu chuẩn, giúp tăng cường diện tích bám vào phôi thép.
  • Ứng dụng cẩu đứng an toàn: Chuyên dụng cho các thao tác cẩu kéo nâng hạ theo phương thẳng đứng, vận chuyển dầm thép hình (H, I, T, L) và đặc biệt tối ưu cho các tấm thép phẳng thô có kích thước khổ lớn cần độ bám sâu vững chắc.
  • Khung sườn gia cường kiên cố: Thân kẹp chịu lực được chế tạo từ các tấm thép cường độ cao đúc rèn khuôn kết hợp mối hàn gia công công nghệ cao của Nhật Bản, mang lại bộ khung cực kỳ cứng cáp, chống tình trạng doãng ngàm hoặc rạn nứt cơ học khi chịu tải nặng lâu ngày.

Các tính năng nổi bật
  • Độ ngậm phôi sâu vượt trội: Thiết kế ngàm sâu giúp tâm điểm kẹp (má đệm và mỏ cam) lùi sâu vào trong lòng tấm tôn. Kết cấu này tạo ra cánh tay đòn giữ tải vô cùng an toàn, phân bổ ứng suất ép đều hơn và ngăn ngừa tối đa hiện tượng mép tấm tôn bị vặn vẹo hoặc rách bục khi nâng hạ.
  • Cơ chế khóa siết lò xo tự động (Lock Handle Mechanism): Tích hợp cụm lò xo nén mạnh mẽ đồng bộ với tay gạt khóa an toàn. Khi người công nhân gá kẹp vào tấm thép và đóng gạt khóa, lực lò xo tự động khóa siết cố định mỏ cam trực tiếp lên phôi thép ngay cả khi chưa căng xích cẩu (trạng thái không tải), ngăn ngừa tuyệt đối rủi ro tuột rơi.
  • Gia tăng lực kẹp tự động: Khi hệ thống cầu trục bắt đầu kéo cáp và nhấc tải lên, cơ chế mỏ cam chuyển động xoay vát sẽ tự động siết chặt vào lòng phôi thép với lực bám tăng tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Mỏ cam và má đệm tôi cao tần: Bộ phận chịu lực trực tiếp được đúc rèn bằng thép hợp kim vạn năng chuyên dụng, trải qua quy trình xử lý nhiệt tôi cao tần nghiêm ngặt giúp rãnh răng đạt độ cứng lý tưởng, chống mài mòn mờ răng hiệu quả sau thời gian dài vận hành công nghiệp.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H(MAX) H1 H2 H3 H4 D D1 T T1 T2 T3
SVC0.5L 0.5 0~19 131 36 26 250 158 80 60 36 64 36 89(80) 67 49 12 3
SVC1L 1 0~25 152 42 32 310 185 90 69 45 85 48 113(104) 81 59 16 6
SVC2L 2 0~30 172 48 39 375 210 100 77 47 106 60 130(118) 97 71 18 10.5
SVC3L 3 0~35 182 51 42 405 225 105 81 47 117 66 141(129) 102 75 20 12.5
*SVC5L 5 0~40 220 65 50 455 260 120 95 49 148 84 157(145) 122 92 22 21.5

* Tiêu chuẩn: Thương hiệu Supertool (Made in Japan), hoàn thiện bề mặt sơn tĩnh điện dạng nung bền màu chịu va đập.


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Không cẩu đơn chiếc hàng dài: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối chống lắc lật vật nâng, dòng kẹp tôn đứng ngàm sâu SVC-L này **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc trở lên** đặt cân bằng cho mỗi lần cẩu thép tấm phẳng khổ lớn hoặc dầm thép dài.
  • Đảm bảo tay gạt khóa đã được đưa về đúng vị trí khóa hoàn toàn (Lock) và ngàm kẹp ôm khít kịch sàn phôi tôn trước khi căng cáp nâng hạ.
  • Thường xuyên dùng bàn chải sắt vệ sinh mạt bụi hoặc dầu mỡ bám dính ở các rãnh răng mỏ cam. Định kỳ dùng thước cặp kiểm tra độ doãng miệng kẹp theo khuyến cáo an toàn của hãng để chủ động loại bỏ thiết bị quá tuổi thọ mỏi.

20. Kẹp nâng tôn đứng hệ chốt chặn mở khóa Supertool SVC-RF Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết kế bảo vệ thông minh: SVC-RF là dòng kẹp treo cẩu dạng thẳng đứng chuyên dụng cho thép tấm, được thiết kế theo phom dáng siêu gọn nhẹ và tối giản (Lightweight - Compact type).
  • Thiết kế phẳng không vật cản: Toàn bộ các chi tiết cơ khí truyền động quan trọng, lõi lò xo chịu tải đều được hãng tích hợp ẩn giấu và bao bọc hoàn toàn vào bên trong lòng khung sườn của kẹp. Thiết kế này triệt tiêu hoàn toàn các phần gờ nhô hay tai sắt lồi ra phía ngoài, hạn chế va đập kẹt vướng khi làm việc.
  • Kết cấu rèn khuôn kiên cố: Thân kẹp chịu tải chính được đúc rèn khuôn nguyên khối bằng thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special steel) trải qua các quy trình xử lý nhiệt tôi luyện đồng đều toàn phần, đảm bảo tính bền bỉ bền kéo tối đa.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa siết và chặn giải phóng mỏ cam (Open Stopper Type): Đây là tính năng cốt lõi làm nên tên tuổi của dòng RF. Cụm chốt chặn cơ học (Stopper) có khả năng khóa cứng mỏ cam ở trạng thái mở hoàn toàn để người vận hành dễ dàng lùa kẹp vào tấm thép phẳng thô.
  • Cơ chế kích hoạt an toàn kép bắt buộc: Khi chốt chặn (Stopper) chưa được người công nhân chủ động gạt xả ra, hệ thống xích cẩu sẽ không thể kéo cam bám vào phôi, tạo thành một rào chắn kiểm tra trực quan an toàn bắt buộc trước khi nhấc vật nâng lên cao.
  • Biên dạng răng đan chéo chữ thập song song: Cụm mỏ cam (Cam) và má đệm (Pad) sở hữu thiết kế răng dạng rãnh đan chéo chữ thập phân bổ theo nhịp bước răng thưa tiêu chuẩn P=3.0 mm. Cải tiến này giúp răng cắn cực sâu, tạo ma sát bám ma sát khóa tuyệt đối, chống trượt phôi tôn tối đa ngay cả với tôn dính dầu mỡ thô.
  • Tương thích quản lý kỹ thuật số S·M·A·Я·T: Sản phẩm hỗ trợ đồng bộ hoàn toàn với ứng dụng di động quét và quản lý kỹ thuật thông minh, giúp người vận hành kiểm soát trạng thái mỏi và độ mòn răng kẹp theo thời gian thực.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H(MAX) H1 H2 H3 H4 D D1 T T1 T2
SVC0.5 0.5 0~19 108 29 22 210 138 85 54 33 54 35 45 31 9 1.6
SVC1 1 0~25 126 35 28 265 165 101 62 38 72 46 58 42 12 3.2
SVC2 2 0~32 152 43 35 330 200 120 73 45 96 61 72 56 16 6
SVC3 3 0~38 168 47 41 385 225 135 81 48 116 74 84 66 19 9
SVC5 5 0~50 212 59 54 485 276 162 99 61 146 92 101 81 25 18

* Nơi sản xuất: Toàn bộ dòng sản phẩm SVC-RF được sản xuất chính hãng tại Nhật Bản (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu nhiều điểm: Để chống lắc lật vật nâng và bảo vệ an toàn cho thợ cẩu, dòng kẹp đứng SVC-RF này **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc trở lên đặt cân bằng đối xứng** cho mỗi lần cẩu thép tấm khổ rộng hoặc dài.
  • Sau khi đưa miệng kẹp ôm khít tấm thép, người vận hành bắt buộc phải gạt xả chốt định vị (Stopper) ra ngoài hoàn toàn để mỏ cam lò xo sập xuống ngậm chặt phôi trước khi phát lệnh cho pa lăng căng cáp.
  • Thường xuyên dùng bàn chải sắt vệ sinh rãnh răng cam kẹp để loại bỏ các mạt sắt dính, tăng hiệu số ma sát giữ hàng tốt nhất.

21. Kẹp vít cam vạn năng loại hai mắt khâu còng xoay Supertool SWC-S Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Dòng kẹp vạn năng đa hướng (All-purpose Type): SWC-S là loại kẹp cơ học đa năng chuyên dụng, cho phép thực hiện đồng thời mọi thao tác nâng hạ thẳng đứng (tả đứng), cẩu ngang (tả ngang), kéo căng ngang hoặc xoay lật phôi thép (turning over) một cách linh hoạt.
  • Thiết kế hai khuyên treo treo xích (Double Eye Type): Được trang bị 2 lỗ mắt treo độc lập phân bố theo cả phương thẳng đứng lẫn phương nằm ngang, giúp người vận hành dễ dàng lựa chọn điểm móc cẩu tùy theo từng yêu cầu vị trí thi công thực tế.
  • Vật liệu rèn khuôn cao cấp: Thân kẹp và cấu trúc ren được đúc rèn khuôn nguyên khối bằng thép hợp kim đặc biệt có độ bền kéo cao (Die-forged special steel), trải qua quy trình tôi luyện nhiệt nghiêm ngặt đạt tiêu chuẩn hệ số an toàn vượt mức.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế kiểm tra trực quan Twist Cam (Twist Cam Mechanism): Đây là tính năng độc quyền tạo nên sự an toàn tối ưu của dòng S. Khi trục vít chính được vặn siết chặt vào phôi, cụm cam tròn (circular cam) sẽ tự động xoay chuyển động. Trạng thái và mức độ siết chặt được hiển thị rõ ràng thông qua một vạch dấu đánh dấu trực quan bên hông giúp thợ cẩu dễ dàng kiểm tra bằng mắt thường.
  • Vạch dấu hiển thị sơn dạ quang (Phosphorescent Coating): Vạch dấu chỉ số xác nhận siết chặt (Tightening check marks) được hoàn thiện bằng lớp sơn dạ quang tự phát sáng trong đêm. Thiết kế này giúp người công nhân dễ dàng giám sát kiểm tra mức độ an toàn của kẹp khi làm việc tại công trường thiếu sáng hoặc ban đêm.
  • Thiết kế vít siết hướng lên trên khi cẩu ngang: Khi tiến hành cẩu theo phương nằm ngang, phần trục vít siết tay được bố trí nằm ở phía trên mặt hướng về người vận hành. Thiết kế hình học này giúp thao tác dùng cờ lê vặn khóa cơ học trở nên vô cùng thuận tiện, an toàn, ngay cả khi cần gá lắp kẹp bên dưới một thanh dầm thép dầm chữ H tầm cao đầu.
  • Cơ chế khóa siết lò xo đặc biệt kết hợp cam vít: Sự phối hợp giữa trục ren vít siết lực lớn và cụm lò xo nén đặc biệt (special spring type) giúp miệng ngàm giữ chặt phôi kim loại ở trạng thái khóa dương ban đầu vững vàng ngay cả trong điều kiện không tải (dây cáp cẩu bị chùng hoặc khi phôi vừa tiếp đất). Cơ chế này mang lại khả năng chống rung chấn, chống tuột tải vượt trội khi nâng hạ di chuyển.
  • Phần má đệm phẳng quay xuống dưới: Khi treo tải nằm ngang, phần mặt phẳng của má đệm nhận lực (Pad side) luôn được hướng xuống phía dưới, cho phép thiết bị có thể dễ dàng lùa vào và bám chặt phôi kể cả trong những khe kẹt, khoảng không gian cực kỳ chật hẹp.
  • Tặng kèm cờ lê đuôi chuột đôi tiện dụng: Đi kèm theo mỗi bộ kẹp chính hãng là một cây cờ lê vòng bánh cóc đuôi chuột hai đầu loại ngắn cỡ 17x21, hỗ trợ công nhân siết và mở trục vít me nhanh chóng tại chỗ mà không cần mang theo nhiều đồ nghề.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H H1 H2 D T T1 S
SWC0.5S 0.5 0~25 151.5 63 43.5 30 130 88 57.5 22 50 14 17 1.9
SWC1S 1 0~40 191.5 84 51.5 40 164 120 72.5 26 61 16 21 3.5
SWC2S 2 0~40 224.0 94 62.0 40 184 129 79.0 32 77 18 21 5.8

* Tiêu chuẩn chế tạo: Thép hợp kim cao cấp Nhật Bản, tương thích đồng bộ với hệ thống quản lý số S·M·A·Я·T (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Tuân thủ số điểm nâng hạ: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối chống lắc lật vật nâng, khi thực hiện thao tác cẩu nâng hạ đứng hoặc ngang cho các tấm thép thô, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp vít cam SWC-S trở lên** phối hợp cùng thanh đòn cân bằng/balance.
  • Lực siết tối thiểu: Người vận hành bắt buộc phải sử dụng cờ lê lực siết hoặc cờ lê bánh cóc đi kèm để khóa vít với lực momen xoắn **tối thiểu đạt từ 25 N·m trở lên** nhằm đảm bảo răng cam cắn ngập đủ sâu vào lòng phôi thép.
  • Định kỳ bôi dầu mỡ bảo dưỡng vào trục vít me và vệ sinh mạt sắt bám dính ở các rãnh răng cam kẹp tròn trước khi đưa vào ca làm việc mới.

