Pa lăng khí nén 250kg NPK RHL-250P / RHL-250P NPK Air Chain Hoist

Tình trạng: Hàng mới 100%
Giá: Liên hệ
Hiệu lực giá bán:
  • Model: RHL-250P
  • Tải trọng: 250kg
  • Chiều cao nâng: 3 mét
  • Tốc độ nâng hạ: 27 mét/ phút
  • Điều khiển bằng nút bấm
  • Xuất xứ: Nhật bản
  • Nhà sản xuất: Nippon Pneumatic Mfg. Co., Ltd.

Model RHL-250P
Capacity kg 250
Standard Chain m 3.5
Standard Lift m 3
Lift Speed m/min 27
Control Type Pendant
Avg. Air Cons. CFM 45.9
Weight kg 16

Pa lăng khí nén 250kg NPK RHL-250P / RHL-250P NPK Air Chain Hoist

Pa lăng khí nén NPK không gặp sự cố ngay cả khi được sử dụng ở những nơi có nhiệt độ và độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nhiều bụi. Tốc độ hoạt động có thể được điều chỉnh bằng cách xoay tay cầm. Ngoài ra, máy nâng này còn được trang bị thiết bị điều chỉnh tinh chỉnh bên trong.

Pa lăng NPK có trọng lượng chỉ bằng khoảng một nửa so với pa lăng xích điện cùng tải trọng, và phần đầu dạng móc giúp dễ dàng di chuyển và mang vác, rất tiện lợi khi sử dụng.

Tại các nhà máy nghiêm cấm sử dụng thiết bị có khả năng tạo ra tia lửa (nhà máy lọc dầu, nhà máy dược phẩm, nhà máy sơn, v.v.), pa lăng khí nén an toàn hơn vì có nguy cơ bắt lửa cực thấp so với loại pa lăng điện.

Ngoài ra, động cơ khí nén hầu như không sinh nhiệt, do đó chúng có khả năng chịu được nhiệt độ cao, độ ẩm cao và bụi bẩn, có thể được sử dụng an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt như các công trường xây dựng ngầm và công trường xây dựng đường hầm.

Rope Control Type
Model RHL-250 RHL-500 RHL-1000 RHL-2800
Chain mm Link Link Link Link
Capacity

kgf

lb

250

550

500

1100

1000

2200

2800

6160

Standard lift

m

ft

3.0

9.8

3.0

9.8

3.0

9.8

3.0

9.8

Standard chain length

m

ft

3.5

11.5

3.5

11.5

6.7

22

7.5

7.4

Lifting speed max.load

m/min

ft/min

27

88.6

12.6

41.3

5.7

18.7

2.2

7.2

Weight

kg

lb

16

35.2

16

35.2

22

48.4

68.5

151

Air inlet thread Rc 3/8 3/8 3/8 G1
Hose size

mm

in

12.7

3/8

12.7

3/8

12.7

3/8

19

3/4

Average air consumption

m3/min

cfm

1.3

45.9

1.3

45.9

1.3

45.9

1.7

60

Pendant Control Type
Model RHL-250P RHL-500P RHL-1000P RHL-2800P
Chain mm Link Link Link Link
Capacity

kgf

lb

250

550

500

1100

1000

2200

2800

6160

Standard lift

m

ft

3.0

9.8

3.0

9.8

3.0

9.8

3.0

9.8

Standard chain length

m

ft

3.5

11.5

3.5

11.5

6.7

22

7.5

7.4

Lifting speed max.load

m/min

ft/min

27

88.6

12.6

41.3

5.7

18.7

2.2

7.2

Weight

kg

lb

18

39.6

18

39.6

23.5

51.7

71.5

157.6

Air inlet thread Rc 3/8 3/8 3/8 G1
Hose size

mm

in

12.7

3/8

12.7

3/8

12.7

3/8

19

3/4

Average air consumption

m3/min

cfm

1.3

45.9

1.3

45.9

1.3

45.9

1.7

60

Pa lăng khí nén 250kg NPK RHL-250P / RHL-250P NPK Air Chain Hoist Catalog

Pa lăng khí nén 250kg NPK RHL-250P / RHL-250P NPK Air Chain Hoist Spare Part