Pa lăng cáp điện LGM dầm đơn 5 tấn S-05-LN / 5 ton LGM Mono Rail Wire Rope Hoist
Thời gian giao hàng:
Liên hệ 0988.324.548 / 0906.040.453
Tình trạng:
Hàng mới 100%
Giá: Liên hệ
Hiệu lực giá bán:
- Model: S-05-LN
- Tải trọng: 5 tấn
- Loại dầm đơn
- Chiều cao nâng: 8 mét
- Tốc độ nâng hạ: 6.7 mét/ phút (50Hz)
- Công suất motor nâng hạ: 7.5 Kw x 4P
- Tốc độ di chuyển: 13 mét/ phút
- Công suất motor di chuyển: 0.5 Kw x 6P
- Cáp tải: 11.2mm x 4 nhánh
- Điện áp điều khiển: 48 VAC
- Dầm chữ I áp dụng: 125 × 175mm
- Bộ bảo vệ quá tải: OLP điều chỉnh kỹ thuật số với còi báo
- Cấp độ chịu tải ISO: M5
- Điện áp: 3pha/380V
- Xuât xứ: Hàn Quốc
- Nhà sản xuất: LGM Hoist Co., ltd
Pa lăng cáp điện LGM dầm đơn 5 tấn S-05-LN / 5 ton LGM Mono Rail Wire Rope Hoist
Video 360 Pa lăng điện cáp LGM dầm đơn 5 tấn S-05-LN

Pa lăng LG (LGM) là dòng pa lăng hạng nặng được sản xuất tại Hàn Quốc bởi LG Industrial System (LGM Hoist Co., Ltd.) theo giấy phép của Mitsubishi Hoist Nhật Bản. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thiết bị cẩu, LG Hoist (LGM) sản xuất pa lăng cáp chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp trên toàn thế giới. Pa lăng LG (LGM) có hiệu suất cao, chuyển động rất êm ái, tăng cường an toàn cho người lao động và nâng cao năng suất.
Pa lăng cáp điện LGM Dầm đơn (S-Type) 500kg - 5 tấn

| Capacity (ton) | (0.5) 1 | (1.9) 2 | (2.8) 3 | |||||
| Max. lift (m) | 6 [12] | 6 [12] | 6 [12] | |||||
| Frequency (Hz) | 50 | 60 | 50 | 60 | 50 | 60 | ||
| Hoisting | Hoisting speed (m/min) | High speed | 11 | 13 | 8.4 | 10 | 8.4 | 10 |
| Low speed | 7 | 8.5 | 5.6 | 6.7 | 5.6 | 6.7 | ||
| Hoisting motor (kW x P) | High speed | 2.6 x 4 | 3.8 x 4 | 5.3 x 4 | ||||
| Low speed | 1.6 x 6 | 2.4 x 6 | 3.6 x 6 | |||||
| Wire rope | Construction | 6 x 36 | 6 x 36 | 6 x 36 | ||||
| Dia. (mm) x no. of ropes | Ø 8 x 2 | Ø 10 x 2 | Ø 12.5 x 2 | |||||
| Hoisting Brake | D.C magnet disc type | |||||||
| Traversing | Traversing speed (m/min) | High speed | 21 | 25 | 21 | 25 | 21 | 25 |
| Low speed | 11 | 13 | 11 | 13 | 11 | 13 | ||
| Traversing motor (kW x P) | High speed | 0.3 x 4 | 0.6 x 4 | 0.6 x 4 | ||||
| Low speed | 0.3 x 4 | 0.3 x 4 | 0.3 x 4 | |||||
| Traversing Brake | D.C magnet disc type | |||||||
| Dimension (approx.) (mm) | A | 520 [555] | 560 [585] | 605 [625] | ||||
| B | 285 [470] | 320 [480] | 340 [520] | |||||
| C | 335 | 365 | 440 | |||||
| D | 165 | 210 | 216 | |||||
| N | 750 | 850 | 1050 | |||||
| Min. radius of curvature (m) | 1.8 | 2.5 | 2.5 | |||||
| Weight (kg) | 170 [195] | 280 [305] | 375 [410] | |||||

| Capacity (ton) | 5 | |||||
| Max. lift (m) | 6 [9] | 8 [12] | ||||
| Frequency (Hz) | 50 | 60 | 50 | 60 | ||
| Hoisting | Hoisting speed (m/min) | High speed | 7.2 | 8.3 | 6.7 | 8 |
| Low speed | 4.8 | 5.5 | 4.5 | 5.3 | ||
| Hoisting motor (kW x P) | High speed | 7.5 x 4 | ||||
| Low speed | 5 x 6 | |||||
| Wire rope | Construction | 6 x 36 | 6 x 36 | |||
| Dia. (mm) x no. of ropes | Ø 16 x 2 | Ø 11.2 x 4 | ||||
| Hoisting Brake | A.C magnet disc type | |||||
| Traversing | Traversing speed (m/min) | High speed | 20 | 24 | 20 | 24 |
| Low speed | 13 | 16 | 13 | 16 | ||
| Traversing motor (kW x P) | High speed | 0.75 x 4 | ||||
| Low speed | 0.5 x 6 | |||||
| Traversing Brake | D.C magnet disc type | |||||
| Dimension (approx.) (mm) | A | 747 | 900 [1025] | |||
| B | 500 [630] | 645 [770] | ||||
| C | 445 | 440 | ||||
| D | 265 | 265 | ||||
| N | 1280 | 1020 | ||||
| Min. radius of curvature (m) | 2.5 | 2.5 | ||||
| Weight (kg) | 550 [575] | 600 [670] | ||||
Pa lăng cáp điện LGM dầm đơn 5 tấn S-05-LN / 5 ton LGM Mono Rail Wire Rope Hoist Manual Instruction