22. Kẹp vít cam vạn năng loại hai mắt khâu tiêu chuẩn Supertool SWC-N Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Dòng kẹp vạn năng đa hướng (All-purpose Type): SWC-N là dòng kẹp cơ học sử dụng hệ trục vít me kết hợp mỏ cam, chuyên dụng để thực hiện linh hoạt mọi thao tác nâng đứng (tải đứng), cẩu nằm ngang (tải ngang), kéo căng hoặc lật xoay phôi thép (turning over) trong công nghiệp nặng.
  • Thiết kế hai khuyên treo treo xích (Double Eye Type): Thân kẹp tích hợp sẵn 2 lỗ khuyên treo xích độc lập phân bố theo cả phương dọc đứng và phương nằm ngang, cho phép thợ vận hành dễ dàng lựa chọn điểm kết nối phù hợp nhất với yêu cầu thi công thực tế.
  • Vật liệu đúc rèn cao cấp: Toàn bộ phần khung sườn chính được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt rèn khuôn áp lực cao (Die-forged special steel), giúp tăng cường sức bền chịu lực kéo mỏi và kháng tình trạng rạn nứt cơ học hoàn hảo.

Các tính năng nổi bật
  • Thiết kế tối ưu vị trí trục vít khi cẩu ngang: Khi gá kẹp để cẩu kéo theo phương nằm ngang, phần ren vít siết lực được bố trí nằm ở phía trên (hướng về phía người vận hành). Thiết kế hình học thông minh này giúp công nhân dễ dàng tra cờ lê siết khóa một cách trơn tru, rất an toàn ngay cả khi thao tác gá lắp trên các dầm thép chữ H nằm tầm cao quá đầu.
  • Cơ chế tự trả mỏ cam bằng lò xo (Spring-powered return mechanism): Cụm mỏ cam tròn (circular cam) chịu lực chính được tích hợp một lò xo nén đặc biệt bên trong. Khi nới lỏng trục vít me, lực lò xo sẽ tự động đẩy mỏ cam quay về đúng vị trí tư thế ban đầu, tránh bị kẹt ngàm, giúp việc tháo lắp kẹp ra khỏi phôi tôn diễn ra vô cùng nhanh chóng.
  • Hệ thống răng đan chéo chữ thập bám giữ tuyệt đối: Phần bề mặt ngàm của mỏ cam tròn và má đệm được gia công các đường rãnh răng dạng chữ thập đan xen sắc sảo. Khi siết trục vít, các răng này cắn ngập sâu và khóa cứng phôi thép, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tuột tải do rung lắc mạnh trong quá trình di chuyển.
  • Đi kèm cờ lê đuôi chuột bánh cóc: Mỗi sản phẩm chính hãng khi xuất xưởng đều được nhà sản xuất tặng kèm một cây cờ lê vòng bánh cóc đuôi chuột hai đầu loại ngắn (size 17x21), hỗ trợ người sử dụng vặn siết tay trục khóa me nhanh chóng ngay tại hiện trường công trường.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H H1 H2 D T T1 S
SWC0.5N 0.5 0~25 147 63 39 30 122 89 45 22 46 14 21 1.8
SWC1N 1 0~40 185 84 45 40 156 121 58.5 26 50 16 21 3.2
SWC2N 2 0~40 215 94 53 40 170 121 63.5 32 60 18 21 5.0

* Tiêu chuẩn: Công nghệ Nhật Bản, sản xuất chính hãng 100% tại nhà máy Supertool (Made in Japan), sơn tĩnh điện nung bảo vệ.


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu nhiều điểm: Để đảm bảo an toàn tuyệt đối chống lắc lật và vặn xoắn phôi tôn, khi sử dụng dòng kẹp vít SWC-N này để nhấc hàng tấm lớn, **bắt buộc phải cẩu từ 2 chiếc kẹp trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh nhánh hoặc đòn cân bằng.
  • Siết đủ lực momen: Thợ vận hành bắt buộc phải dùng cờ lê lực hoặc cờ lê đuôi chuột đi kèm để siết chặt trục vít me với lực xoắn **tối thiểu đạt từ 25 N·m (khoảng 250 kgf·cm) trở lên**, đảm bảo răng cam bám sâu bám chắc vào kim loại.
  • Định kỳ vệ sinh mạt bụi sắt bám dính ở rãnh răng cam tròn và bôi mỡ bảo dưỡng vào hệ ren trục vít me trước mỗi ca làm việc mới.

23. Kẹp vít cam vạn năng loại còng xoay vạn hướng Supertool SDC-S Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Dòng kẹp vạn năng đa hướng đỉnh cao (Screw Cam Clamp): SDC-S là dòng kẹp cơ học thế hệ mới của hãng Supertool Nhật Bản, chuyên dụng để nâng hạ đứng, cẩu kéo ngang, căng cáp biên hoặc xoay lật tấm thép thô và thép dầm hình dạng kết cấu (H, I, T, L) một cách toàn diện.
  • Kết cấu khuyên treo dạng còng xoay vạn hướng (Universal Shackle): Thay vì dùng mắt khâu cố định liền thân, dòng SDC-S được trang bị cụm còng treo xích có khớp cầu xoay tự do đa góc độ, giúp hấp thụ và giải phóng mọi lực kéo chéo lực vặn xoắn khi vận hành.
  • Vật liệu đúc rèn cao cấp chịu mỏi: Thân kẹp chính và hệ thống ren vít được chế tạo từ thép hợp kim chịu lực cường độ cao rèn khuôn áp lực toàn phần (Die-forged special alloy steel), đạt chứng nhận thử nghiệm hệ số phá hủy an toàn tối đa.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế chỉ thị trực quan Twist Cam độc quyền (Twist Cam Mechanism): Khi trục vít chính được siết chặt tay để ép vào phôi tải, cụm cam tròn chịu lực sẽ tự động xoay tịnh tiến. Trạng thái siết đủ lực an toàn được hiển thị rõ ràng qua vạch dấu chỉ số bên hông, cho phép giám sát trực quan dễ dàng.
  • Vạch dấu hiển thị sơn dạ quang (Phosphorescent Marks): Các đường chỉ dấu xác nhận mức độ siết an toàn (Tightening check marks) được hoàn thiện bằng công nghệ phủ sơn dạ quang tự phát sáng. Tính năng này giúp thợ cẩu dễ dàng kiểm tra thiết bị khi thi công ở điều kiện thiếu sáng hoặc ca đêm tại hầm mỏ, công trường.
  • Cơ chế khóa siết kép an toàn cao (Cam & Screw): Lực siết ren mạnh mẽ từ vít me kết hợp lực nén từ lò xo nén đặc biệt bên trong tạo nên một cơ chế khóa dương ban đầu vững chãi ngay từ khi chưa căng cáp (trạng thái không tải) hoặc khi đặt vật cẩu tiếp đất, mang lại tính năng chống rung chấn giật hàng hoàn hảo.
  • Răng đan chéo chữ thập bám giữ tuyệt đối: Bề mặt mỏ cam tròn xoay và má đệm chịu lực phẳng được gia công hệ rãnh răng dạng chữ thập đan xen sắc sảo, cắn ngập sâu tạo ma sát khóa tuyệt đối vào kim loại để loại bỏ rủi ro tuột phôi.
  • Tặng kèm cờ lê đuôi chuột bánh cóc: Đi kèm đồng bộ với mỗi thân kẹp chính hãng là một cây cờ lê bánh cóc đuôi chuột hai đầu ngắn cỡ 17x21, giúp người công nhân thao tác siết tháo trục vít me nhanh chóng nhất ngay tại hiện trường.
  • Tương thích hệ sinh thái kỹ thuật số S·M·A·Я·T: Sản phẩm hỗ trợ quét định danh thông minh qua ứng dụng di động, giúp người sử dụng quản lý hồ sơ kiểm định kỹ thuật và theo dõi độ mỏi thiết bị chuẩn xác.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 H H1 H2 D D1 T T1 S
SDC0.5S 0.5 0~25 158 89 121 71.5 30 27 27 46 13 17 1.9
SDC1S 1 0~40 208 121 161 94 45 32 32 54 14 21 3.6
SDC2S 2 0~40 227 121 177 105 45 36 32 60 18 21 4.8
SDC3.2S 3.2 0~40 252 136 196 118.5 50 45 35 64 20 21 7
SDC6.3S 6.3 0~50 291 152 225 132 55 50 41 90 43 21 16

* Bề mặt hoàn thiện: Sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) màu xanh lục đặc trưng (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu nhiều điểm: Để đảm bảo thăng bằng tuyệt đối và chống lật lắc vật nâng, khi thực hiện cẩu nâng đứng hoặc kéo nằm ngang cho các tấm thép khổ lớn, **bắt buộc phải cẩu từ 2 chiếc kẹp vít SDC-S trở lên** kết hợp đòn gánh thiên bình.
  • Đảm bảo momen siết lực: Thợ vận hành bắt buộc sử dụng cờ lê bánh cóc đuôi chuột đi kèm để siết tay trục vít me đạt lực vặn **tối thiểu theo đúng khuyến cáo** (25 N·m với bản dưới 3 tấn, 35 N·m với bản 5 tấn) để cam tròn bám sâu vào lòng phôi.
  • Định kỳ vệ sinh sạch mạt sắt bám dính ở khe răng cam tròn và tra mỡ bảo dưỡng vào trục ren me trước mỗi ca làm việc.

24. Kẹp vít cam vạn năng hai mắt khâu tiêu chuẩn Supertool SDC-N / SDC-WN Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Dòng kẹp vạn năng cốt lõi (All-purpose Type): SDC-N và SDC-WN là những dòng kẹp cơ học sử dụng trục vít me kết hợp mỏ cam xoay, chuyên dụng phục vụ mọi tác vụ công nghiệp như nâng đứng, cẩu nằm ngang, kéo căng biên hoặc lật xoay cấu kiện thép,.
  • Thiết kế hai khuyên treo treo xích (Double Eye Type): Thân kẹp đúc rèn sẵn 2 lỗ khuyên treo xích cố định bố trí theo hướng dọc đứng và hướng nằm ngang,. Thiết kế này cho phép người vận hành dễ dàng lựa chọn điểm kết nối pa lăng/móc cẩu tùy theo mục đích nâng hạ thực tế,.
  • Quy cách phân chia hệ mã sản phẩm:
    • Mã SDC-N: Dòng thiết bị có phạm vi mở ngàm bắt đầu từ 0 mm, tối ưu cho các loại thép tấm mỏng hoặc trung bình,.
    • Mã SDC-WN (Wide Ngàm): Dòng thiết bị cải tiến, dịch chuyển phạm vi mở ngàm tối thiểu lên lớn hơn nhằm chuyên dụng phục vụ các khối cấu kiện dầm thép dày, phôi đúc phì đại.
  • Vật liệu đúc rèn cao cấp: Thân kẹp được rèn khuôn áp lực nguyên khối từ thép hợp kim chịu lực cường độ cao (Die-forged special alloy steel),, mang lại bộ khung xương kiên cố chống nứt gãy và chịu ứng suất biến dạng mỏi kéo dài vượt trội,.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa siết kép an toàn (Screw & Circular Cam): Lực siết ren mạnh mẽ từ vít me me kết hợp với lực ép lò xo từ cụm lò xo nén đặc biệt bên trong (special spring type) tạo nên một cơ chế khóa giữ dương ban đầu vững vàng,. Khóa giữ này bám chắc vào phôi thép ngay cả khi xích cẩu bị chùng hoàn toàn hoặc khi kiện hàng tiếp đất,.
  • Lực siết tăng tự động theo tải trọng: Khi hệ thống cầu trục kéo căng cáp và nhấc phôi lên cao, mỏ cam tròn (circular cam) với kết cấu chuyển động vát đặc biệt sẽ tự động xoay và gia tăng cường độ kẹp chặt tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng,.
  • Răng mỏ cam tôi cao tần siêu bền: Cụm mỏ cam tròn xoay được xử lý bề mặt bằng công nghệ tôi cao tần nghiêm ngặt (High-frequency quenching),. Quy trình này giúp các rãnh răng đạt độ cứng lý tưởng, kháng mài mòn mờ rãnh răng và nâng cao tuổi thọ vận hành công nghiệp,.
  • Kháng rung chấn tuyệt vời (Anti-vibration): Nhờ lực ép liên tục của hệ thống lò xo nén kết hợp trục vít me siết lực, kẹp duy trì độ bám ổn định tuyệt đối và loại bỏ hoàn toàn rủi ro văng tuột tải kể cả khi kiện hàng chịu rung chấn mạnh trong lúc xe cẩu di chuyển,.
  • Bề mặt hoàn thiện bền bỉ: Toàn bộ thân kẹp được bao phủ bằng công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) màu vàng sâm panh đặc trưng, mang lại độ bền cơ học cao, chống bong tróc và kháng rỉ sét tốt.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 H H1 H2 D D1 T T1 S
SDC0.5N 0.5 0~25 145.5 89 119 68.5 30 27 27 46 15 21 2.0
SDC1N 1 0~40 199 121 157 90 45 32 32 50 16 21 3.4
SDC1.5WN 1.5 10~50 214 121 164 96 45 36 32 50 18 21 6.0
SDC2N 2 0~40 215 121 168.5 96 45 36 32 55 19 21 4.5
SDC3N 3 0~40 236.5 136 180.5 103 50 45 35 60 20 21 5.9
SDC3WN 3 35~75 269.5 136 190.5 113 50 45 35 60 20 21 7.8
SDC5N 5 0~50 270 152 215 123 55 50 37 80 43 21 13.3

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu nhiều điểm: Để giữ thăng bằng ổn định và triệt tiêu moment lật vặn xoắn vật nâng, khi thực hiện cẩu nâng hạ đứng hoặc ngang cho phôi hàng khổ lớn, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp vít trở lên** phối hợp cùng thanh đòn cân bằng.
  • Momen lực siết tiêu chuẩn: Người vận hành bắt buộc phải dùng cờ lê để vặn siết trục me đạt lực xoắn **tối thiểu theo đúng khuyến cáo** (25 N·m cho bản dưới 3 tấn, 35 N·m cho bản 5 tấn) nhằm đảm bảo răng cam găm ngập đủ sâu vào kim loại.
  • Giới hạn vật liệu cẩu: Tuyệt đối không sử dụng thiết bị cho các loại thép tấm hoặc cấu kiện có độ cứng bề mặt vượt quá mức cho phép của nhà sản xuất (thông thường không dùng cho thép có độ cứng trên 37 HRC).

25. Kẹp vít cam vạn năng loại một mắt khâu J-Type Supertool SJC-S Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Dòng kẹp dạng móc treo chữ J (Single Eye Type): SJC-S là loại kẹp cơ học đa năng sở hữu thiết kế một mắt khâu treo xích cố định liền khối, được định hình phom dáng hình học dạng chữ J nhỏ gọn và siêu nhẹ.
  • Điểm gá lý tưởng cho thiết bị nâng: Sản phẩm được thiết kế tối ưu nhất để làm điểm tai treo trung gian (Lifting piece) phục vụ cho việc gắn cố định pa lăng xích kéo tay, pa lăng điện, hoists hoặc làm điểm tì kéo căng, xoay lật thép hình.
  • Vật liệu đúc rèn nguyên khối: Thân kẹp chính được rèn khuôn áp lực một mảnh từ thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel), trải qua quy trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt đem đến cấu trúc強靭 (cường lực) và sức bền kéo mỏi công nghiệp tuyệt vời.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế hiển thị lực siết Twist Cam (Twist Cam Mechanism): Khi trục vít me chính được vặn siết chặt tay ép vào bề mặt dầm thép, cụm cam tròn (circular cam) chịu lực sẽ tự động xoay chuyển động. Trạng thái khóa an toàn và mức độ siết căng được thể hiện qua vạch dấu kỹ thuật bên hông, cho phép thợ cẩu dễ dàng kiểm định trực quan bằng mắt.
  • Vạch dấu phủ sơn dạ quang phát sáng (Phosphorescent Coating): Các vạch chỉ số kiểm tra độ siết chặt (Tightening check marks) được hoàn thiện bằng lớp sơn dạ quang tích năng lượng ánh sáng. Tính năng này giúp người lao động kiểm tra độ an toàn của ngàm kẹp cực kỳ nhanh chóng khi làm việc ca đêm hoặc công trường tối trời.
  • Thiết kế vít siết hướng lên khi cẩu ngang: Khi gá đặt để cẩu kéo theo phương nằm ngang hoặc khi treo dầm chữ H tầm cao, phần trục ren me xoay siết được bố trí nằm ngay phía trên hướng về người vận hành. Thiết kế hình học thông minh này giúp thao tác tra cờ lê vặn siết tay trở nên thuận tiện, dứt khoát và an toàn hơn hẳn.
  • Cơ chế khóa siết lò xo đặc biệt chống rung (Special Spring Type): Sự phối hợp nhịp nhàng giữa lực ren vít me cốt lõi và cụm lò xo nén vòng cung giúp ngàm kẹp duy trì một lực khóa định vị dương ban đầu chắc chắn lên phôi kể cả trong trạng thái không tải (dây xích cẩu chùng) hoặc khi hàng tiếp đất, đem lại khả năng kháng rung chấn va đập giật tải cực tốt.
  • Mỏ cam vít bằng thép tôi cao tần: Trục vít siết và mỏ cam được tôi cao tần (High-frequency quenching) chuyên biệt, giúp rãnh răng đạt độ cứng bền bỉ tuyệt đối, chống mài mòn mờ răng hiệu quả sau hàng ngàn chu kỳ gá kẹp nặng.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H H1 H2 D T T1 S
SJC0.5S 0.5 0~25 158 89 74 107.5 49 45 27 44 16 17 1.7
SJC1S 1 0~40 200 121 91 118.5 64 45 32 52 18 21 3.0

* Bề mặt hoàn thiện: Sơn tĩnh điện dạng nung màu vàng sâm panh (Champagne gold) bền bỉ (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu nhiều điểm: Khi vận hành dòng kẹp vít J-Type SJC-S này để nâng hạ hoặc kéo nằm ngang cho các tấm thép phẳng thô hoặc dầm thép dài, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp trở lên** kết hợp cùng thanh đòn cân bằng để đảm bảo thăng bằng tuyệt đối.
  • Đạt momen siết tối thiểu: Người lao động bắt buộc phải vặn chặt trục vít me cơ học đạt lực xoắn **tối thiểu từ 25 N·m trở lên**, đảm bảo rãnh răng của cam cắn ngập đủ độ sâu an toàn vào bề mặt phôi kim loại.
  • Thường xuyên bôi dầu mỡ bảo dưỡng vào hệ ren trục me và vệ sinh mạt bụi sắt bám dính ở rãnh răng cam kẹp tròn trước mỗi ca làm việc mới.

26. Kẹp vít cam vạn năng loại một mắt khâu chữ J Supertool SJC Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết kế móc treo chữ J (Single Eye Type): SJC Series là dòng kẹp cơ học sử dụng hệ trục vít me kết hợp mỏ cam, sở hữu thiết kế một mắt khâu khuyên treo xích cố định dính liền thân với phom dáng hình học chữ J tối giản.
  • Điểm neo tải trung gian di động: Thiết bị được ứng dụng rộng rãi như một cấu kiện tai treo tạm thời (Lifting piece) trên dầm cấu trúc chữ H, I nhằm mục đích móc treo pa lăng xích, hoists, hoặc ứng dụng để kéo căng biên, xoay lật dầm thép cán.
  • Kết cấu rèn khuôn kiên cố: Thân kẹp chữ J được đúc rèn khuôn áp lực một mảnh từ thép hợp kim chịu lực đặc biệt (Die-forged special alloy steel), đi cùng quy trình xử lý nhiệt đồng đều toàn phần giúp tăng khả năng chịu tải kéo mỏi tối đa.

Các tính năng nổi bật
  • Thao tác vặn siết ren cơ học mạnh mẽ: Khóa siết bằng cơ chế trục vít me tinh tiến thô giúp ngàm kẹp ép một lực nén rất lớn trực tiếp vào lòng phôi thép, đảm bảo độ bám chắc chắn ban đầu.
  • Khóa lò xo nén chống tuột an toàn (Spring mechanism): Bên trong cụm mỏ cam tròn (circular cam) chịu tải được trang bị một hệ thống lò xo nén đặc biệt. Lò xo này giữ mỏ cam luôn siết cứng vào phôi ngay cả khi xích cẩu bị chùng hoàn toàn (trạng thái không tải) hoặc hàng vừa tiếp đất, mang lại tính năng kháng rung chấn tuyệt đối.
  • Lực siết tăng tự động theo tải trọng: Khi cầu trục bắt đầu căng cáp nhấc hàng lên cao, mỏ cam tròn chuyển động vát hình học sẽ tự động xoay và tăng lực bám ngậm chặt vào bề mặt thép tấm tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Thiết kế trục vít hướng lên tiện dụng: Khi thực hiện các tác vụ cẩu theo phương nằm ngang hoặc khi gá kẹp vào bích dầm chữ H tầm cao quá đầu, vị trí trục vít vặn được bố trí quay lên phía trên (hướng về phía thợ cẩu) giúp thao tác siết khóa bằng cờ lê diễn ra vô cùng thuận tiện, nhanh chóng.
  • Bề mặt hoàn thiện bền bỉ: Toàn thân được bao phủ bởi công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) màu vàng sâm panh đặc trưng của hãng, giúp hạn chế ăn mòn do gỉ sét và chống mài mòn tốt.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 H H1 H2 D T T1 S
SJC0.5 0.5 0~25 147.5 89 102.5 45 35 22 40 14 21 1.6
SJC1 1 0~40 182 109 115 45 42 26 46 16 21 2.6
SJC2 2 0~40 195 121 137 45 57 36 55 25 21 3.8
SJC3 3 0~40 219.5 136 155 50 65 45 60 30 21 4.8

* Tiêu chuẩn chất lượng: Sản xuất chính hãng 100% tại hệ thống nhà máy Supertool Nhật Bản (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu phối hợp: Để chống lắc lật vật nâng gây nguy hiểm, khi sử dụng dòng kẹp vít J-Type SJC này để nhấc thép tấm phẳng thô khổ lớn hoặc thanh dầm dài, **bắt buộc phải cẩu từ 2 chiếc kẹp trở lên** kết hợp đòn cân bằng.
  • Siết đủ lực momen xoắn: Người lao động bắt buộc phải vặn siết tay trục vít me đạt lực momen **tối thiểu từ 25 N·m (khoảng 250 kgf·cm) trở lên** để bảo đảm răng mỏ cam đâm ngập đủ độ sâu vào lòng phôi phôi cấu kiện.
  • Thường xuyên bôi mỡ bảo dưỡng vào hệ ren vít me và dùng bàn chải sắt làm sạch mạt sắt, dầu mỡ bám dính ở rãnh răng mỏ cam tròn trước mỗi ca làm việc.

27. Kẹp vít cam vạn năng loại một mắt khâu nâng cao Supertool SSC-N Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Dòng kẹp dạng khuyên treo đơn (Single Eye Type): SSC-N là dòng kẹp cơ học một mắt khâu, chuyên dụng dùng để gá đặt làm tai treo trung gian di động, hỗ trợ đắc lực cho các thao tác nâng đứng, cẩu kéo ngang, lật xoay hoặc căng biên kết cấu dầm thép hình (H, I, T, L) và thép tấm thô.
  • Thiết kế hàm ngập sâu an toàn: Phom dáng hình học chữ J của dòng SSC-N được cải tiến với phần lòng khoang ngậm phôi sâu hơn so với các dòng kẹp móc treo cơ bản, tạo lực tì đè giữ tải kiên cố dọc biên cấu kiện.
  • Vật liệu chế tạo thượng hạng: Toàn bộ khung thân chính được đúc rèn khuôn áp lực một mảnh từ thép hợp kim chịu lực cường độ cao (Die-forged special alloy steel), mang lại kết cấu bền bỉ, chống nứt gãy và kháng biến dạng uốn cong dưới áp lực xung kích lớn.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế tự trả mỏ cam bằng lò xo (Spring-powered return mechanism): Cụm mỏ cam tròn xoay chịu tải tích hợp hệ thống lò xo nén phản hồi đặc biệt bên trong. Khi nới lỏng trục vít khóa me, lực lò xo tự động đẩy mỏ cam xoay về tư thế mở ngàm ban đầu, ngăn chặn tình trạng kẹt ngàm để thợ cẩu dỡ kẹp ra khỏi phôi một cách trơn tru, nhanh chóng.
  • Lực khóa siết kép an toàn cao (Vít me & Lò xo): Sự phối hợp lực ren vặn mạnh mẽ của trục vít me và lò xo nén giúp ngàm kẹp giữ chặt phôi phôi ở trạng thái khóa dương định vị ổn định ngay cả trong điều kiện không tải (dây cáp cẩu bị chùng hoàn toàn khi hạ hàng tiếp đất), loại bỏ rủi ro tuột tải tự do.
  • Tự động tăng cường lực bám theo tải trọng: Khi hệ thống trục cẩu kéo căng xích và nâng kiện hàng lên, cơ chế chuyển động vát hình học của mỏ cam tròn sẽ tự động siết chặt vào lòng phôi thép với lực khóa tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Răng đan chéo chữ thập chống trượt tuyệt đối: Bề mặt ngàm ngậm của mỏ cam xoay và má đệm phẳng được gia công hệ rãnh răng dạng chữ thập đan xen tinh xảo. Các răng này cắn ngập sâu tạo hệ số ma sát bám ma sát khóa lý tưởng vào kim loại để kháng lại các rung chấn lắc giật khi cầu trục di chuyển.
  • Bề mặt hoàn thiện sơn tĩnh điện nung: Toàn bộ thân kẹp được bao phủ bằng công nghệ sơn nung tĩnh điện dày dặn màu xanh lục đậm, tăng khả năng chịu va đập cơ học ngoài công trường và kháng rỉ sét ăn mòn hiệu quả.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H H1 D T T1 S
SSC0.5N 0.5 0~25 129.5 68 39 30 122 89 22 46 16 21 1.8
SSC1N 1 0~40 161 88 45 40 156 121 26 50 18 21 3.2
SSC2N 2 0~40 186 100 53 40 170 121 32 60 28 21 5.0

* Tiêu chuẩn chất lượng: Công nghệ Nhật Bản, sản xuất chính hãng 100% tại nhà máy Supertool (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc cẩu phối hợp nhánh: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối và chống moment lật xoắn cấu kiện, khi sử dụng dòng kẹp vít SSC-N này để nâng hạ các phôi tấm phẳng khổ lớn hoặc thanh dầm dài, **bắt buộc phải cẩu từ 2 chiếc kẹp trở lên** phối hợp xích cẩu nhánh nhánh hoặc thanh đòn thiên bình.
  • Siết kịch lực tiêu chuẩn: Người lao động bắt buộc phải dùng cờ lê hoặc tay vặn để siết chặt trục vít me me đạt lực xoắn **tối thiểu từ 25 N·m (khoảng 250 kgf·cm) trở lên** để đảm bảo rãnh răng cam găm đủ độ sâu an toàn vào bề mặt phôi kim loại.
  • Giới hạn độ cứng phôi: Tuyệt đối không ứng dụng thiết bị để cẩu kéo các loại tấm thép hoặc cấu kiện dầm có độ cứng bề mặt vượt quá thông số kỹ thuật cho phép của hãng (thông thường không dùng cho thép có độ cứng trên 37 HRC).

28. Kẹp vít cam vạn năng kết cấu mỏ tách đôi dầm thép Supertool SUC Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết kế hàm tách mỏ chuyên dụng (Split Jaw Type): Điểm đặc trưng lớn nhất của dòng SUC là phần ngàm kẹp bên dưới (hàm đón tải) được xẻ đôi, phân tách làm hai nửa độc lập. Cấu trúc hình học này được nhà sản xuất tính toán tối ưu chuyên biệt cho việc gá đặt lên cạnh dầm thép mà không làm vướng biên dạng cấu trúc dầm.
  • Dòng kẹp vạn năng đa hướng (All-purpose Clamp): Phục vụ linh hoạt cho nhiều hình thức thi công công nghiệp nặng như nâng thẳng đứng, cẩu nằm ngang, kéo căng biên hoặc lật xoay các tấm thép dày cũng như các dầm kết cấu (H, I, T, L).
  • Kết cấu sườn hàn gia cường kiên cố: Thân kẹp chính không làm bằng phom đúc rèn thô nhỏ mà được cấu thành từ các tấm thép cường độ cao dập liên kết hàn công nghệ cao của Nhật Bản, mang lại độ mở ngàm sâu và bộ khung cực kỳ vững chắc, chống biến dạng mỏi lý tưởng.

Các tính năng nổi bật
  • Tối ưu hóa điểm treo dầm dọc và lật dầm: Nhờ thiết kế ngàm ngậm xẻ đôi, kẹp bám rất chắc dọc theo chiều dài của dầm thép hình. Đây là lựa chọn hàng đầu của thợ cẩu khi cần lật xoay thanh dầm từ tư thế nằm sang tư thế đứng hoặc ngược lại một cách thăng bằng, không bị vặn trục.
  • Lực khóa siết kép kết hợp lò xo nén (Spring mechanism): Cụm mỏ cam tròn xoay được tích hợp hệ thống lò xo nén phản hồi đặc biệt bên trong. Khi trục vít me me được vặn siết thủ công, lò xo tự ép mỏ cam bám chặt vào bề mặt phôi kim loại tạo trạng thái khóa dương định vị ổn định ngay cả trong điều kiện không tải (dây cáp cẩu đang chùng hoàn toàn).
  • Gia tăng lực kẹp tự động theo tải trọng: Khi hệ thống trục cẩu hoặc pa lăng bắt đầu kéo căng xích cẩu để nhấc hàng lên cao, cơ chế chuyển động xoay vát của mỏ cam tròn sẽ tự động tăng cường lực khóa siết tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Hệ rãnh răng chữ thập bám giữ tuyệt đối: Bề mặt mỏ cam tròn và má đệm phẳng được gia công hệ rãnh răng đan chéo chữ thập sắc sảo, cắn sâu vào kim loại nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ tuột phôi hoặc rơi tự do khi hàng chịu rung chấn mạnh lúc xe cẩu di chuyển.
  • Tích hợp tay cầm cơ học độc lập (Handle): Phía sau thân kẹp được trang bị một tay cầm phụ uốn vòng tạo khoảng hở lớn, giúp người công nhân có thể dễ dàng cầm nắm bằng một tay để lắp đặt hoặc tháo gỡ thiết bị ra khỏi thanh dầm một cách nhẹ nhàng, an toàn.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 H H1 H2 D D1 T T1 S
SUC0.5 0.5 0~25 119.5 89 91 38 30 60 35 46 22 21 2.4
SUC1 1 0~30 129.5 109 108 45 40 22 21 3.0
SUC1.6 1.6 0~30 132.5 110 75 45 50 26 3.7
SUC3.2 3.2 0~40 165 136 130 55 45 80 50 60 30 21 6.0

* Quy cách hoàn thiện: Thép Nhật Bản cường độ cao, sơn tĩnh điện nung màu xanh lam đậm chịu va đập (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm đảm bảo thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi tải, khi ứng dụng dòng kẹp dầm mỏ tách SUC này để cẩu các thanh dầm thép dài, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh hoặc đòn cân bằng.
  • Momen lực khóa trục ren me: Người vận hành bắt buộc phải dùng cờ lê đuôi chuột hoặc tay vặn chuyên dụng để siết chặt trục vít đạt lực xoắn **tối thiểu theo quy định** (25 N·m với bản dưới 3 tấn, 35 N·m với bản từ 4 tấn trở lên) nhằm giúp răng cam găm ngập đủ sâu vào kim loại.
  • Thường xuyên bôi mỡ bảo dưỡng vào hệ ren trục me và định kỳ dùng bàn chải sắt vệ sinh mạt bụi rác bám dính ở rãnh răng mỏ cam tròn.

29. Kẹp vít cam vạn năng mỏ tách đôi dầm thép Twist Cam Supertool SUC-S Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết kế hàm tách mỏ (Split Jaw Type): SUC-S sở hữu phần cấu trúc ngàm ngậm bên dưới được xẻ đôi làm hai nửa đối xứng. Kiểu dáng hình học này giúp kẹp dễ dàng lùa sâu và ôm chặt vào biên của các thanh dầm thép dầm chữ H, chữ I mà không bị vướng bởi biên dạng cấu trúc dầm.
  • Dòng kẹp cơ học vạn năng (All-purpose Clamp): Hỗ trợ tối ưu cho đa dạng phương thức nâng hạ như cẩu thẳng đứng, cẩu nằm ngang, kéo căng biên phôi hoặc lật xoay các tấm thép phẳng thô khổ lớn và cấu kiện dầm thép cán định hình (H, I, T, L).
  • Kết cấu khung xương hàn gia cường: Bộ khung sườn của kẹp được chế tạo từ các tấm thép cường độ cao dập nguội, liên kết kiên cố bằng công nghệ hàn tự động cao tần của Nhật Bản, mang lại khả năng chống vặn xoắn và chịu tải mỏi cơ học lý tưởng dưới các áp lực nặng kéo dài.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế chỉ thị lực siết Twist Cam độc quyền (Twist Cam Mechanism): Khi trục vít me chính được vặn siết tay ép chặt trực tiếp vào bề mặt phôi dầm, cụm cam tròn chịu tải bên trong sẽ tự động xoay tịnh tiến. Mức độ siết đủ lực an toàn được hiển thị rõ ràng qua vạch dấu kỹ thuật bên hông, cho phép người dùng giám sát trực quan bằng mắt thường.
  • Vạch chỉ số sơn dạ quang tự phát sáng (Phosphorescent Coating): Các đường chỉ dấu xác nhận độ khóa siết an toàn (Tightening check marks) được hoàn thiện bằng công nghệ phủ sơn dạ quang đặc biệt. Tính năng này giúp thợ cẩu dễ dàng kiểm định nhanh trạng thái kẹp khi thi công tại các công trường thiếu sáng, hầm mỏ hoặc ca làm việc ban đêm.
  • Cơ chế khóa siết kép an toàn (Vít me & Lò xo nén): Sự phối hợp lực cơ học từ hệ ren trục me me và lực nén từ cụm lò xo nén đặc biệt (special spring type) giúp miệng ngàm giữ chặt phôi kim loại ở trạng thái khóa dương định vị ổn định ngay cả trong điều kiện không tải (dây cáp cẩu bị chùng khi hạ hàng tiếp đất), loại bỏ hoàn toàn rủi ro văng tuột tải.
  • Tự động tăng cường lực kẹp theo trọng lượng hàng: Khi hệ thống pa lăng hoặc cầu trục bắt đầu kéo căng xích cẩu để nhấc hàng lên cao, cơ chế chuyển động xoay vát của mỏ cam tròn sẽ tự động gia tăng lực ngậm siết chặt vào lòng phôi thép tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Răng đan chéo chữ thập chống trượt tuyệt đối: Bề mặt mỏ cam tròn và má đệm phẳng được gia công hệ rãnh răng dạng chữ thập đan xen sắc sảo, cắn ngập sâu tạo ma sát khóa tối ưu vào kim loại để kháng lại mọi rung chấn va đập xung kích khi cầu trục di chuyển.
  • Tích hợp tay cầm phụ và tặng kèm cờ lê chuyên dụng: Thân kẹp tích hợp sẵn tay nắm uốn vòng cơ động để công nhân mang vác, tháo gỡ kẹp bằng một tay. Đi kèm theo mỗi bộ kẹp chính hãng là một cây cờ lê vòng bánh cóc đuôi chuột hai đầu loại ngắn (size 17x21), hỗ trợ vặn siết trục me siêu nhanh tại chỗ.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H H1 H2 D D1 T T1 S
SUC0.5S 0.5 0~25 125 89 78 93 38 30 60 35 46 22 21 2.5
SUC1S 1 0~40 160 121 78 122 48 45 60 35 54 22 21 4.2

* Quy cách hoàn thiện: Thép hợp kim cường độ cao Nhật Bản, phủ sơn tĩnh điện nung màu vàng sâm panh (Champagne gold) bền bỉ (Made in Japan).


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi tải, khi ứng dụng dòng kẹp dầm mỏ tách SUC-S này để cẩu các thanh dầm thép dài hoặc thép tấm phẳng rộng, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhiều nhánh hoặc thanh đòn cân bằng.
  • Momen lực khóa trục ren me: Người vận hành bắt buộc phải dùng cờ lê đuôi chuột đi kèm hoặc tay vặn lực để siết chặt trục vít me đạt lực xoắn **tối thiểu từ 25 N·m (khoảng 250 kgf·cm) trở lên** nhằm giúp răng cam tròn găm ngập đủ sâu vào bề mặt kim loại.
  • Thường xuyên bôi mỡ bảo dưỡng vào hệ ren trục me và định kỳ dùng bàn chải sắt vệ sinh sạch sẽ mạt bụi rác bám dính ở rãnh răng mỏ cam tròn.


30. Kẹp vít cam vạn năng hai mắt khâu tiêu chuẩn Supertool SCC / SCC-W Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Dòng kẹp vạn năng cốt lõi (All-purpose Type): SCC và SCC-W là những dòng kẹp cơ học sử dụng trục vít me kết hợp mỏ cam xoay, chuyên dụng phục vụ mọi tác vụ công nghiệp như nâng đứng, cẩu nằm ngang, kéo căng biên hoặc lật xoay cấu kiện thép.
  • Thiết kế hai khuyên treo treo xích (Double Eye Type): Thân kẹp tích hợp sẵn 2 lỗ khuyên treo xích cố định bố trí theo hướng dọc đứng và hướng nằm ngang, cho phép người vận hành dễ dàng lựa chọn điểm kết nối pa lăng hoặc móc cẩu tùy theo mục đích nâng hạ thực tế.
  • Quy cách phân chia hệ mã sản phẩm:
    • Mã SCC: Dòng thiết bị có phạm vi mở ngàm bắt đầu từ 0 mm, tối ưu cho các loại thép tấm phẳng thông thường.
    • Mã SCC-W (Wide): Dòng thiết bị cải tiến nâng cao với biên độ miệng ngậm mở rộng lớn hơn, chuyên dùng cho cấu kiện dày, khối phôi phì đại hoặc dầm thép dày.
  • Vật liệu đúc rèn cao cấp: Thân kẹp chính được rèn khuôn áp lực nguyên khối từ thép hợp kim chịu lực cường độ cao (Die-forged special alloy steel), mang lại bộ khung xương kiên cố chống nứt gãy và chịu ứng suất biến dạng mỏi kéo dài vượt trội.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa siết kép an toàn (Vít me & Lò xo nén): Lực siết ren mạnh mẽ từ vít me kết hợp với lực ép lò xo từ cụm lò xo nén đặc biệt bên trong tự động khóa giữ ngàm định vị dương lên phôi. Cơ chế này bám chắc vào tấm thép ngay cả khi xích cẩu bị chùng hoàn toàn (trạng thái không tải) hoặc hàng vừa tiếp đất.
  • Lực siết tăng tự động theo tải trọng: Khi hệ thống trục cẩu kéo căng cáp nhấc phôi lên cao, mỏ cam tròn (circular cam) với kết cấu chuyển động vát đặc biệt sẽ tự động xoay và gia tăng cường độ kẹp chặt tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Răng mỏ cam tôi cao tần chống trượt tuyệt đối: Bề mặt mỏ cam tròn và má đệm phẳng được gia công hệ rãnh răng dạng chữ thập đan xen sắc sảo, cắn ngập sâu tạo ma sát khóa tối ưu vào kim loại để kháng lại mọi rung chấn va đập xung kích khi di chuyển hàng.
  • Thiết kế trục vít hướng lên trên: Khi thực hiện các tác vụ cẩu theo phương nằm ngang, vị trí trục vít vặn được bố trí quay lên phía trên giúp thao tác siết khóa bằng cờ lê lực diễn ra vô cùng thuận tiện, nhanh chóng và an toàn.
  • Bề mặt hoàn thiện sơn tĩnh điện nung: Toàn bộ thân kẹp được bao phủ bằng công nghệ sơn nung tĩnh điện dày dặn màu xanh lam đặc trưng, tăng khả năng chịu va đập cơ học ngoài công trường và kháng rỉ sét ăn mòn hiệu quả.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L (MIN) L1 L2 L3 H H1 H2 H3 D D1 T T1 S
SCC0.3W 0.3 50~100 196 176 116 75 155 91 35 16 26 17 32 10 14 1.3
SCC0.5 0.5 0~28 126 104 92 60 113 76 26.5 16 26 17 30 10 14 0.8
SCC1 1 0~30 175 148 126 190 204 128 45 38 42 38 46 12 21 3.2
SCC1W 1 50~100 258 225 153 190 273 190 88 38 42 45 46 16 21 6
SCC1.5 1.5 0~32 187 154 135 190 229 143 52 39 42 45 46 16 21 4
SCC3 3 0~50 224 190 165 240 265 165 60 45 49 50 54 19 21 6
SCC3W 3 25~75 250 215 165 240 291 191 76 45 49 50 54 19 21 7.8
SCC6 6 0~75 291 255 215 240 365 214 76 54 63 80 69 31.5 21 18

* Tiêu chuẩn chất lượng: Thương hiệu Supertool (Made in Japan), tương thích đồng bộ với hệ thống quản lý số S·M·A·Я·T.


⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi tải, khi ứng dụng dòng kẹp vít SCC này để cẩu các tấm thép phẳng khổ lớn hoặc thanh dầm dài, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh hoặc đòn cân bằng.
  • Momen lực khóa trục ren me: Người vận hành bắt buộc phải dùng cờ lê hoặc tay vặn lực để siết chặt trục vít me đạt lực xoắn **tối thiểu theo quy định** (25 N·m với bản dưới 3 tấn, 35 N·m với bản 6 tấn) nhằm giúp răng cam tròn găm ngập đủ sâu vào bề mặt kim loại.
  • Thường xuyên bôi mỡ bảo dưỡng vào hệ ren trục me và định kỳ dùng bàn chải sắt vệ sinh sạch sẽ mạt bụi rác bám dính ở rãnh răng mỏ cam tròn.


31. Kẹp nâng kết cấu dầm chữ H chuyên dụng Supertool SDH3

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị cẩu dầm chuyên nghiệp: SDH3 (H-Beam Clamp) là dòng kẹp cơ học sử dụng vít siết bằng tay cấu trúc hạng nặng, chuyên dụng cho việc khóa chặt, nâng hạ, di chuyển và lắp đặt các thanh dầm thép kết cấu hình chữ H, chữ I phẳng thô.
  • Kết cấu khung sườn kiên cố: Thân kẹp chính được gia công từ các tấm thép cường độ cao dập liên kết gia cường chịu tải, mang lại bộ khung cực kỳ cứng cáp, chống biến dạng mỏi và chịu đựng va đập xung kích tốt trong các môi trường nhà xưởng, công trường xây dựng nặng.
  • Lớp hoàn thiện chống gỉ: Bề mặt bên ngoài được bao phủ bởi công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung dày dặn màu vàng sâm panh đặc trưng của hãng, giúp hạn chế ăn mòn bong tróc do gỉ sét khi làm việc ngoài trời.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế siết ren trục me me lực lớn: Sử dụng hệ thống ren trục vít khóa me me tay vặn cơ học mạnh mẽ, ép các ngàm kẹp tì phẳng tì chặt trực tiếp vào cánh dầm thép (flange), tạo lực định vị dương ban đầu chắc chắn ngay từ khi chưa căng cáp (trạng thái không tải).
  • Khóa lò xo nén kép chống tuột an toàn: Tích hợp cụm lò xo nén kết hợp trục vít me me. Khi kiện hàng dầm thép tiếp đất hoàn toàn (dây cáp cẩu chùng xuống), cơ chế khóa lò xo vẫn duy trì lực siết cố định mỏ cam vào lòng phôi tải, ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ kẹp tự văng tự tuột ra ngoài.
  • Gia tăng lực kẹp tự động theo trọng lượng: Khi hệ thống cầu trục hoặc pa lăng kéo căng xích cẩu để nhấc hàng lên cao, cơ chế mỏ cam chuyển động đặc biệt sẽ tự động khóa tăng cường lực ngậm chặt tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của thanh dầm chữ H.
  • Răng đan chéo chữ thập bám giữ tuyệt đối: Mặt ngàm mỏ cam xoay và má đệm chịu lực phẳng được gia công hệ rãnh răng dạng chữ thập đan xen sắc sảo, cắn ngập sâu tạo ma sát khóa tối ưu vào kim loại để kháng lại mọi rung chấn va đập khi xe cẩu di chuyển.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết của Model SDH3
Mã sản phẩm (Model) SDH3
Thương hiệu / Nơi sản xuất Supertool (Made in Japan)
Tải trọng định mức (Capacity) 3.0 Tấn (3000 kg)
Phạm vi mở ngàm kẹp (Clamp Range) 0 ~ 40 mm
Momen siết vít khóa me bắt buộc Tối thiểu từ 25 N·m trở lên
Trọng lượng tịnh của thiết bị Khoảng 3.8 kg

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc dầm thép dài, khi ứng dụng dòng kẹp dầm SDH3 này để cẩu kéo, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh hoặc đòn cân bằng.
  • Momen lực khóa trục ren me: Người vận hành bắt buộc phải dùng cờ lê lực hoặc tay vặn chuyên dụng để siết chặt trục vít đạt lực xoắn **tối thiểu là 25 N·m (khoảng 250 kgf·cm) trở lên** nhằm giúp răng cam găm ngập đủ sâu vào kim loại.
  • Thường xuyên bôi mỡ bảo dưỡng vào hệ ren trục me và định kỳ dùng bàn chải sắt vệ sinh sạch sẽ mạt bụi rác bám dính ở rãnh răng mỏ cam tròn.

32. Móc cẩu tấm thép lót đường đóng/mở khóa thông minh Supertool SLH3A

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị cẩu lót đường chuyên dụng: SLH3A là loại móc cẩu khóa an toàn thông minh (Super Lock Hook) được thiết kế chuyên biệt cho công tác nâng hạ, vận chuyển và lắp đặt các tấm thép lót đường, tấm phủ hố đào công trình (Road plates / Ground protection plates).
  • Cấu trúc rèn khuôn kiên cố: Toàn bộ thân móc chính được đúc rèn khuôn áp lực cường độ cao từ thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel) giúp móc có khả năng kháng biến dạng mỏi và chịu đựng va đập cơ học cực tốt.
  • Lớp phủ nung cao cấp: Bề mặt ngoài được hoàn thiện bằng công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) màu đỏ nổi bật, tăng tối đa khả năng chống chịu va quệt, chống rỉ sét ăn mòn khi tiếp xúc liên tục với bùn đất tại công trường.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế tự động khóa khi có tải (Close Lock Type): Trong quá trình nâng hạ phôi tải, hệ thống lẫy khóa an toàn của móc sẽ tự động thiết lập trạng thái khóa chặt (Close lock). Thiết kế này ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ sợi cáp cẩu bị văng tuột ra khỏi miệng móc, giúp kiện hàng được di chuyển trên cao một cách an toàn tuyệt đối.
  • Cơ chế khóa mở thông minh (Open Lock Mechanism): Khi muốn tháo gỡ móc sau khi tấm thép đã tiếp đất vững chắc, người vận hành chỉ cần nhấn gạt tay đòn (Lever) để đưa móc về trạng thái giữ mở ngàm (Open lock). Khi cần trục nhấc xích lên, móc cẩu sẽ tự động trượt ra khỏi lỗ tấm thép một cách mượt mà mà thợ cẩu không cần dùng tay gỡ trực tiếp.
  • Miệng móc mở rộng linh hoạt: Thiết kế miệng móc mở siêu rộng giúp việc tra móc, lùa ngàm hoặc tháo dỡ thiết bị ra khỏi lỗ tấm lót đường diễn ra vô cùng nhanh chóng, trơn tru, nâng cao đáng kể hiệu suất thi công công trường.
  • Độ dày tấm và kích thước lỗ tương thích rộng rãi: Hình dáng hình học của mũi móc được tối ưu để gá chặt hoàn hảo vào lòng lỗ tì của các tấm lót sàn thép có cấu trúc lỗ tiêu chuẩn công nghiệp.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết của Model SLH3A
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 H H1 H2 D D1 R T T1 T2
SLH3A 3 169 78 383 280 145 64 32 38 54 33 18 3.8

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Sử dụng theo cặp cân bằng: Nhằm mục đích chống lắc lật và giữ thăng bằng tuyệt đối cho phôi tấm thép lót đường thô, **bắt buộc phải cẩu từ 2 chiếc móc SLH3A trở lên** (đi theo cặp phối hợp cùng xích cẩu nhánh nhánh hoặc đòn cân bằng). Tuyệt đối không cẩu tấm lớn bằng 1 chiếc duy nhất.
  • Khi tháo dỡ móc bằng cơ chế mở tự động (Open lock), thợ vận hành và công nhân xung quanh cần **chú ý giữ khoảng cách an toàn** để phòng ngừa hiện tượng thân móc bị lắc văng nhẹ vào người tại thời điểm móc tự tuột rời khỏi phôi phôi tấm thép.
  • Định kỳ vệ sinh đất cát bám dính, bôi dầu bảo dưỡng vào cụm khớp lẫy lò xo và tay gạt để cơ chế đóng mở khóa tự động luôn vận hành trơn tru nhất.

33. Móc cẩu khóa tự động thông minh Supertool SLH-N Series (Super Lock Hook)

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị nâng hạ đa năng chuyên dụng: SLH-N Series là dòng móc cẩu tự khóa cao cấp, đặc biệt tối ưu cho công tác lắp đặt, di dời hoặc dỡ bỏ các tấm sàn thép lót đường (Ground protection plates / Steel decks) tại các công trường xây dựng, cầu đường.
  • Khả năng phối hợp sling linh hoạt: Thiết bị được ứng dụng rộng rãi như một móc cẩu khóa an toàn thông thường để kết nối trực tiếp với các hệ thống dây cáp thép (Wire ropes), cáp vải cẩu hàng (Sling belts) hoặc xích cẩu nhánh.
  • Kết cấu đúc rèn thượng hạng: Phần thân chính của móc và còng treo (Shackle) đều được chế tạo bằng phương pháp rèn khuôn áp lực từ thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel). Đi cùng công nghệ nhiệt luyện tối ưu giúp móc đạt độ強靭 (cường lực) và độ bền cơ học vô cùng vượt trội.
  • Bề mặt hoàn thiện sơn tĩnh điện: Toàn bộ sản phẩm được bao phủ lớp sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) màu cam công nghiệp nổi bật, chịu va đập cơ học ngoài công trường tốt và kháng gỉ sét ăn mòn hiệu quả.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế tự động sập khóa khi có tải (Automatic Close Lock): Đây là tính năng an toàn cốt lõi của dòng SLH-N. Khi hệ thống cầu trục hoặc pa lăng bắt đầu căng cáp nhấc phôi tải lên cao, chiếc lẫy chặn thông minh của móc sẽ tự động đóng sập lại và khóa chặt miệng móc, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tuột dây cẩu hoặc văng rơi kiện hàng tự do.
  • Thiết kế miệng móc mở siêu rộng (Wide Mouth): Biên dạng hình học của miệng móc được thiết kế với độ mở cực kỳ rộng rãi. Thiết kế này giúp người công nhân dễ dàng lùa ngàm móc vào các lỗ tì trên tấm thép lót đường hoặc thực hiện việc tra, tháo dây sling một cách nhanh chóng nhất.
  • Cơ chế xả khóa thủ công bằng tay gạt (Lever Release): Sau khi kiện hàng đã tiếp đất vững chắc hoàn toàn, người vận hành chỉ cần thực hiện thao tác bóp gạt phần tay đòn mở khóa (Lever) ở lưng móc là có thể giải phóng miệng ngàm và rút móc ra khỏi cấu kiện một cách nhẹ nhàng bằng cần cẩu mà không lo kẹt ngàm.
  • Tính ổn định cao: Sự phối hợp chặt chẽ giữa trục ren siết còng cố định và hệ lò xo nén phản hồi giúp thân móc luôn duy trì tư thế treo thẳng thắn, hấp thụ xung lực rung lắc rất tốt khi xe cẩu di chuyển phôi tải.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 H H1 H2 H3 D D1 R T T1 T2
SLH1N 1 140 80 65 298 210 80 28 56 24 32 48 28 16 2.5
SLH2N 2 166 105 75 336 236 89 30 64 32 38 54 29 18 3.2
SLH3N 3 169 105 78 339 236 89 33 64 32 38 54 31 18 3.4

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi tải, khi ứng dụng dòng móc SLH-N này để nhấc thép tấm phẳng lót đường thô khổ lớn, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc móc trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh hoặc đòn cân bằng.
  • Khi thực hiện thao tác xả khóa bằng tay gạt cơ học (Lever), thợ vận hành cần chú ý giữ khoảng cách an toàn tránh để ngón tay bị kẹt vướng vào hành trình sập mở của lò xo nén lẫy chặn.
  • Thường xuyên tra dầu mỡ bảo dưỡng vào hệ lò xo khớp lẫy và trục chốt còng gá treo để đảm bảo cơ chế tự động sập khóa luôn phản hồi nhạy bén và trơn tru nhất.

34. Móc cẩu khóa tự động chống xoắn xích Supertool SLH-S Series (Super Lock Hook)

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị treo cẩu vạn năng: SLH-S Series là dòng móc cẩu tự khóa cao cấp tích hợp khớp xoay tự do, chuyên dụng cho mục đích nâng hạ, lật chuyển hướng và lắp đặt các tấm sàn thép lót đường, tấm phủ hố đào công trình (Road decking plates / Steel decks).
  • Vật liệu đúc rèn thượng hạng: Thân móc và cụm khuyên treo chịu lực được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt rèn khuôn áp lực cao (Die-forged special alloy steel), trải qua quy trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt tối ưu nhằm đạt độ bền kéo mỏi và kháng nứt gãy tuyệt hảo.
  • Lớp phủ nung bảo vệ: Bề mặt ngoài hoàn thiện bằng công nghệ sơn tĩnh điện dạng nung (Baked-on finish) dày dặn màu đỏ nổi bật, mang lại khả năng chống chịu va quệt cơ học tốt và kháng rỉ sét ăn mòn tối đa trước thời tiết công trường.

Các tính năng nổi bật
  • Khớp xoay chống xoắn xích vạn hướng (Swivel Eye): Điểm cải tiến cốt lõi của dòng "S" nằm ở kết cấu vòng khuyên treo dạng khớp xoay tự do xoay trục xoay hướng. Khớp nối này cho phép móc cẩu tự động định hướng xoay 360 độ linh hoạt khi chịu tải, giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng xoắn dập hoặc thắt nút dây xích cẩu, dây cáp thép trong suốt hành trình di chuyển cấu kiện.
  • Cơ chế tự động sập khóa an toàn khi có tải (Close Lock Mechanism): Khi pa lăng hoặc cầu trục bắt đầu kéo căng xích và nhấc hàng lên cao, hệ thống lẫy chặn thông minh tự động đóng sập lại và khóa chặt miệng móc dưới áp lực tải trọng, ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ tuột dây cẩu hoặc rơi rớt hàng tự do.
  • Thiết kế miệng móc mở rộng tiện dụng: Lòng miệng móc được tạo dáng hình học mở siêu rộng, cho phép người lao động dễ dàng lùa ngàm móc vào các lỗ tì trên tấm thép lót đường hoặc luồn các sợi cáp vải cẩu hàng thô một cách trơn tru, nhanh chóng.
  • Cơ chế xả khóa nhanh bằng tay gạt (Lever Release): Sau khi tấm thép lót đường tiếp đất vững chắc hoàn toàn (dây cáp cẩu bị chùng), thợ vận hành chỉ cần bóp gạt phần tay đòn mở khóa (Lever) ở hông móc để đưa thiết bị về trạng thái giữ mở ngàm (Open lock). Khi cần trục nhấc xích lên, móc cẩu sẽ tự động trượt ra khỏi lỗ phôi một cách mượt mà mà công nhân không cần dùng tay gỡ trực tiếp.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng
(ton)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
H H1 H2 H3 H4 H5 L L1 L2 R T T1 T2 T3
SLH2S 2 402 147 117 70 50 30 166 75 47 38 54 46 29 19 4.2
SLH3S 3 405 33 169 78 47 38 54 46 31 4.5

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi tải, khi ứng dụng dòng móc xoay SLH-S này để nhấc các tấm thép phẳng lót đường khổ rộng, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc móc trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh hoặc đòn gánh thiên bình.
  • Khi thực hiện thao tác xả khóa mở bằng tay gạt cơ học (Lever), thợ vận hành cần chú ý kiểm soát tư thế để không bị kẹt vướng ngón tay vào hành trình sập mở của lò xo nén lẫy chặn.
  • Định kỳ vệ sinh đất cát công trường bám dính, bôi dầu mỡ bảo dưỡng vào hệ bánh răng khớp xoay và cụm lẫy lò xo để đảm bảo trục xoay 360° luôn vận hành trơn tru nhất.

35. Kẹp nâng cẩu khối bê tông đúc sẵn vạn năng Supertool CGC / CGC-N Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị chuyên dụng ngành xây dựng hạ tầng: CGC Series (Concrete Block Clamp) là dòng kẹp cơ học chuyên dụng, được thiết kế tối ưu cho việc nâng hạ, di chuyển và lắp đặt các khối bê tông đúc sẵn, cấu kiện chữ U, khối u nền đường, vách ngăn hành lang giao thông hoặc mương rãnh thoát nước.
  • Kết cấu sườn rèn khuôn chịu tải tốt: Toàn bộ thân kẹp được chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt cường độ cao dập rèn áp lực, kết hợp các tấm gá chịu lực hàn công nghệ cao của Nhật Bản, mang lại khả năng chống mỏi cơ học và kháng rạn nứt tuyệt hảo dưới áp lực tải nặng.
  • Lớp phủ nung bảo vệ cao bồi: Bề mặt ngoài hoàn thiện bằng công nghệ sơn nung tĩnh điện dày dặn, chịu va đập va quệt ngoài công trường tốt, không bị bong tróc và hạn chế ăn mòn hiệu quả trước thời tiết mưa bẩn thô ráp.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế tự động sập nhả khóa thông minh (Open/Close Automatic Gate): Đây là tính năng đắt giá nhất của dòng CGC. Kẹp tích hợp một cụm chốt khóa lẫy phản hồi tự động. Khi cần trục hạ kẹp xuống chạm đỉnh khối bê tông, cơ chế lẫy tự động nhả để ngàm kẹp mở rộng lùa vào khối. Khi kéo căng xích, ngàm tự sập lại khóa chặt. Khi hạ tải tiếp đất, ngàm lại tự động ngửa ra giữ trạng thái mở để rút kẹp lên, giúp thợ cẩu hoàn toàn không cần đứng gần gỡ ngàm bằng tay.
  • Tùy chỉnh biên độ độ rộng ngàm siết (Adjustable Jaw Size): Trên thân kẹp được đục sẵn các vị trí chốt lỗ cài định vị. Người vận hành có thể dễ dàng dời vị trí chốt định vị bằng tay gạt để thay đổi dải phạm vi kẹp sao cho tương thích hoàn hảo với độ dày thành vách của từng khối bê tông thực tế.
  • Má đệm cao su bảo vệ phôi đặc biệt (Đối với dòng CGC-N): Các mã sản phẩm có hậu tố "N" (như CGC250N, CGC500N) được trang bị các miếng má đệm đè bằng cao su đặc biệt cường lực (Special rubber pads). Má đệm cao su tạo độ bám ma sát khóa tuyệt đối nhưng không gây trầy xước, sứt mẻ góc cạnh hoặc rạn nứt bề mặt các khối bê tông mỹ thuật thành phẩm cần giữ thẩm mỹ cao.
  • Tích hợp các chấm điểm an toàn định kỳ: Thân kẹp dập nổi sẵn các điểm chấm kỹ thuật chập định vị trực quan, hỗ trợ người giám sát kỹ thuật dùng thước kẹp đo đạc kiểm soát độ biến dạng mỏi hay độ giãn rộng của sườn kẹp sau thời gian dài sử dụng.

Supertool Nhật bản Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng định mức (Capacity) Phạm vi độ dày kẹp điều chỉnh Trọng lượng tịnh của thiết bị
CGC250 250 kg (0.25 Tấn) 30 ~ 160 mm Khoảng 6.0 kg
CGC500 500 kg (0.5 Tấn) 30 ~ 160 mm Khoảng 12.0 kg
CGC1000 1000 kg (1 Tấn) 30 ~ 180 mm Khoảng 26.0 kg
CGC250N 250 kg (0.25 Tấn) 30 ~ 140 mm Khoảng 6.0 kg
CGC500N 500 kg (0.5 Tấn) 30 ~ 140 mm Khoảng 12.0 kg

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Xác định trọng tâm tải khối: Khi thực hiện thao tác nhấc khối bê tông chữ U hoặc khối dài, phải gá kẹp vào chính xác trục đứng đi qua tâm đối xứng của tải để tránh kiện hàng bị lật nghiêng sang một bên.
  • Vệ sinh bề mặt phôi tiếp xúc: Trước khi sập ngàm kẹp, yêu cầu phải lau sạch bùn đất thô, rêu ẩm bám dính dọc biên vách khối bê tông để đảm bảo các răng thép (hoặc má cao su) đạt hệ số ma sát bám giữ hàng cao nhất.
  • Tuyệt đối không sử dụng kẹp vượt tải trọng định mức in nổi trên thân sườn và không dùng để cẩu kéo nghiêng, kéo giật tải đột ngột.

36. Kẹp nâng cẩu cấu kiện bê tông đúc sẵn chịu tải lớn Supertool SKC Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị thi công hạ tầng chuyên dụng: SKC Series là dòng kẹp cơ học chuyên dụng cầm tay và treo cẩu, được thiết kế để nâng hạ, di chuyển dọc công trường cho các khối cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan mương thoát nước, tấm vách ngăn hành lang giao thông, rãnh hộp hoặc ống cống hộp chữ U.
  • Kết cấu sườn rèn khuôn kiên cố: Thân sườn chịu tải chính được dập rèn khuôn áp lực cao từ vật liệu thép hợp kim đặc biệt cao cấp (Die-forged special alloy steel) trải qua quy trình tôi luyện nhiệt khắt khe của Nhật Bản, mang lại sức bền kéo mỏi và kháng tình trạng rạn nứt sườn tuyệt vời.
  • Bề mặt hoàn thiện sơn nung: Toàn bộ thân kẹp được bao phủ bằng công nghệ sơn nung tĩnh điện dày dặn màu đỏ nổi bật, giúp chịu va đập va quệt cơ học tốt và kháng ăn mòn, hạn chế gỉ sét tối đa trước thời tiết bùn đất mưa bẩn ngoài công trường.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế khóa gạt thủ công định vị nhanh: Thiết bị tích hợp hệ thống tay gạt khóa an toàn kết hợp lò xo phản hồi. Công nhân chỉ cần đẩy tay gạt để mỏ cam mở ngàm tối đa luồn vào vách bê tông, sau đó sập khóa để lò xo nén ép mỏ cam bám chặt định vị phôi ở trạng thái không tải (khi dây xích cẩu đang chùng).
  • Má đệm uốn cong tì đè bám giữ chắc chắn: Khác với kẹp sắt thông thường, phần má đệm phẳng nhận lực được thiết kế bản phẳng rộng, tạo độ tì đè bám ma sát diện rộng tuyệt vời lên bề mặt thô nhám của bê tông, ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ tuột phôi hoặc rơi tự do khi xe cẩu di chuyển lắc giật.
  • Biên độ ngàm tùy chỉnh linh hoạt: Hệ chốt định vị trên sườn kẹp cho phép người vận hành dễ dàng dời nấc cài để thay đổi nhanh phạm vi độ rộng miệng ngậm, đảm bảo một mã sản phẩm có thể tương thích với nhiều độ dày thành vách bê tông khác nhau.
  • Thiết kế mỏ cam ngậm tăng lực tự động: Khi hệ thống cầu trục hoặc xe cẩu kéo căng xích cẩu để nhấc khối cấu kiện lên cao, mỏ cam chuyển động xoay vát sẽ tự động siết chặt vào thành bê tông với cường độ lực kẹp tăng tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết các Model
Model Item type Tải trọng
(kg)
Độ mở miệng
(mm)
Kích thước (mm) Trọng lượng
(kg)
L L1 L2 L3 H H1 H2 H3 D D1 T T1 T2
SKC150 Manual type 150 30〜60 185 65 65 55 258〜312 200 108 83 112 44.5 31 16 3
SKC150M Machine type 150 30〜60 185 65 65 55 274〜328 200 108 83 70 50 44.5 31 10 3
SKC250 Machine type 250 50〜80 190 85 66 39 278〜332 205 112 85 70 50 44.5 32 10 3
SKC250W Machine type 250 70〜100 210 105 66 39 278〜332 205 112 85 70 50 44.5 32 10 3.5
SKC1250D Deep wide type 1250 73〜137 355 145 125 80 477〜558 385 242.5 192.5 100 70 60.5 37 18 10

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi cấu kiện dài (như tấm đan dài hoặc mương hộp dọc), **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp bê tông SKC trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh nhánh hoặc đòn gánh thiên bình.
  • Vệ sinh biên tiếp xúc phôi: Trước khi sập ngàm kẹp, người lao động bắt buộc phải gạt sạch đất cát thô, rêu ẩm bám dính dọc biên bề mặt vách khối bê tông để đảm bảo má kẹp bám ma sát đạt hiệu số an toàn cao nhất.
  • Tuyệt đối không sử dụng kẹp quá tải trọng tối đa in chìm/nổi trên thiết bị và luôn kiểm tra độ nhạy bén của cụm chốt khóa lò xo trước mỗi ca làm việc mới.

SO SÁNH DÒNG KẸP MANUAL TYPE VS MACHINE TYPE
Tiêu chí so sánh Manual Type (Vận hành bằng tay) Machine Type (Vận hành bằng máy / Tự động)
Cơ chế đóng/mở khóa ngàm Bắt buộc phải có sự tác động trực tiếp của con người để gạt tay chốt, siết trục vít me hoặc đóng/mở chốt an toàn khi gá kẹp vào phôi hàng. Sử dụng cơ chế lẫy tự động (Automatic Gate) hoặc ngàm phản hồi. Thiết bị tự động mở rộng khi chạm đỉnh tải và tự động khóa chặt khi dây treo xích được kéo căng.
Thao tác giải phóng phôi hàng (Nhả tải) Khi hàng đã tiếp đất, công nhân bắt buộc phải đi lại gần, dùng tay mở tay gạt khóa hoặc nới lỏng vít me mới có thể nhấc kẹp ra khỏi cấu kiện. Hoàn toàn tự động mở ngàm và giải phóng tải ngay khi dây cẩu chùng xuống, không cần con người can thiệp thủ công tại điểm hạ hàng.
Mức độ an toàn lao động Thấp hơn do thợ cẩu phải đứng trong vùng nguy hiểm (gần cấu kiện nặng) trong cả hai chu kỳ gá và dỡ tải. Cao vượt trội. Công nhân có thể đứng từ xa điều khiển cần trục hạ và nhấc kẹp, giảm thiểu tối đa rủi ro tai nạn do đè sập.
Tốc độ và hiệu suất công việc Chậm hơn do tốn thời gian thao tác thủ công, thích hợp cho việc cẩu kéo đơn lẻ, khối lượng hàng ít hoặc sắp đặt kho bãi thô. Siêu nhanh. Tối ưu cho các dự án chạy tiến độ, cẩu kéo hàng loạt liên tục (như đặt hàng trăm khối bê tông hoặc tấm lót đường mỗi ca).
Chi phí đầu tư và kết cấu Kết cấu cơ khí đơn giản, trọng lượng nhẹ, dễ bảo dưỡng và giá thành rẻ hơn. Cấu trúc cơ khí chính xác phức tạp hơn, đòi hỏi quy trình bảo dưỡng cụm lò xo lẫy nghiêm ngặt và giá thành cao hơn.

Tóm lại nên chọn loại nào?
  • Chọn Manual Type (Vận hành tay): Khi bạn cần tiết kiệm chi phí đầu tư, tần suất nâng hạ trong ngày không quá lớn, không gian làm việc an toàn, dễ kiểm soát và cấu kiện có kích thước mỏng/nhỏ dễ tiếp cận.
  • Chọn Machine Type (Tự động): Khi thi công tại các dự án quy mô lớn (lắp hành lang đường cao tốc, hầm mỏ, hố đào sâu), nơi mà việc công nhân tiếp cận phôi hàng rất nguy hiểm và bạn cần tốc độ bốc dỡ hàng siêu tốc để kịp tiến độ cần trục.

37. Kẹp nâng hạ khối bê tông đúc sẵn ván khuôn hẹp Supertool AMC-N / AMB-N Series

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị thi công hạ tầng thông minh: AMC-N và AMB-N (Concrete Block Clamps) là dòng kẹp cơ học chuyên dụng cầm tay và cẩu trục, chuyên hình thành giải pháp cẩu lắp cho các khối bê tông đúc sẵn, tấm u nền đường, rãnh hộp chữ U hoặc mương thoát nước nông.
  • Kiểu dáng siêu nhỏ gọn (Compact design): Kết cấu hình học của cả hai dòng đều hướng đến sự tinh giản tối đa, giúp thợ công trình dễ dàng luồn ngàm kẹp vào các khe rãnh ván khuôn cực kỳ chật hẹp mà các dòng kẹp bê tông cỡ lớn khác không thể lách vào được.
  • Cấu trúc rèn khuôn kiên cố: Thân chính chịu tải được đúc rèn áp lực cao từ vật liệu thép hợp kim đặc biệt (Die-forged special alloy steel), trải qua quy trình tôi luyện nhiệt khắt khe của Nhật Bản, mang lại sức bền mỏi cơ học lý tưởng.

Các tính năng nổi bật
  • Má đệm urethane/cao bám giữ đặc biệt (Chống sứt mẻ): Hậu tố "N" biểu thị cho hệ thống má đệm đè chống trầy xước. Bề mặt tiếp xúc với bê tông được trang bị các miếng má đệm cường lực bằng chất liệu urethane đặc biệt, tạo độ bám ma sát khóa tuyệt đối, ngăn ngừa trượt phôi nhưng đảm bảo hoàn toàn không làm sứt mẻ góc cạnh, rạn nứt cấu kiện thành phẩm.
  • Cơ chế khóa gạt thủ công định vị nhanh: Tích hợp cụm chốt khóa lò xo phản hồi tiện dụng. Công nhân chỉ cần dùng tay đẩy nhẹ gạt khóa để nới rộng mỏ gá đặt định vị dương trực tiếp vào thành vách khối bê tông ngay ở trạng thái không tải (khi dây xích cẩu nhánh còn đang chùng).
  • Biên độ ngàm tùy chỉnh nhiều cấp độ: Hệ chốt định vị trên thân sườn kẹp cho phép người sử dụng dời nấc cài để thay đổi nhanh dải phạm vi độ rộng miệng ngậm, giúp một chiếc kẹp làm việc linh hoạt với nhiều độ dày thành vách khối bê tông khác nhau.
  • Bề mặt hoàn thiện sơn nung cao cấp: Toàn thân được bao phủ lớp sơn tĩnh điện dạng nung dày dặn chống bong tróc, chịu va đập cơ học tốt ngoài công trường và kháng gỉ sét ăn mòn hiệu quả do nước mưa hay bùn đất bẩn.

Supertool Nhật bản Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Model Tải trọng (kg) tại các điểm nâng Độ mở miệng(mm) Trọng lượng
(kg)
A B C D
AMC250N 140 165 200 250 10〜240 5.5
AMC500N 280 330 400 500 10〜240 7.5

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi cấu kiện dài, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp bê tông AMC-N/AMB-N trở lên** kết hợp cùng xích cẩu nhánh hoặc đòn gánh thiên bình.
  • Vệ sinh biên tiếp xúc phôi: Trước khi sập ngàm kẹp, người lao động bắt buộc phải gạt sạch đất cát thô, rêu ẩm bám dính dọc biên bề mặt vách khối bê tông để đảm bảo má kẹp urethane đạt hiệu số bám ma sát an toàn cao nhất.
  • Tuyệt đối không sử dụng kẹp quá tải trọng tối đa in chìm/nổi trên thiết bị và luôn kiểm tra độ nhạy bén của cụm chốt khóa lò xo trước mỗi ca làm việc mới.

38. Kẹp cẩu đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn phạm vi rộng Supertool UGC-M Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị chuyên dụng định vị, lắp đặt: UGC-M (Clamps for Laying Concrete Materials) là dòng kẹp cơ học chuyên dụng phục vụ cho công tác bốc dỡ, di chuyển và đặc biệt là căn chỉnh đặt chuẩn xác các cấu kiện bê tông đúc sẵn dạng khối hộp như mương/rãnh chữ U, nắp cống, khối u vỉa hè, đá biên đường hoặc các khối bê tông chặn đường.
  • Kết cấu thép cường độ cao: Toàn bộ thân kẹp được chế tạo từ thép tấm cường độ cao (High Tensile Steel), mang lại trọng lượng vừa phải nhưng có khả năng chống vặn xoắn và chịu tải cơ học kéo dài lý tưởng.
  • Sơn phủ chịu nhiệt bền màu: Thân kẹp được hoàn thiện bằng công nghệ sơn nung tĩnh điện màu tím đặc trưng của phân nhánh sản phẩm, giúp hạn chế ăn mòn do gỉ sét khi làm việc trực tiếp ngoài công trường đầy bùn đất.

Các tính năng nổi bật
  • Phương pháp cẩu kẹp hai đầu dọc (Longitudinal End Clamping): Khác với các loại kẹp kẹp từ hai bên vách thông thường, dòng UGC-M thực hiện việc kẹp chặt khối bê tông từ hai đầu mút theo chiều dài. Thiết kế này giúp dây căng định vị thi công (Leveling string/Line) hoàn toàn không bị vướng víu vào sườn kẹp trong quá trình thợ căn chỉnh đường thẳng mương.
  • Độ mỏng ngàm kẹp thiết kế thông minh (9mm Claw): Phần ngàm thép tì đè bám giữ trực tiếp vào khối bê tông có độ dày bản mỏng được tối ưu chính xác chỉ 9mm. Độ mỏng lý tưởng này giúp công nhân dễ dàng căn chỉnh khoảng cách khe hở mạch nối giữa hai cấu kiện bê tông kề nhau một cách dễ dàng mà không bị cấn ngàm.
  • Cơ chế răng ngàm sắc sảo chống trượt: Bề mặt các răng trên mỏ ngàm ngậm (Claw teeth) được gia công góc vát bám ma sát cao, găm chặt vào khối bê tông thô thô nhám để ngăn ngừa nguy cơ trượt tải dọc khi cần cẩu di chuyển.
  • Cải tiến chống nứt gãy góc bê tông: Hình dáng hình học của các mỏ ngàm kẹp dưới đã được hãng Supertool nghiên cứu và nâng cấp đặc biệt, phân bổ lực đè đều hơn để ngăn hoàn toàn tình trạng sứt góc, mẻ cạnh phôi bê tông thành phẩm lúc nhấc bổng lên cao.
  • Thay đổi dải phạm vi kẹp nhanh chóng (Toggle Pins): Chỉ bằng thao tác dời vị trí rút và cắm các chốt cài định vị (Toggle pins/Adjustment pins) sang các lỗ sườn khác nhau, người vận hành có thể mở rộng hoặc thu hẹp độ rộng ngàm cực kỳ linh hoạt để tương thích với nhiều kích thước khổ khối bê tông.
  • Lực siết tăng tự động theo tải trọng: Thiết bị ứng dụng cơ chế đòn bẩy kẹp gọng kìm, khi cần cẩu kéo căng khuyên treo xích tải lên cao, mỏ ngàm sẽ tự động siết chặt vào hai đầu khối bê tông với cường độ kẹp tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật Model: UGC150M Model: UGC300M
Tải trọng định mức (Capacity) 150 kg (0.15 Tấn) 300 kg (0.3 Tấn)
Phạm vi độ rộng kẹp điều chỉnh (Clamp Range) 400 ~ 600 mm
(Tùy chỉnh qua 3 nấc chốt cài)
580 ~ 1050 mm
(Tùy chỉnh qua 5 nấc chốt cài)
Độ dày bản ngàm ngậm (Claw) 9 mm 9 mm
Trọng lượng tịnh của kẹp (Weight) Khoảng 9.0 kg Khoảng 17.0 kg
Thương hiệu / Nơi sản xuất Supertool (Made in Japan)

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Móc treo đối xứng thăng bằng: Luôn đảm bảo khuyên treo chính tâm của kẹp được kết nối thẳng hướng đứng với móc cẩu để lực bám phân bổ đều sang hai đầu ngàm gọng kìm, ngăn khối bê tông bị lệch trọng tâm khi nhấc lên.
  • Khóa chốt kỹ lưỡng: Trước khi phát lệnh căng tải, bắt buộc phải kiểm tra xem các chốt cài định vị dải kẹp (Toggle pins) đã được lùa hết qua sườn và khóa cài chốt an toàn chắn chắn hay chưa.
  • Thường xuyên dùng bàn chải sắt làm sạch đất đá thô, mạt xi măng bám dính ở các rãnh răng ngàm kẹp để bảo toàn ma sát khóa tối ưu nhất.

39. Kẹp cẩu rãnh bê tông chữ U cơ chế kẹp lòng trong Supertool BUC240N

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị thi công hạ tầng chuyên dụng: BUC240N là loại kẹp cơ học chuyên dụng được thiết kế cho các tác vụ nâng hạ, lùa gá định vị để lắp đặt các rãnh mương thoát nước bằng bê tông cốt thép chữ U tiêu chuẩn JIS, bao gồm rãnh mương loại nắp đậy JIS và các hộp kỹ thuật thông tin dạng chữ U.
  • Cơ chế kẹp lòng trong độc đáo (Internal Clamping Type): Khác hoàn toàn với các dòng kẹp gọng kìm ôm từ hai bên ngoài thành vách, BUC240N đưa ngàm kẹp vào lòng trong của rãnh chữ U và đẩy lực siết căng hướng ra hai bên ngoài để giữ tải vững vàng.
  • Khung sườn gia cường kiên cố: Thân kẹp chịu lực được chế tạo từ các tấm thép cường độ cao dập liên kết gia cường kiên cố của Nhật Bản, mang lại độ mở ngàm sâu và khả năng chống biến dạng uốn mỏi tuyệt đối dưới áp lực nén đẩy ngược.

Các tính năng nổi bật
  • Tối ưu không gian lắp đặt (Không vướng dây căng mốc): Do cơ chế kẹp hoàn toàn nằm gọn bên trong lòng rãnh mương, thiết bị giúp dây căng mốc định vị thi công (Leveling string/Water string) hoàn toàn không bị vướng víu vào sườn kẹp. Đồng thời, mặt ngoài của vách mương không bị chiếm không gian trống thừa, giúp việc hạ đặt mương khít sát vào bờ rãnh đào một cách trơn tru.
  • Miếng đệm cao su đặc biệt tích hợp đinh găm (Spike Mechanism): Phần má đệm phẳng nhận lực đè (Pad) được làm từ chất liệu cao su đặc biệt chịu mài mòn cao, kết hợp tích hợp cấu trúc đinh găm thép nhọn (Spike). Đinh găm này bám chặt sâu vào cấu trúc thô nhám của bê tông thô, mang lại hiệu số bám ma sát khóa tuyệt đối, chống trượt hàng hiệu quả.
  • Tặng kèm bộ giá đỡ chống nứt mương (Crack Prevention Holder): Một điểm cộng cực lớn của BUC240N là luôn được nhà sản xuất tặng kèm bộ đồ gá đỡ chống nứt vỡ (U-ditch crack prevention holder). Phụ kiện này bao bọc bên ngoài đầu mút của vách mương, hấp thụ ứng suất đẩy ngang của ngàm trong để ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng nứt gãy dọc thành vách khi nhấc bổng khối bê tông lên cao.
  • Tùy chỉnh linh hoạt dải phạm vi kẹp (Capacity Adjustment): Thiết bị sở hữu hệ thống lỗ chốt khóa cơ động trên thân sườn, cho phép thợ công trình thay đổi nấc cài định vị bằng tay nhanh chóng nhằm tương thích hoàn hảo với các kích cỡ khẩu độ lòng mương U250 và U300A.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết của Model BUC240N
Mã sản phẩm (Model) BUC240N
Thương hiệu / Nơi sản xuất Supertool (Made in Japan)
Tải trọng định mức tối đa (Capacity) 0.5 Tấn (500 kg)
Kích cỡ rãnh mương chữ U tương thích Rãnh mương tiêu chuẩn JIS hệ 250300A
Phạm vi độ rộng lòng trong kẹp được Tùy chỉnh cơ động qua các lỗ nấc chốt cài
Quy cách hoàn thiện bề mặt Sơn tĩnh điện dạng nung màu đỏ bảo vệ (Baked-on finish)
Độ mở miệng Level 1 220〜240mm 
Level 2 260〜290mm
Trọng lượng 12 Kgs

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Bắt buộc sử dụng gá chống nứt: Bộ phụ kiện giá đỡ chống nứt vỡ thành vách (Crack prevention holder) **bắt buộc phải được lắp đặt đồng bộ và siết chặt** vào mương cùng thân kẹp chính trước khi căng tải nâng hạ.
  • Luôn đảm bảo chốt cài định vị dải kẹp lòng trong đã được lùa hết qua sườn sườn và khóa cài chặt chẽ để ngăn trục cơ cấu đòn bẩy tự dịch chuyển hướng lực.
  • Thường xuyên kiểm tra các đinh găm thép (Spike) trên má đệm cao su. Nếu đinh bị mòn phẳng hoặc cao su bị nứt bục, cần tiến hành thay mới cụm má đệm phụ tùng chính hãng của hãng để bảo toàn hệ số ma sát giữ hàng tốt nhất.

40. Kẹp nâng đa năng tấm panel kết cấu và bê tông nhẹ Supertool PTC Series

Đặc điểm chung của dòng sản phẩm
  • Thiết bị chuyên dụng lắp dựng tấm bọc vách: PTC Series (Panel/Concrete Slab Clamps) là dòng kẹp gọng kìm cơ học cao cấp, chuyên dùng để cẩu kéo, ép định vị và lắp đặt các tấm panel tường xây dựng, tấm bê tông nhẹ (ALC), tấm xi măng giả gỗ, cấu kiện gỗ công nghiệp tấm lớn hoặc khối đá tự nhiên thô nhám.
  • Kết cấu sườn rèn khuôn kiên cố: Khung xương chịu tải của thiết bị được rèn khuôn áp lực cường độ cao bằng thép hợp kim đặc biệt. Trải qua quy trình nhiệt luyện đồng đều toàn phần tối ưu, sườn kẹp có sức bền mỏi cơ học lý tưởng và khả năng chống co giãn, móp méo ngàm rất tốt.
  • Màu phủ bền bỉ ngoài công trường: Bề mặt ngoài hoàn thiện bằng lớp sơn nung tĩnh điện dày dặn màu vàng sâm panh đặc trưng của hãng, chịu va đập va quệt cơ học tốt, chống bong tróc và hạn chế ăn mòn do mưa bẩn công trường.

Các tính năng nổi bật
  • Má đệm lót polyurethane đặc biệt chống sứt mẻ: Bộ phận ngàm ép phẳng tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa được bọc các miếng đệm bằng chất liệu nhựa polyurethane đặc biệt có độ ma sát khóa rất cao. Má đệm này vừa tạo độ bám siết giữ chặt tuyệt đối chống trượt tải dọc, vừa bảo vệ hoàn toàn bề mặt phôi mềm không bị trầy xước, nứt bục hay mẻ vỡ các góc cạnh mỹ thuật của tấm panel thành phẩm.
  • Cơ chế khóa siết trục vít tinh tiến điều chỉnh nhanh: Kẹp sử dụng kết cấu khóa siết dạng trục ren vít me vặn thô hoặc lẫy đòn bẩy kẹp gọng kìm. Công nhân có thể dễ dàng nới rộng hoặc thu hẹp độ rộng ngàm nhanh chóng chỉ bằng thao tác vặn tay để ôm khít kịch sàn vào biên phôi cấu kiện.
  • Tự động tăng cường lực siết khi kéo tải: Khi hệ thống cầu trục bắt đầu kéo căng xích cẩu nhánh để nhấc hàng lên cao, cơ cấu truyền động cơ học đòn bẩy tự xoay vát ngàm kẹp và ép lực khóa siết hướng vào lòng tấm panel với cường độ tăng tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Kháng rung chấn lắc giật hiệu quả: Nhờ diện tích mặt tì phẳng tiếp xúc của má đệm polyurethane bản rộng và lực khóa ép cơ học kịch sàn, kẹp duy trì trạng thái ôm phôi cực kỳ ổn định, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro văng tuột phôi kể cả khi kiện hàng khổ lớn bị lắc nghiêng do gió chướng hoặc khi xe cẩu di chuyển nhanh trên nền đất công trường gồ ghề.

Supertool Nhật bản Supertool Nhật bản Supertool Nhật bản Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết các Model phổ biến
Model PTC100 PTC150 PTC200 PTC250
Tải trọng nâng định mức (Capacity) 100 kg (0.1 Tấn) 150 kg (0.15 Tấn) 200 kg (0.2 Tấn) 250 kg (0.25 Tấn)
Phạm vi mở miệng ngàm kẹp (Clamp Range) Step 1: 5〜20mm
Step 2: 20〜35mm
Step 3: 35〜50mm
Step 4: 50〜65mm
Step 5: 65〜80mm
Step 1: 60〜80mm
Step 2: 80〜100mm
Step 3: 100〜120mm
Step 4: 120〜140mm
Step 1: 35〜55mm
Step 2: 55〜75mm
Step 3: 75〜95mm
Step 4: 95〜115mm
Step 5: 115〜135mm
Step 1: 80〜100mm
Step 2: 100〜120mm
Step 3: 120〜140mm
Step 4: 140〜160mm
Step 5: 160〜180mm
Trọng lượng ( Kgs ) 1.8 3.6 4 5.8
Vật liệu phủ bề mặt má đệm ngậm Nhựa đệm cao cấp Polyurethane cường lực chống mài mòn
Thương hiệu / Nơi sản xuất Supertool (Made in Japan)

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi tấm phẳng thô khổ dài, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp PTC trở lên đặt đối xứng** phối hợp cùng xích cẩu hai nhánh và thanh đòn gánh cân bằng (balance beam). Tuyệt đối không nhấc panel khổ dài bằng 1 chiếc đơn lẻ.
  • Vệ sinh biên tiếp xúc phôi hàng: Trước khi sập ngàm kẹp, người lao động phải lau sạch bùn bẩn, dầu nhớt thô hoặc rêu ẩm bám dọc biên vách tấm panel/khối đá để bảo toàn ma sát khóa của đệm nhựa bám giữ hàng đạt mức an toàn tối ưu nhất.
  • Thường xuyên kiểm tra bề mặt má đệm polyurethane định kỳ. Nếu phát hiện nhựa bị lão hóa, mòn phẳng rãnh bám hoặc nứt bục biến dạng, cần tiến hành thay thế cụm má đệm phụ tùng chính hãng ngay để tránh rủi ro trượt hàng.

41. Kẹp nâng đa năng tấm panel và bê tông nhẹ Supertool PSC100

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị chuyên dụng cho tấm bọc vách: PSC100 là loại kẹp cơ học gọng kìm, chuyên dùng để cẩu kéo, ép định vị và lắp đặt các tấm panel tường xây dựng, tấm bê tông nhẹ (ALC), cấu kiện mỏng hoặc vật liệu tấm phẳng thô nhám.
  • Kết cấu sườn rèn khuôn kiên cố: Khung xương chịu tải của thiết bị được rèn khuôn áp lực cường độ cao bằng thép hợp kim đặc biệt. Trải qua quy trình nhiệt luyện tối ưu, sườn kẹp có sức bền mỏi cơ học lý tưởng và khả năng chống co giãn ngàm rất tốt.
  • Lớp phủ nung bảo vệ: Bề mặt ngoài hoàn thiện bằng lớp sơn nung tĩnh điện dày dặn màu vàng đặc trưng, chịu va đập va quệt cơ học tốt ngoài công trường, chống bong tróc và hạn chế ăn mòn do thời tiết mưa bẩn.

Các tính năng nổi bật
  • Má đệm lót polyurethane đặc biệt chống sứt mẻ: Bộ phận ngàm ép phẳng tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa được bọc các miếng đệm bằng chất liệu nhựa polyurethane cao cấp có độ ma sát khóa rất cao. Má đệm này tạo độ bám siết giữ chặt tuyệt đối chống trượt tải dọc, đồng thời bảo vệ bề mặt phôi mềm không bị trầy xước, nứt bục hay mẻ vỡ các góc cạnh mỹ thuật của tấm panel thành phẩm.
  • Cơ chế khóa siết đòn bẩy kẹp gọng kìm: Công nhân có thể dễ dàng nới rộng hoặc thu hẹp độ rộng ngàm nhanh chóng để ôm khít kịch sàn vào biên phôi cấu kiện. Thiết kế hướng đến sự tinh giản và tối ưu trọng lượng giúp thao tác gá kẹp diễn ra nhanh chóng.
  • Tự động tăng cường lực siết khi kéo tải: Khi hệ thống cầu trục bắt đầu kéo căng xích cẩu để nhấc hàng lên cao, cơ cấu truyền động cơ học đòn bẩy tự xoay vát ngàm kẹp và ép lực khóa siết hướng vào lòng tấm panel với cường độ tăng tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Kháng rung chấn lắc giật hiệu quả: Nhờ diện tích mặt tì phẳng tiếp xúc của má đệm polyurethane bản rộng và lực khóa ép cơ học kịch sàn, kẹp duy trì trạng thái ôm phôi cực kỳ ổn định, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro văng tuột phôi kể cả khi xe cẩu di chuyển nhanh trên nền đất gồ ghề.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết của Model PSC100
Thông số kỹ thuật Giá trị chi tiết
Mã sản phẩm (Model) PSC100
Thương hiệu / Nơi sản xuất Supertool (Made in Japan)
Tải trọng nâng định mức (Capacity) 100 kg (0.1 Tấn)
Phạm vi mở miệng ngàm kẹp (Clamp Range) 0 ~ 20 mm
20 ~ 40 mm
Trọng lượng 3.5 Kgs
Vật liệu phủ bề mặt má đệm ngậm Nhựa đệm cao cấp Polyurethane cường lực chống mài mòn

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc phôi tấm phẳng khổ dài, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp PSC100 trở lên đặt đối xứng** phối hợp cùng xích cẩu nhánh và thanh đòn gánh cân bằng (balance beam). Tuyệt đối không nhấc panel khổ dài bằng 1 chiếc đơn lẻ.
  • Vệ sinh biên tiếp xúc phôi hàng: Trước khi sập ngàm kẹp, người lao động phải lau sạch bùn bẩn, dầu nhớt hoặc rêu ẩm bám dọc biên vách tấm panel để bảo toàn ma sát khóa của đệm nhựa bám giữ hàng đạt mức an toàn tối ưu nhất.
  • Thường xuyên kiểm tra bề mặt má đệm polyurethane định kỳ. Nếu phát hiện nhựa bị lão hóa, mòn phẳng rãnh bám hoặc nứt bục biến dạng, cần tiến hành thay thế cụm má đệm phụ tùng chính hãng ngay để tránh rủi ro trượt hàng.

42. Kẹp nâng cấu kiện gỗ và tấm panel phẳng Supertool BLC200

Đặc điểm chung của sản phẩm
  • Thiết bị nâng hạ cấu kiện gỗ chuyên dụng: BLC200 (Wood Lifting Clamp) là dòng kẹp cơ học dạng gọng kìm chuyên dụng, được thiết kế để nâng hạ, di chuyển dọc nhà xưởng và công trường đối với các khối gỗ hộp, thanh dầm gỗ, tấm gỗ dán kết cấu hoặc cấu kiện gỗ tiền chế thô nhám.
  • Kết cấu sườn thép gia cường chịu tải: Thân kẹp chính được rèn khuôn áp lực cao kết hợp từ các tấm thép hợp kim đặc biệt cường độ cao, đảm bảo kết cấu vững chắc, kháng biến dạng uốn mỏi vượt trội dưới áp lực tải nặng liên tục.
  • Trọng lượng nhẹ, độ cơ động cao: Thiết bị hướng đến sự gọn nhẹ tối đa (Lightweight type), giúp người công nhân dễ dàng mang vác, thao tác di chuyển và gá đặt bằng tay vào cấu kiện gỗ một cách linh hoạt.

Các tính năng nổi bật
  • Cơ chế tự động tăng lực siết theo tải trọng: Thiết bị ứng dụng cơ cấu đòn bẩy kép thông minh. Khi hệ thống cần trục hoặc pa lăng kéo căng xích cẩu nhánh lên cao, ngàm gọng kìm dưới sẽ tự động siết chặt vào thân khối gỗ với cường độ lực khóa tăng tỷ lệ thuận theo trọng lượng thực tế của vật nâng.
  • Dải ngàm mở rộng biên độ tùy chỉnh linh hoạt: Hệ chốt định vị trên sườn kẹp cho phép người vận hành dễ dàng dời nấc cài để thay đổi nhanh dải phạm vi độ rộng miệng ngậm, giúp một chiếc kẹp làm việc tương thích với nhiều độ dày khối gỗ khác nhau.
  • Lớp hoàn thiện chống chịu va quệt: Toàn bộ thân kẹp được bao phủ bằng công nghệ sơn nung tĩnh điện dày dặn màu đỏ công nghiệp nổi bật, chịu va đập cơ học tốt ngoài công trường và hạn chế gỉ sét ăn mòn hiệu quả.

Supertool Nhật bản


Thông số kỹ thuật chi tiết của Model BLC200
Model BLC200
Thương hiệu / Nơi sản xuất Supertool (Made in Japan)
Tải trọng nâng định mức (Capacity) 200 kg (0.2 Tấn)
Phạm vi mở ngàm kẹp điều chỉnh (Clamp Range) 102 ~ 123 mm
Trọng lượng 3.7 Kgs

⚠️ QUY TẮC AN TOÀN VẬN HÀNH BẮT BUỘC:
  • Nguyên tắc phối hợp điểm cẩu: Nhằm mục đích giữ thăng bằng tuyệt đối chống moment lật lắc dầm gỗ dài hoặc tấm kết cấu khổ lớn, **bắt buộc phải sử dụng từ 2 chiếc kẹp BLC200 trở lên đặt đối xứng** phối hợp cùng xích cẩu hai nhánh và thanh đòn gánh cân bằng (balance beam).
  • Vệ sinh biên tiếp xúc phôi hàng: Trước khi sập ngàm kẹp, người lao động phải gạt sạch mùn bẩn, mùn cưa thô hoặc rêu nước ẩm bám dọc biên cấu kiện để bảo toàn ma sát khóa của đệm nhựa đạt hiệu số an toàn cao nhất.
  • Tuyệt đối không sử dụng kẹp vượt quá tải trọng định mức tối đa 200kg và luôn kiểm tra độ mài mòn của các miếng má đệm polyurethane định kỳ trước mỗi ca làm việc mới.

Catalog Kẹp nâng hạ Supertool Nhật bản

Hướng dẫn sử dụng Kẹp vít cam Supertool Nhật bản